Thẻ ghi nhớ: N2 - BÀI 6 (51-60) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:57 PM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

たんす

tủ

2
New cards

婦人

ふじん - người phụ nữ, quý bà - PHỤ NHÂN

3
New cards

衣料

いりょう - quần áo, trang phục - Y LIÊU

4
New cards

かえって

ngược lại

5
New cards

主義

しゅぎ - chủ nghĩa - CHỦ NGHĨA

6
New cards

完璧主義

かんぺきしゅぎ - chủ nghĩa hoàn hảo - HOÀN BÍCH CHỦ NGHĨA

7
New cards

美人

びじん - người đẹp - MĨ NHÂN

8
New cards

ずるい

láu cá, không công bằng

9
New cards

~向け

~むけ - dành cho ~ - HƯỚNG

10
New cards

綿

めん - vải bông - MIÊN

11
New cards

コットン

cotton

12
New cards

シルク

lụa

13
New cards

敏感な

びんかんな - mẫn cảm, nhạy cảm - MẪN CẢM

14
New cards

生地

きじ - vải, chất liệu - SINH ĐỊA

15
New cards

イメチェン/イメージチェンジ「する」

sự thay đổi hình tượng, thay đổi hình tượng

16
New cards

チェンジ「する」

sự thay đổi, thay đổi

17
New cards

巻く

まく - cuốn, cuộn - QUYỂN

18
New cards

染める

そめる - nhuộm, nhiễm - NHIỄM

19
New cards

染まる

そまる - được nhuộm, bị nhuộm - NHIỄM

20
New cards

くし

cái lược

21
New cards

さらさらな

mượt

22
New cards

つや - bóng - DIỄM

23
New cards

試着「する」

しちゃく「する」- sự mặc thử,mặc thử - THÍ TRỨ

24
New cards

試食「する」

ししょく「する」- sự ăn thử, sự nếm thử - THÍ THỰC

25
New cards

~号

~ごう - số ~, thứ ~ - HÀO

26
New cards

ウエスト

eo, vòng eo

27
New cards

しま - sọc - CẢO

28
New cards

客観的な

きゃっかんてきな - một cách khách quan - KHÁCH QUAN ĐÍCH

29
New cards

主観的な

しゅかんてきな - một cách chủ quan - CHỦ QUAN ĐÍCH

30
New cards

組み合わせる

くみあわせる - phối, kết hợp - TỔ HỢP

31
New cards

組み合わせ

くみあわせ - sự kết hợp - TỔ HỢP

32
New cards

たけ - thân, chiều dài - TRƯỢNG

33
New cards

調節「する」

ちょうせつ「する」- sự điều chỉnh, điều chỉnh -

ĐIỀU TIẾT

34
New cards

単なる

たんなる - đơn thuần - ĐƠN

35
New cards

まぶしい

chói

36
New cards

透明な

とうめいな - trong suốt - THẤU MINH

37
New cards

レンズ

tròng kính

38
New cards

割と

わりと - khá là, tương đối - CÁT

39
New cards

かみそり

dao cạo

40
New cards

美容

びよう - vẻ đẹp, dung nhan, việc làm đẹp - MĨ DUNG

41
New cards

がら - hoạ tiết, hoa văn - BÍNH

42
New cards

無地

むじ - trơn (không có họa tiết hay hoa văn) - VÔ ĐỊA

43
New cards

抵抗「する」

ていこう「する」- sự chống đối, chống đối, không thích, sự kháng cự - ĐỂ KHÁNG

44
New cards

キャップ

cái mũ

45
New cards

付け加える

つけくわえる - thêm vào, gắn vào - PHÓ GIA

46
New cards

パターン

kiểu