1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
advertisement
(n) mẫu quảng cáo
/ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/

afford
(v) có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
/əˈfɔːrd/

bargain
(n) sự mặc cả, trả giá
/ˈbɑːr.ɡɪn/

brand
(n) nhãn hiệu, nhãn hàng, thương hiệu
/brænd/

catalogue
(n) danh sách các mặt hàng, mẫu mã
/ˈkæt̬.əl.ɑːɡ/

change
(n) tiền lẻ, tiền thừa, tiền thối lại
/tʃeɪndʒ/

coin
(n) tiền xu
/kɔɪn/

cost
(v, n) tiêu tốn, chi phí, giá cả
/kɑːst/

customer
(n) khách hàng
/ˈkʌs.tə.mɚ/

debt
(n) món nợ, khoản nợ
/det/

demand
(v) yêu cầu, đòi hỏi
/dɪˈmænd/

export
(v) xuất khẩu
/ˈek.spɔːrt/

fee
(n) tiền thù lao, học phí
/fiː/

fortune
(n) số tiền lớn, sự giàu có, vận may
/ˈfɔːr.tʃuːn/

import
(v) nhập khẩu
/ɪmˈpɔːrt/

invest
(v) đầu tư
/ɪnˈvest/

obtain
(v) đạt được, giành được
/əbˈteɪn/

owe
(v) nợ, phải trả nợ
/oʊ/

own
(v) sở hữu, riêng
/oʊn/

profit
(n) lợi nhuận
/ˈprɑː.fɪt/

property
(n) tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sản
/ˈprɑː.pɚ.t̬i/

purchase
(n, v) sự mua, mua, sắm, tậu
/ˈpɝː.tʃəs/

receipt
(n) hóa đơn, biên lai
/rɪˈsiːt/

require
(v) yêu cầu, đòi hỏi
/rɪˈkwaɪr/

sale
(n) khuyến mãi, giảm giá
/seɪl/

save
(v) tiết kiệm, cứu mạng, lưu
/seɪv/

select
(v) chọn, chọn lựa, chọn lọc
/səˈlekt/

supply
(v, n) cung cấp, đáp ứng nhu cầu, kho dự trữ
/səˈplaɪ/

variety
(n) sự đa dạng, phong phú
/vəˈraɪ.ə.t̬i/

waste
(v, n) lãng phí, phung phí
/weɪst/
