READING _ Water Filter

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:32 PM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

ingenious

Khéo léo, tài tình, mưu trí

2
New cards

a handful of

Một vài, một nắm, một ít

3
New cards

manure

Phân bón (hữu cơ, phân chuồng) / Bón phân

4
New cards

kiln

Lò nung (để nung gốm, gạch, vôi…)

5
New cards

pathogen

Mầm bệnh, tác nhân gây bệnh

6
New cards

terracotta

Đất nung / Có màu đất nung

7
New cards

cylindrical

Có hình trụ

8
New cards

insulation

Vật liệu cách nhiệt/cách điện, sự cách ly

9
New cards

restriction

Sự hạn chế, sự giới hạn

10
New cards

porosity

Độ xốp, độ rỗng (có nhiều lỗ li ti)

11
New cards

lecture

Bài giảng, bài thuyết trình / Giảng bài

12
New cards

capitalize

Tận dụng, lợi dụng (cơ hội) / Viết hoa

13
New cards

filtration

Sự lọc, quá trình lọc (nước, chất lỏng)

14
New cards

bacterium

Vi khuẩn (dạng số ít, số nhiều là bacteria)

15
New cards

universally

Một cách phổ biến, toàn cầu, khắp nơi

16
New cards

potential

Tiềm năng, có khả năng / Khả năng tiềm ẩn

17
New cards

legal

Thuộc về pháp luật, hợp pháp

18
New cards

patent

Bằng sáng chế / Cấp bằng sáng chế / Rõ ràng, độc quyền

19
New cards

filter

Lọc / Bộ lọc, máy lọc

20
New cards

pile

Đống, một chồng / Chất đống, xếp chồng lên

21
New cards

scarce

Khan hiếm, ít có, khó tìm

22
New cards

readily

Một cách sẵn sàng, dễ dàng