1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
afford (v)
có đủ tiền, có khả năng chi trả
colonial (adj)
thuộc địa, thuộc dân
concern (n)
sự lo lắng
decrease (v)
giảm, hạ xuống
expand (v)
mở rộng (về diện tích)
gradually (adv)
dần dần, từ từ
housing (n)
nhà ở
leisure (n)
sự giải trí, thư giãn
proportion (n)
tỉ lệ
rapidly (v)
rất nhanh, với tốc độ cao
reliable (adj)
đáng tin cậy
resident (n)
người dân
rush hour
giờ cao điểm
seek (v)
tìm kiếm
unemployment (n)
tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm
urban (adj)
thuộc về đô thị