Thẻ ghi nhớ: Unit 5. Heritage sites | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

80 Terms

1
New cards

acropolis

(n): đô thị

<p>(n): đô thị</p>
2
New cards

complex

(adj): phức tạp

<p>(adj): phức tạp</p>
3
New cards

landmark

(n): phong cảnh

4
New cards

masterpiece

(n): kiệt tác

<p>(n): kiệt tác</p>
5
New cards

volcano

(n): núi lửa

<p>(n): núi lửa</p>
6
New cards

Ecosystem

(n): hệ sinh thái

<p>(n): hệ sinh thái</p>
7
New cards

establish

(v): thành lập

8
New cards

preserve

(v): bảo tồn

<p>(v): bảo tồn</p>
9
New cards

rare

(adj): quý hiếm

10
New cards

diverse

(adj): đa dạng

<p>(adj): đa dạng</p>
11
New cards

sanctuary

(n): thánh địa

<p>(n): thánh địa</p>
12
New cards

Stonehenge

(n): Bãi đá cổ Stonehenge

13
New cards

monument

(n): đài tưởng niệm

<p>(n): đài tưởng niệm</p>
14
New cards

World Heritage

(np): di sản thế giới

<p>(np): di sản thế giới</p>
15
New cards

unforgettable

(adj): không thể quên được

16
New cards

stunning

(adj): kinh ngạc, cảnh quan tuyệt đẹp

<p>(adj): kinh ngạc, cảnh quan tuyệt đẹp</p>
17
New cards

memorable

(adj): đáng nhớ

18
New cards

recognize

(v): công nhận

19
New cards

harbour

(n): bến cảng

<p>(n): bến cảng</p>
20
New cards

unique

(adj): độc đáo

21
New cards

breathtaking

(adj): hấp dẫn ngoạn mục

<p>(adj): hấp dẫn ngoạn mục</p>
22
New cards

scenery

(n): phong cảnh

23
New cards

archaeologist

(adj): nhà khảo cổ học

<p>(adj): nhà khảo cổ học</p>
24
New cards

estate

(n): bất động sản

25
New cards

Biodiversity

(adj): đa dạng sinh học

26
New cards

impressive

(adj): ấn tượng

27
New cards

declare

(v): công nhận, tuyên bố

28
New cards

architecture

(n): kiến trúc

29
New cards

emperor

(n): hoàng đế

<p>(n): hoàng đế</p>
30
New cards

Dynasty

(n): triều đại

<p>(n): triều đại</p>
31
New cards

religious

(adj): (thuộc) tôn giáo

32
New cards

monk

(n): nhà sư

<p>(n): nhà sư</p>
33
New cards

elaborate

(adj): tỉ mỉ, tinh vi, phức tạp, công phu

34
New cards

authentic

(adj): đích thực, thật

35
New cards

magnificent

(adj): nguy nga, tráng lệ

<p>(adj): nguy nga, tráng lệ</p>
36
New cards

geological

(adj): thuộc về địa chất

37
New cards

vertebrate

(adj): có xương sống

38
New cards

Ziplinning

(n): đu dây

<p>(n): đu dây</p>
39
New cards

limestone

(n): đá vôi

<p>(n): đá vôi</p>
40
New cards

appeal

(adj): hấp dẫn, lôi cuốn

41
New cards

plateau

(n): cao nguyên

<p>(n): cao nguyên</p>
42
New cards

descend

(v): hậu duệ

43
New cards

tourist destination

(np): điểm đến du lịch

44
New cards

tropical forest

(np): rừng nhiệt đới

<p>(np): rừng nhiệt đới</p>
45
New cards

landscape

(n): phong cảnh

<p>(n): phong cảnh</p>
46
New cards

significance

(n): ý nghĩa, tầm quan trọng

47
New cards

cultural

(adj) (thuộc) văn hóa

48
New cards

historical

(adj): thuộc về lịch sử

49
New cards

cave

(n): hang động

<p>(n): hang động</p>
50
New cards

citadel

(n): thành lũy

<p>(n): thành lũy</p>
51
New cards

imperial

(adj): thuộc về hoàng tộc

52
New cards

royal palace

(np): cung điện hoàng gia

<p>(np): cung điện hoàng gia</p>
53
New cards

khai quật

(v): khai quật

54
New cards

portion

(n): phần, đoạn, khúc

55
New cards

tomb

(n): lăng mộ

<p>(n): lăng mộ</p>
56
New cards

Parliament

(n): Quốc hội

<p>(n): Quốc hội</p>
57
New cards

torn

(adj): giằng xé

58
New cards

impatient

(adj): thiếu kiên nhẫn

59
New cards

exhibit

(v): triển lãm

60
New cards

tour guide

(n): hướng dẫn viên du lịch

<p>(n): hướng dẫn viên du lịch</p>
61
New cards

interested in

(vp): hứng thú, quan tâm đến

<p>(vp): hứng thú, quan tâm đến</p>
62
New cards

go about

(vp): lan truyền

63
New cards

go against

(vp): đi ngược lại, làm trái với

64
New cards

go away

(vp): cút đi , đi khỏi

65
New cards

go back

(vp): quay lại

66
New cards

go for

(vp): cố gắng giành đc

67
New cards

go over

(vp): kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng

68
New cards

go through

(vp): kiểm tra , thực hiện công việc

69
New cards

go without

(vp): kiêng nhịn

70
New cards

overcrowded

(adj): quá đông

71
New cards

magical

(adj): kì diệu

72
New cards

statue

(n): bức tượng

<p>(n): bức tượng</p>
73
New cards

lantern

(n): đèn lồng

<p>(n): đèn lồng</p>
74
New cards

touristy

(adj): đầy khách du lịch

<p>(adj): đầy khách du lịch</p>
75
New cards

bustling

(adj): nhộn nhịp

<p>(adj): nhộn nhịp</p>
76
New cards

Politics

(n): chính trị

77
New cards

chính trị

(adj): chính trị

78
New cards

bury

(v): chôn

<p>(v): chôn</p>
79
New cards

relevant

(adj): phù hợp, liên quan

80
New cards

enthusiatic

(adj): nhiệt tình

<p>(adj): nhiệt tình</p>