1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
acropolis
(n): đô thị

complex
(adj): phức tạp

landmark
(n): phong cảnh
masterpiece
(n): kiệt tác

volcano
(n): núi lửa

Ecosystem
(n): hệ sinh thái

establish
(v): thành lập
preserve
(v): bảo tồn

rare
(adj): quý hiếm
diverse
(adj): đa dạng

sanctuary
(n): thánh địa

Stonehenge
(n): Bãi đá cổ Stonehenge
monument
(n): đài tưởng niệm

World Heritage
(np): di sản thế giới

unforgettable
(adj): không thể quên được
stunning
(adj): kinh ngạc, cảnh quan tuyệt đẹp

memorable
(adj): đáng nhớ
recognize
(v): công nhận
harbour
(n): bến cảng

unique
(adj): độc đáo
breathtaking
(adj): hấp dẫn ngoạn mục

scenery
(n): phong cảnh
archaeologist
(adj): nhà khảo cổ học

estate
(n): bất động sản
Biodiversity
(adj): đa dạng sinh học
impressive
(adj): ấn tượng
declare
(v): công nhận, tuyên bố
architecture
(n): kiến trúc
emperor
(n): hoàng đế

Dynasty
(n): triều đại

religious
(adj): (thuộc) tôn giáo
monk
(n): nhà sư

elaborate
(adj): tỉ mỉ, tinh vi, phức tạp, công phu
authentic
(adj): đích thực, thật
magnificent
(adj): nguy nga, tráng lệ

geological
(adj): thuộc về địa chất
vertebrate
(adj): có xương sống
Ziplinning
(n): đu dây

limestone
(n): đá vôi

appeal
(adj): hấp dẫn, lôi cuốn
plateau
(n): cao nguyên

descend
(v): hậu duệ
tourist destination
(np): điểm đến du lịch
tropical forest
(np): rừng nhiệt đới

landscape
(n): phong cảnh

significance
(n): ý nghĩa, tầm quan trọng
cultural
(adj) (thuộc) văn hóa
historical
(adj): thuộc về lịch sử
cave
(n): hang động

citadel
(n): thành lũy

imperial
(adj): thuộc về hoàng tộc
royal palace
(np): cung điện hoàng gia

khai quật
(v): khai quật
portion
(n): phần, đoạn, khúc
tomb
(n): lăng mộ

Parliament
(n): Quốc hội

torn
(adj): giằng xé
impatient
(adj): thiếu kiên nhẫn
exhibit
(v): triển lãm
tour guide
(n): hướng dẫn viên du lịch

interested in
(vp): hứng thú, quan tâm đến

go about
(vp): lan truyền
go against
(vp): đi ngược lại, làm trái với
go away
(vp): cút đi , đi khỏi
go back
(vp): quay lại
go for
(vp): cố gắng giành đc
go over
(vp): kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng
go through
(vp): kiểm tra , thực hiện công việc
go without
(vp): kiêng nhịn
overcrowded
(adj): quá đông
magical
(adj): kì diệu
statue
(n): bức tượng

lantern
(n): đèn lồng

touristy
(adj): đầy khách du lịch

bustling
(adj): nhộn nhịp

Politics
(n): chính trị
chính trị
(adj): chính trị
bury
(v): chôn

relevant
(adj): phù hợp, liên quan
enthusiatic
(adj): nhiệt tình
