1/25
Bộ thẻ từ vựng tổng hợp kiến thức Sinh lý học thực vật từ Module 1 đến Module 5, bao gồm chuyển hóa vật chất, động học nước, dinh dưỡng khoáng, quang hợp và hô hấp.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Đồng hóa (Anabolism)
Quá trình tổng hợp các chất sống nội bào từ nguyên liệu ngoại bào, đồng thời thu năng lượng để tích lũy vào các liên kết hóa học.
Dị hóa (Catabolism)
Quá trình phân giải chất hữu cơ nội bào hoặc thức ăn để giải phóng năng lượng dưới dạng ATP và nhiệt.
Enzyme (Chất xúc tác sinh học)
Bản chất là các Protein đặc hiệu có khả năng làm giảm năng lượng hoạt hóa (Ea), giúp tăng tốc độ phản ứng từ 106 đến 1012 lần.
Công thức Sức hút nước tế bào (S)
Được xác định bởi biểu thức S=P−T, trong đó P là áp suất thẩm thấu và T là sức căng trương nước của thành tế bào.
Hiện tượng Cytorise
Xảy ra khi hạn hán nghiêm trọng (T<0), làm sức hút nước cực đại (S=P+T), khiến tế bào dễ bị vỡ khi tiếp xúc với nước đột ngột.
Con đường Apoplast
Con đường vận chuyển nước qua thành tế bào và gian bào, bị chặn lại bởi đai Caspari tại Nội bì.
Con đường Symplast
Con đường vận chuyển nước và khoáng đi xuyên qua tế bào chất thông qua các cầu liên bào.
Áp suất rễ (Động cơ dưới)
Lực đẩy nước lên mạch gỗ từ dưới lên, có giá trị khoảng 1−3atm, biểu hiện qua hiện tượng rỉ nhựa hoặc ứ giọt.
Sức kéo thoát hơi nước (Động cơ trên)
Động lực chính của dòng mạch gỗ với độ lớn >10atm, giúp kéo cột nước từ rễ lên lá.
Cơ chế mở quang chủ động
Quá trình mở khí khổng khi có ánh sáng: Quang hợp làm giảm CO2 và tăng pH, dẫn đến sự thủy phân tinh bột thành đường làm tăng áp suất thẩm thấu (P) và hút nước.
Acid Abscisic (ABA)
Hormone thực vật chịu trách nhiệm ức chế Amylase, làm giảm nồng độ đường và tăng tinh bột, gây ra cơ chế đóng khí khổng thủy chủ động khi cây thiếu nước.
Hấp thụ khoáng chủ động
Quá trình vận chuyển các ion ngược Gradient nồng độ (từ nơi thấp đến nơi cao), bắt buộc tiêu tốn năng lượng ATP từ hoạt động hô hấp.
Thuyết chất mang (Carrier Theory)
Cơ chế hấp thụ chủ động trong đó chất mang được hoạt hóa bởi enzyme Kinase và ATP để gắn với ion và vận chuyển qua màng.
Quá trình khử Nitrate (NO3−)
Chuỗi biến đổi hóa học trong thực vật: NO3−→NO2−→NH2OH→NH4+.
Amine hóa khử cetoacid
Con đường đồng hóa NH4+ quan trọng nhất, biến đổi Acid α-cetoglutaric thành Acid Glutamic.
Nitrogenase
Phức hệ enzyme chứa Mo và Fe, thực hiện cố định N2 thành NH3 trong điều kiện yếm khí.
Chlorophyll (Diệp lục)
Hệ sắc tố chính hấp thụ ánh sáng đỏ (650−680nm) và xanh tím (430nm), trực tiếp tham gia biến đổi quang năng thành hóa năng.
Carotenoid
Nhóm sắc tố phụ hấp thụ ánh sáng xanh tím (446−476nm), có vai trò lọc ánh sáng và bảo vệ Chlorophyll khỏi bị quang oxy hóa.
Phản ứng Hill (Quang phân ly nước)
Diễn ra tại PSII của pha sáng theo phương trình: 2H2OAˊnh saˊng, PSII4H++4e−+O2.
Thực vật C3
Nhóm thực vật có chất nhận CO2 đầu tiên là RuBP (5C) và sản phẩm cố định đầu tiên là APG (3C).
Thực vật C4
Nhóm thực vật (như ngô, mía) có chất nhận CO2 là PEP (3C), sản phẩm đầu tiên là AOA hoặc Malate (4C), đạt năng suất sinh học cao nhất.
Thực vật CAM
Nhóm thực vật mọng nước (xương rồng, dứa) thực hiện cố định CO2 ban đêm và tái cố định vào ban ngày để tiết kiệm nước.
Đường phân (Glycolysis)
Quá trình phân giải 1 phân tử Glucose thành 2 phân tử Pyruvate, diễn ra trong tế bào chất và tạo ra 2ATP cùng 2NADH.
Quang hô hấp (Photorespiration)
Quá trình lãng phí năng lượng ở thực vật C3, trong đó enzyme Rubisco oxy hóa RuBP thay vì cố định CO2 dưới điều kiện ánh sáng mạnh và O2 cao.
Hệ số hô hấp (RQ)
Tỉ số giữa thể tích CO2 thải ra và thể tích O2 hấp thụ (RQ=VO2VCO2), dùng để xác định loại cơ chất đang được hô hấp.
Hệ số RQ=1
Chỉ số cho thấy cơ chất đang được hô hấp là Carbohydrate (C6H12O6).