Sinh lý học Thực vật - Tổng quan Chuyển hóa Vật chất và Năng lượng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/25

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp kiến thức Sinh lý học thực vật từ Module 1 đến Module 5, bao gồm chuyển hóa vật chất, động học nước, dinh dưỡng khoáng, quang hợp và hô hấp.

Last updated 5:56 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

26 Terms

1
New cards

Đồng hóa (Anabolism)

Quá trình tổng hợp các chất sống nội bào từ nguyên liệu ngoại bào, đồng thời thu năng lượng để tích lũy vào các liên kết hóa học.

2
New cards

Dị hóa (Catabolism)

Quá trình phân giải chất hữu cơ nội bào hoặc thức ăn để giải phóng năng lượng dưới dạng ATPATP và nhiệt.

3
New cards

Enzyme (Chất xúc tác sinh học)

Bản chất là các Protein đặc hiệu có khả năng làm giảm năng lượng hoạt hóa (EaEa), giúp tăng tốc độ phản ứng từ 10610^6 đến 101210^{12} lần.

4
New cards

Công thức Sức hút nước tế bào (SS)

Được xác định bởi biểu thức S=PTS = P - T, trong đó PP là áp suất thẩm thấu và TT là sức căng trương nước của thành tế bào.

5
New cards

Hiện tượng Cytorise

Xảy ra khi hạn hán nghiêm trọng (T<0T < 0), làm sức hút nước cực đại (S=P+TS = P + T), khiến tế bào dễ bị vỡ khi tiếp xúc với nước đột ngột.

6
New cards

Con đường Apoplast

Con đường vận chuyển nước qua thành tế bào và gian bào, bị chặn lại bởi đai Caspari tại Nội bì.

7
New cards

Con đường Symplast

Con đường vận chuyển nước và khoáng đi xuyên qua tế bào chất thông qua các cầu liên bào.

8
New cards

Áp suất rễ (Động cơ dưới)

Lực đẩy nước lên mạch gỗ từ dưới lên, có giá trị khoảng 13atm1-3\,atm, biểu hiện qua hiện tượng rỉ nhựa hoặc ứ giọt.

9
New cards

Sức kéo thoát hơi nước (Động cơ trên)

Động lực chính của dòng mạch gỗ với độ lớn >10atm> 10\,atm, giúp kéo cột nước từ rễ lên lá.

10
New cards

Cơ chế mở quang chủ động

Quá trình mở khí khổng khi có ánh sáng: Quang hợp làm giảm CO2CO_2 và tăng pHpH, dẫn đến sự thủy phân tinh bột thành đường làm tăng áp suất thẩm thấu (PP) và hút nước.

11
New cards

Acid Abscisic (ABAABA)

Hormone thực vật chịu trách nhiệm ức chế Amylase, làm giảm nồng độ đường và tăng tinh bột, gây ra cơ chế đóng khí khổng thủy chủ động khi cây thiếu nước.

12
New cards

Hấp thụ khoáng chủ động

Quá trình vận chuyển các ion ngược Gradient nồng độ (từ nơi thấp đến nơi cao), bắt buộc tiêu tốn năng lượng ATPATP từ hoạt động hô hấp.

13
New cards

Thuyết chất mang (Carrier Theory)

Cơ chế hấp thụ chủ động trong đó chất mang được hoạt hóa bởi enzyme Kinase và ATPATP để gắn với ion và vận chuyển qua màng.

14
New cards

Quá trình khử Nitrate (NO3NO_3^-)

Chuỗi biến đổi hóa học trong thực vật: NO3NO2NH2OHNH4+NO_3^- \rightarrow NO_2^- \rightarrow NH_2OH \rightarrow NH_4^+.

15
New cards

Amine hóa khử cetoacid

Con đường đồng hóa NH4+NH_4^+ quan trọng nhất, biến đổi Acid α\alpha-cetoglutaric thành Acid Glutamic.

16
New cards

Nitrogenase

Phức hệ enzyme chứa Mo và Fe, thực hiện cố định N2N_2 thành NH3NH_3 trong điều kiện yếm khí.

17
New cards

Chlorophyll (Diệp lục)

Hệ sắc tố chính hấp thụ ánh sáng đỏ (650680nm650-680\,nm) và xanh tím (430nm430\,nm), trực tiếp tham gia biến đổi quang năng thành hóa năng.

18
New cards

Carotenoid

Nhóm sắc tố phụ hấp thụ ánh sáng xanh tím (446476nm446-476\,nm), có vai trò lọc ánh sáng và bảo vệ Chlorophyll khỏi bị quang oxy hóa.

19
New cards

Phản ứng Hill (Quang phân ly nước)

Diễn ra tại PSIIPSII của pha sáng theo phương trình: 2H2OAˊnh saˊng, PSII4H++4e+O22H_2O \xrightarrow{\text{Ánh sáng, } PSII} 4H^+ + 4e^- + O_2.

20
New cards

Thực vật C3C_3

Nhóm thực vật có chất nhận CO2CO_2 đầu tiên là RuBPRuBP (5C5C) và sản phẩm cố định đầu tiên là APGAPG (3C3C).

21
New cards

Thực vật C4C_4

Nhóm thực vật (như ngô, mía) có chất nhận CO2CO_2PEPPEP (3C3C), sản phẩm đầu tiên là AOAAOA hoặc Malate (4C4C), đạt năng suất sinh học cao nhất.

22
New cards

Thực vật CAM

Nhóm thực vật mọng nước (xương rồng, dứa) thực hiện cố định CO2CO_2 ban đêm và tái cố định vào ban ngày để tiết kiệm nước.

23
New cards

Đường phân (Glycolysis)

Quá trình phân giải 11 phân tử Glucose thành 22 phân tử Pyruvate, diễn ra trong tế bào chất và tạo ra 2ATP2\,ATP cùng 2NADH2\,NADH.

24
New cards

Quang hô hấp (Photorespiration)

Quá trình lãng phí năng lượng ở thực vật C3C_3, trong đó enzyme Rubisco oxy hóa RuBPRuBP thay vì cố định CO2CO_2 dưới điều kiện ánh sáng mạnh và O2O_2 cao.

25
New cards

Hệ số hô hấp (RQRQ)

Tỉ số giữa thể tích CO2CO_2 thải ra và thể tích O2O_2 hấp thụ (RQ=VCO2VO2RQ = \frac{VCO_2}{VO_2}), dùng để xác định loại cơ chất đang được hô hấp.

26
New cards

Hệ số RQ=1RQ = 1

Chỉ số cho thấy cơ chất đang được hô hấp là Carbohydrate (C6H12O6C_6H_{12}O_6).