Mimikara N3 - Từ Vựng Unit 8 (591-635)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:07 PM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

非常に

khẩn cấp

<p>khẩn cấp</p>
2
New cards

大変に

rất, cực kì, vất vả

<p>rất, cực kì, vất vả</p>
3
New cards

ほとんど

gần như hoàn toàn

<p>gần như hoàn toàn</p>
4
New cards

大体

phần lớn, hầu như, đại khái

<p>phần lớn, hầu như, đại khái</p>
5
New cards

かなり

khá là, tương đối

6
New cards

ずいぶん

đáng kể, nhiều

<p>đáng kể, nhiều</p>
7
New cards

けっこう

khá, vừa đủ

8
New cards

大分

chủ yếu, khá

<p>chủ yếu, khá</p>
9
New cards

もっと

hơn, nữa

<p>hơn, nữa</p>
10
New cards

すっかり

toàn bộ, hoàn toàn

<p>toàn bộ, hoàn toàn</p>
11
New cards

いっぱい

đầy

<p>đầy</p>
12
New cards

ぎりぎり

gần, sát nút

<p>gần, sát nút</p>
13
New cards

ぴったり(と)

vừa vặn, vừa khít

<p>vừa vặn, vừa khít</p>
14
New cards

たいてい

đại thể, thường, đa phần

<p>đại thể, thường, đa phần</p>
15
New cards

同時に

cùng lúc, đồng thời

<p>cùng lúc, đồng thời</p>
16
New cards

前もって

trước

<p>trước</p>
17
New cards

すぐに

ngay lập tức

<p>ngay lập tức</p>
18
New cards

もうすぐ

sắp

<p>sắp</p>
19
New cards

突然

đột nhiên

<p>đột nhiên</p>
20
New cards

あっという間に

Loáng cái ,trong chớp mắt

<p>Loáng cái ,trong chớp mắt</p>
21
New cards

いつの間にか

Từ lúc nào không biết

<p>Từ lúc nào không biết</p>
22
New cards

しばらく

một chút, một lát

<p>một chút, một lát</p>
23
New cards

ずっと

suốt, nhiều

<p>suốt, nhiều</p>
24
New cards

相変わらず

như mọi khi

<p>như mọi khi</p>
25
New cards

次々に

lần lượt

<p>lần lượt</p>
26
New cards

どんどん

nhanh chóng, dồn dập

<p>nhanh chóng, dồn dập</p>
27
New cards

ますます

càng ngày càng

<p>càng ngày càng</p>
28
New cards

やっと

cuối cùng, vừa đủ

<p>cuối cùng, vừa đủ</p>
29
New cards

とうとう

sau cùng, cuối cùng, sau tất cả

30
New cards

ついに

cuối cùng, sau cùng

<p>cuối cùng, sau cùng</p>
31
New cards

もちろん

tất nhiên

<p>tất nhiên</p>
32
New cards

やはり

như dự tính

33
New cards

きっと

nhất định , chắc chắn

<p>nhất định , chắc chắn</p>
34
New cards

ぜひ

bằng mọi giá, rất (muốn)

35
New cards

なるべく

càng nhiều càng tốt, cố gắng, nếu có thể

36
New cards

案外

không ngờ đến

<p>không ngờ đến</p>
37
New cards

もしかすると

có lẽ, nếu không nhầm thì

38
New cards

まさか

Không lẽ nào ,không thể nào

39
New cards

うっかり

ngơ ngác, không để ý

<p>ngơ ngác, không để ý</p>
40
New cards

つい

vô ý, buột

41
New cards

思わず

Theo bản năng , không nghĩ gì cả ,bất giác

<p>Theo bản năng , không nghĩ gì cả ,bất giác</p>
42
New cards

ほっと(する)

yên tâm, nhẹ nhõm

<p>yên tâm, nhẹ nhõm</p>
43
New cards

いらいら(する)

khó chịu, nóng giận, nóng lòng

<p>khó chịu, nóng giận, nóng lòng</p>
44
New cards

のんびり(する)

tận hưởng, thong thả ,từ từ

<p>tận hưởng, thong thả ,từ từ</p>
45
New cards

実は

じつは

Thực tế thì ,thực ra thì

<p>じつは </p><p>Thực tế thì ,thực ra thì</p>