1/183
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tiêu chuẩn châu Âu chẩn đoán suy tim gồm mấy tiêu chuẩn?
3 tiêu chuẩn: (1) Triệu chứng suy tim, (2) Dấu hiệu suy tim, (3) Bằng chứng khách quan bất thường cấu trúc/chức năng tim lúc nghỉ
Áp lực tĩnh mạch hệ thống trong tiêu chuẩn chính Framingham là bao nhiêu?
16 cmH₂O
Giảm cân bao nhiêu trong bao nhiêu ngày được xem là tiêu chuẩn chính hoặc phụ Framingham?
Giảm 4,5 kg trong 5 ngày điều trị suy tim
Chẩn đoán xác định suy tim theo Framingham khi nào?
2 tiêu chuẩn chính hoặc 1 tiêu chuẩn chính + 2 tiêu chuẩn phụ
NYHA độ I là gì?
Không hạn chế vận động thể lực, hoạt động thông thường không gây mệt, khó thở hoặc hồi hộp
NYHA độ II là gì?
Hạn chế nhẹ vận động thể lực, hoạt động thông thường gây mệt, hồi hộp, khó thở hoặc đau ngực
NYHA độ III là gì?
Hạn chế nhiều vận động thể lực, vận động nhẹ đã xuất hiện triệu chứng
NYHA độ IV là gì?
Có triệu chứng ngay cả khi nghỉ ngơi, vận động nhẹ làm triệu chứng tăng lên
Giai đoạn A suy tim gồm những đối tượng nào?
THA, bệnh xơ vữa động mạch, đái tháo đường, béo phì, hội chứng chuyển hóa, dùng thuốc độc tim, tiền sử bệnh cơ tim
Giai đoạn B suy tim gồm những đối tượng nào?
Tiền sử NMCT, tái cấu trúc thất trái, bệnh van tim chưa có triệu chứng
Giai đoạn C suy tim là gì?
Có bệnh tim thực thể kèm triệu chứng suy tim như khó thở, mệt, giảm gắng sức
Giai đoạn D suy tim là gì?
Suy tim kháng trị cần can thiệp đặc biệt, triệu chứng nặng dù đã điều trị tối đa
Mức hạn chế muối trong suy tim là bao nhiêu?
2-3 g/ngày
Mức hạn chế muối ở suy tim trung bình và nặng là bao nhiêu?
<2 g/ngày
Mức hạn chế dịch ở bệnh nhân suy tim nặng là bao nhiêu?
1,5-2 L/ngày
Mức rượu tối đa khuyến cáo ở bệnh nhân suy tim là bao nhiêu?
10-20 g/ngày (1-2 ly/ngày)
BMI bao nhiêu nên giảm cân để cải thiện suy tim?
BMI >30 kg/m²
Giai đoạn A điều trị gì?
Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: THA, đái tháo đường, rối loạn lipid máu
PSTM bao nhiêu chỉ định UCMC kết hợp chẹn beta?
≤40%
Mức chứng cứ của UCMC trong suy tim PSTM giảm là gì?
I A
Mức chứng cứ của chẹn beta trong suy tim PSTM giảm là gì?
I A
Kháng aldosteron chỉ định khi nào?
NYHA II-IV và EF ≤35% dù đã dùng UCMC/ARB và chẹn beta
Mức chứng cứ của kháng aldosteron là gì?
I A
Chẹn thụ thể angiotensin chỉ định khi nào?
PSTM ≤40% không dung nạp UCMC
Mức chứng cứ của ARB là gì?
I A
Digoxin được cân nhắc khi nào?
PSTM ≤45%, nhịp xoang, không dung nạp chẹn beta hoặc còn triệu chứng dù điều trị tối ưu
Mức chứng cứ của Digoxin là gì?
IIb B
Hydralazine + Isosorbide dinitrate chỉ định khi nào?
Không dung nạp UCMC hoặc ARB, PSTM ≤45% và giãn thất trái hoặc PSTM ≤35%
Mức chứng cứ Hydralazine + ISDN là gì?
IIb B
UCMC làm giảm tử vong bao nhiêu?
20%
Chẹn beta làm giảm tử vong bao nhiêu?
35%
Kháng aldosteron làm giảm tử vong bao nhiêu?
30%
Điều kiện thêm kháng aldosteron trong lưu đồ điều trị là gì?
GFR ≥30 mL/phút và K⁺ ≤5 mEq/L
Điều kiện thêm Ivabradine là gì?
Nhịp xoang, tần số tim ≥70 lần/phút, đã dùng chẹn beta liều tối ưu
Liều khởi đầu và liều đích của Captopril trong suy tim?
6,25 mg x 3 lần/ngày → 50-100 mg x 3 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Enalapril?
2,5 mg x 2 lần/ngày → 10-20 mg x 2 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Lisinopril?
2,5-5 mg x 1 lần/ngày → 20-35 mg x 1 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Ramipril?
2,5 mg x 1 lần/ngày → 5 mg x 1 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Trandolapril?
0,5 mg x 1 lần/ngày → 4 mg x 1 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Candesartan?
4-8 mg x 1 lần/ngày → 32 mg x 1 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Valsartan?
40 mg x 2 lần/ngày → 160 mg x 2 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Eplerenone?
25 mg x 1 lần/ngày → 50 mg x 1 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Spironolactone?
25 mg x 1 lần/ngày → 25-50 mg x 1 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Bisoprolol?
1,25 mg x 1 lần/ngày → 10 mg x 1 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Carvedilol?
3,125 mg x 2 lần/ngày → 25-50 mg x 2 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Metoprolol succinate?
12,5-25 mg x 1 lần/ngày → 200 mg x 1 lần/ngày
Liều khởi đầu và liều đích của Nebivolol?
1,25 mg x 1 lần/ngày → 10 mg x 1 lần/ngày
Chống chỉ định UCMC gồm những gì?
Tiền sử phù mạch, hẹp ĐM thận hai bên, K⁺ >5 mmol/L, creatinin >220 µmol/L (>2,5 mg/dL), hẹp van ĐMC nặng
Khi nào cần kiểm tra chức năng thận và điện giải sau bắt đầu UCMC?
Sau 1-2 tuần
Bao lâu đạt liều chuẩn UCMC?
2-4 tuần
Creatinin tăng mức nào vẫn tiếp tục theo dõi khi dùng UCMC?
Tăng <50% hoặc <265 µmol/L (<3 mg/dL)
Creatinin mức nào cần giảm nửa liều UCMC?
265-310 µmol/L (3-3,5 mg/dL)
Creatinin mức nào phải ngưng UCMC?
310 µmol/L (>3,5 mg/dL)
Kali máu mức nào giảm nửa liều UCMC?
K⁺ >5,5 mmol/L
Kali máu mức nào ngưng UCMC?
K⁺ >6 mmol/L
Chống chỉ định chẹn beta gồm những gì?
Hen phế quản, block AV độ II-III, hội chứng nút xoang bệnh lý chưa đặt máy tạo nhịp, nhịp xoang <50 lần/phút
Bao lâu tăng liều chẹn beta?
Mỗi 2-4 tuần
Kháng aldosteron chỉ định ở bệnh nhân nào?
LVEF ≤35%, NYHA III-IV, không tăng kali máu và không suy thận nặng
Chống chỉ định kháng aldosteron gồm gì?
K⁺ >5 mmol/L, creatinin >220 µmol/L (>2,5 mg/dL), dùng lợi tiểu giữ kali hoặc bổ sung kali, phối hợp UCMC + ARB
Bao lâu tăng liều kháng aldosteron?
Sau 4-8 tuần
Kali máu mức nào giảm nửa liều kháng aldosteron?
K⁺ >5,5 mmol/L
Kali máu mức nào ngưng kháng aldosteron?
K⁺ >6 mmol/L
Creatinin mức nào giảm nửa liều kháng aldosteron?
220 µmol/L (>2,5 mg/dL)
Creatinin mức nào ngưng kháng aldosteron?
310 µmol/L (>3,5 mg/dL)
Chống chỉ định ARB gồm gì?
Giống UCMC trừ phù mạch, và không dùng khi đang điều trị UCMC + kháng aldosteron
Bao lâu đạt liều tối đa ARB?
2-4 tuần
Liều khởi đầu Hydralazine + ISDN là bao nhiêu?
37,5 mg Hydralazine + 20 mg ISDN x 3 lần/ngày
Liều tối đa Hydralazine + ISDN là bao nhiêu?
75 mg Hydralazine + 40 mg ISDN x 3 lần/ngày
Bao lâu đạt liều tối đa Hydralazine + ISDN?
2-4 tuần
Chống chỉ định Hydralazine + ISDN gồm gì?
Hạ huyết áp có triệu chứng, hội chứng lupus, suy thận nặng
Liều khởi đầu Digoxin là bao nhiêu?
0,25 mg/ngày
Liều Digoxin ở người già hoặc suy thận là bao nhiêu?
0,0625-0,125 mg/ngày
Liều duy trì Digoxin ở người Việt Nam là bao nhiêu?
0,125-0,25 mg/ngày
Nếu dùng Digoxin 0,25 mg/ngày cần lưu ý gì?
Nên có 1-2 ngày/tuần không uống thuốc
Nồng độ Digoxin huyết thanh điều trị là bao nhiêu?
0,6-1,2 ng/mL
Thuốc nào làm tăng nồng độ Digoxin?
Amiodarone, Diltiazem, Verapamil, Quinidine
Chống chỉ định Digoxin gồm gì?
Block AV độ II-III chưa đặt máy tạo nhịp, hội chứng kích thích sớm, không dung nạp Digoxin
Liều khởi đầu và liều duy trì Furosemide?
20-40 mg/ngày → 40-240 mg/ngày
Liều khởi đầu và liều duy trì Bumetanide?
0,5-1 mg/ngày → 1-5 mg/ngày
Liều khởi đầu và liều duy trì Torasemide?
5-10 mg/ngày → 10-20 mg/ngày
Liều khởi đầu và liều duy trì Hydrochlorothiazide?
25 mg/ngày → 25-100 mg/ngày
Liều khởi đầu và liều duy trì Metolazone?
2,5 mg/ngày → 2,5-10 mg/ngày
Liều khởi đầu và liều duy trì Indapamide?
2,5 mg/ngày → 2,5-5 mg/ngày
Không dùng Thiazide khi nào?
GFR <30 mL/phút, trừ khi phối hợp với lợi tiểu quai
Liều khởi đầu và liều duy trì Spironolactone/Eplerenone dạng lợi tiểu giữ kali?
12,5-25 mg/ngày → 50-200 mg/ngày
Lợi tiểu quai thường chỉ định cho mức độ suy tim nào?
Suy tim trung bình và nặng
Khởi đầu lợi tiểu như thế nào?
Liều thấp rồi tăng dần đến khi cải thiện triệu chứng sung huyết
Mục tiêu điều chỉnh lợi tiểu sau khi đạt trọng lượng khô là gì?
Tránh suy thận và mất nước
Điều trị tối ưu trong hội chứng vành mạn là gì?
Kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến cố tim mạch liên quan bệnh mạch vành
Mỡ bão hòa nên chiếm dưới bao nhiêu phần trăm tổng năng lượng ăn vào?
<10%
Lượng muối khuyến cáo trong hội chứng vành mạn là bao nhiêu?
<5–6 g/ngày
Lượng rau quả khuyến cáo mỗi ngày là bao nhiêu?
>200 g/ngày
Tần suất ăn cá được khuyến cáo là bao nhiêu?
1–2 bữa/tuần
Lượng rượu tối đa được khuyến cáo mỗi tuần là bao nhiêu?
<100 g/tuần
Lượng rượu tối đa được khuyến cáo mỗi ngày là bao nhiêu?
<15 g/ngày
Bệnh nhân bao nhiêu tuổi nên được chủng ngừa cúm để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim?
≥65 tuổi
Metoprolol dùng với liều bao nhiêu?
50–400 mg/ngày chia 2 lần
Bisoprolol dùng với liều bao nhiêu?
2,5–10 mg/ngày
Carvedilol dùng với liều bao nhiêu?
6,25 mg × 2 lần/ngày
Mục tiêu nhịp tim lúc nghỉ khi dùng chẹn beta là bao nhiêu?
55–60 lần/phút