MI + HF thuốc

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/183

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:41 PM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

184 Terms

1
New cards

Tiêu chuẩn châu Âu chẩn đoán suy tim gồm mấy tiêu chuẩn?

3 tiêu chuẩn: (1) Triệu chứng suy tim, (2) Dấu hiệu suy tim, (3) Bằng chứng khách quan bất thường cấu trúc/chức năng tim lúc nghỉ

2
New cards

Áp lực tĩnh mạch hệ thống trong tiêu chuẩn chính Framingham là bao nhiêu?

16 cmH₂O

3
New cards

Giảm cân bao nhiêu trong bao nhiêu ngày được xem là tiêu chuẩn chính hoặc phụ Framingham?

Giảm 4,5 kg trong 5 ngày điều trị suy tim

4
New cards

Chẩn đoán xác định suy tim theo Framingham khi nào?

2 tiêu chuẩn chính hoặc 1 tiêu chuẩn chính + 2 tiêu chuẩn phụ

5
New cards

NYHA độ I là gì?

Không hạn chế vận động thể lực, hoạt động thông thường không gây mệt, khó thở hoặc hồi hộp

6
New cards

NYHA độ II là gì?

Hạn chế nhẹ vận động thể lực, hoạt động thông thường gây mệt, hồi hộp, khó thở hoặc đau ngực

7
New cards

NYHA độ III là gì?

Hạn chế nhiều vận động thể lực, vận động nhẹ đã xuất hiện triệu chứng

8
New cards

NYHA độ IV là gì?

Có triệu chứng ngay cả khi nghỉ ngơi, vận động nhẹ làm triệu chứng tăng lên

9
New cards

Giai đoạn A suy tim gồm những đối tượng nào?

THA, bệnh xơ vữa động mạch, đái tháo đường, béo phì, hội chứng chuyển hóa, dùng thuốc độc tim, tiền sử bệnh cơ tim

10
New cards

Giai đoạn B suy tim gồm những đối tượng nào?

Tiền sử NMCT, tái cấu trúc thất trái, bệnh van tim chưa có triệu chứng

11
New cards

Giai đoạn C suy tim là gì?

Có bệnh tim thực thể kèm triệu chứng suy tim như khó thở, mệt, giảm gắng sức

12
New cards

Giai đoạn D suy tim là gì?

Suy tim kháng trị cần can thiệp đặc biệt, triệu chứng nặng dù đã điều trị tối đa

13
New cards

Mức hạn chế muối trong suy tim là bao nhiêu?

2-3 g/ngày

14
New cards

Mức hạn chế muối ở suy tim trung bình và nặng là bao nhiêu?

<2 g/ngày

15
New cards

Mức hạn chế dịch ở bệnh nhân suy tim nặng là bao nhiêu?

1,5-2 L/ngày

16
New cards

Mức rượu tối đa khuyến cáo ở bệnh nhân suy tim là bao nhiêu?

10-20 g/ngày (1-2 ly/ngày)

17
New cards

BMI bao nhiêu nên giảm cân để cải thiện suy tim?

BMI >30 kg/m²

18
New cards

Giai đoạn A điều trị gì?

Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: THA, đái tháo đường, rối loạn lipid máu

19
New cards

PSTM bao nhiêu chỉ định UCMC kết hợp chẹn beta?

≤40%

20
New cards

Mức chứng cứ của UCMC trong suy tim PSTM giảm là gì?

I A

21
New cards

Mức chứng cứ của chẹn beta trong suy tim PSTM giảm là gì?

I A

22
New cards

Kháng aldosteron chỉ định khi nào?

NYHA II-IV và EF ≤35% dù đã dùng UCMC/ARB và chẹn beta

23
New cards

Mức chứng cứ của kháng aldosteron là gì?

I A

24
New cards

Chẹn thụ thể angiotensin chỉ định khi nào?

PSTM ≤40% không dung nạp UCMC

25
New cards

Mức chứng cứ của ARB là gì?

I A

26
New cards

Digoxin được cân nhắc khi nào?

PSTM ≤45%, nhịp xoang, không dung nạp chẹn beta hoặc còn triệu chứng dù điều trị tối ưu

27
New cards

Mức chứng cứ của Digoxin là gì?

IIb B

28
New cards

Hydralazine + Isosorbide dinitrate chỉ định khi nào?

Không dung nạp UCMC hoặc ARB, PSTM ≤45% và giãn thất trái hoặc PSTM ≤35%

29
New cards

Mức chứng cứ Hydralazine + ISDN là gì?

IIb B

30
New cards

UCMC làm giảm tử vong bao nhiêu?

20%

31
New cards

Chẹn beta làm giảm tử vong bao nhiêu?

35%

32
New cards

Kháng aldosteron làm giảm tử vong bao nhiêu?

30%

33
New cards

Điều kiện thêm kháng aldosteron trong lưu đồ điều trị là gì?

GFR ≥30 mL/phút và K⁺ ≤5 mEq/L

34
New cards

Điều kiện thêm Ivabradine là gì?

Nhịp xoang, tần số tim ≥70 lần/phút, đã dùng chẹn beta liều tối ưu

35
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Captopril trong suy tim?

6,25 mg x 3 lần/ngày → 50-100 mg x 3 lần/ngày

36
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Enalapril?

2,5 mg x 2 lần/ngày → 10-20 mg x 2 lần/ngày

37
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Lisinopril?

2,5-5 mg x 1 lần/ngày → 20-35 mg x 1 lần/ngày

38
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Ramipril?

2,5 mg x 1 lần/ngày → 5 mg x 1 lần/ngày

39
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Trandolapril?

0,5 mg x 1 lần/ngày → 4 mg x 1 lần/ngày

40
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Candesartan?

4-8 mg x 1 lần/ngày → 32 mg x 1 lần/ngày

41
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Valsartan?

40 mg x 2 lần/ngày → 160 mg x 2 lần/ngày

42
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Eplerenone?

25 mg x 1 lần/ngày → 50 mg x 1 lần/ngày

43
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Spironolactone?

25 mg x 1 lần/ngày → 25-50 mg x 1 lần/ngày

44
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Bisoprolol?

1,25 mg x 1 lần/ngày → 10 mg x 1 lần/ngày

45
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Carvedilol?

3,125 mg x 2 lần/ngày → 25-50 mg x 2 lần/ngày

46
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Metoprolol succinate?

12,5-25 mg x 1 lần/ngày → 200 mg x 1 lần/ngày

47
New cards

Liều khởi đầu và liều đích của Nebivolol?

1,25 mg x 1 lần/ngày → 10 mg x 1 lần/ngày

48
New cards

Chống chỉ định UCMC gồm những gì?

Tiền sử phù mạch, hẹp ĐM thận hai bên, K⁺ >5 mmol/L, creatinin >220 µmol/L (>2,5 mg/dL), hẹp van ĐMC nặng

49
New cards

Khi nào cần kiểm tra chức năng thận và điện giải sau bắt đầu UCMC?

Sau 1-2 tuần

50
New cards

Bao lâu đạt liều chuẩn UCMC?

2-4 tuần

51
New cards

Creatinin tăng mức nào vẫn tiếp tục theo dõi khi dùng UCMC?

Tăng <50% hoặc <265 µmol/L (<3 mg/dL)

52
New cards

Creatinin mức nào cần giảm nửa liều UCMC?

265-310 µmol/L (3-3,5 mg/dL)

53
New cards

Creatinin mức nào phải ngưng UCMC?

310 µmol/L (>3,5 mg/dL)

54
New cards

Kali máu mức nào giảm nửa liều UCMC?

K⁺ >5,5 mmol/L

55
New cards

Kali máu mức nào ngưng UCMC?

K⁺ >6 mmol/L

56
New cards

Chống chỉ định chẹn beta gồm những gì?

Hen phế quản, block AV độ II-III, hội chứng nút xoang bệnh lý chưa đặt máy tạo nhịp, nhịp xoang <50 lần/phút

57
New cards

Bao lâu tăng liều chẹn beta?

Mỗi 2-4 tuần

58
New cards

Kháng aldosteron chỉ định ở bệnh nhân nào?

LVEF ≤35%, NYHA III-IV, không tăng kali máu và không suy thận nặng

59
New cards

Chống chỉ định kháng aldosteron gồm gì?

K⁺ >5 mmol/L, creatinin >220 µmol/L (>2,5 mg/dL), dùng lợi tiểu giữ kali hoặc bổ sung kali, phối hợp UCMC + ARB

60
New cards

Bao lâu tăng liều kháng aldosteron?

Sau 4-8 tuần

61
New cards

Kali máu mức nào giảm nửa liều kháng aldosteron?

K⁺ >5,5 mmol/L

62
New cards

Kali máu mức nào ngưng kháng aldosteron?

K⁺ >6 mmol/L

63
New cards

Creatinin mức nào giảm nửa liều kháng aldosteron?

220 µmol/L (>2,5 mg/dL)

64
New cards

Creatinin mức nào ngưng kháng aldosteron?

310 µmol/L (>3,5 mg/dL)

65
New cards

Chống chỉ định ARB gồm gì?

Giống UCMC trừ phù mạch, và không dùng khi đang điều trị UCMC + kháng aldosteron

66
New cards

Bao lâu đạt liều tối đa ARB?

2-4 tuần

67
New cards

Liều khởi đầu Hydralazine + ISDN là bao nhiêu?

37,5 mg Hydralazine + 20 mg ISDN x 3 lần/ngày

68
New cards

Liều tối đa Hydralazine + ISDN là bao nhiêu?

75 mg Hydralazine + 40 mg ISDN x 3 lần/ngày

69
New cards

Bao lâu đạt liều tối đa Hydralazine + ISDN?

2-4 tuần

70
New cards

Chống chỉ định Hydralazine + ISDN gồm gì?

Hạ huyết áp có triệu chứng, hội chứng lupus, suy thận nặng

71
New cards

Liều khởi đầu Digoxin là bao nhiêu?

0,25 mg/ngày

72
New cards

Liều Digoxin ở người già hoặc suy thận là bao nhiêu?

0,0625-0,125 mg/ngày

73
New cards

Liều duy trì Digoxin ở người Việt Nam là bao nhiêu?

0,125-0,25 mg/ngày

74
New cards

Nếu dùng Digoxin 0,25 mg/ngày cần lưu ý gì?

Nên có 1-2 ngày/tuần không uống thuốc

75
New cards

Nồng độ Digoxin huyết thanh điều trị là bao nhiêu?

0,6-1,2 ng/mL

76
New cards

Thuốc nào làm tăng nồng độ Digoxin?

Amiodarone, Diltiazem, Verapamil, Quinidine

77
New cards

Chống chỉ định Digoxin gồm gì?

Block AV độ II-III chưa đặt máy tạo nhịp, hội chứng kích thích sớm, không dung nạp Digoxin

78
New cards

Liều khởi đầu và liều duy trì Furosemide?

20-40 mg/ngày → 40-240 mg/ngày

79
New cards

Liều khởi đầu và liều duy trì Bumetanide?

0,5-1 mg/ngày → 1-5 mg/ngày

80
New cards

Liều khởi đầu và liều duy trì Torasemide?

5-10 mg/ngày → 10-20 mg/ngày

81
New cards

Liều khởi đầu và liều duy trì Hydrochlorothiazide?

25 mg/ngày → 25-100 mg/ngày

82
New cards

Liều khởi đầu và liều duy trì Metolazone?

2,5 mg/ngày → 2,5-10 mg/ngày

83
New cards

Liều khởi đầu và liều duy trì Indapamide?

2,5 mg/ngày → 2,5-5 mg/ngày

84
New cards

Không dùng Thiazide khi nào?

GFR <30 mL/phút, trừ khi phối hợp với lợi tiểu quai

85
New cards

Liều khởi đầu và liều duy trì Spironolactone/Eplerenone dạng lợi tiểu giữ kali?

12,5-25 mg/ngày → 50-200 mg/ngày

86
New cards

Lợi tiểu quai thường chỉ định cho mức độ suy tim nào?

Suy tim trung bình và nặng

87
New cards

Khởi đầu lợi tiểu như thế nào?

Liều thấp rồi tăng dần đến khi cải thiện triệu chứng sung huyết

88
New cards

Mục tiêu điều chỉnh lợi tiểu sau khi đạt trọng lượng khô là gì?

Tránh suy thận và mất nước

89
New cards

Điều trị tối ưu trong hội chứng vành mạn là gì?

Kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa biến cố tim mạch liên quan bệnh mạch vành

90
New cards

Mỡ bão hòa nên chiếm dưới bao nhiêu phần trăm tổng năng lượng ăn vào?

<10%

91
New cards

Lượng muối khuyến cáo trong hội chứng vành mạn là bao nhiêu?

<5–6 g/ngày

92
New cards

Lượng rau quả khuyến cáo mỗi ngày là bao nhiêu?

>200 g/ngày

93
New cards

Tần suất ăn cá được khuyến cáo là bao nhiêu?

1–2 bữa/tuần

94
New cards

Lượng rượu tối đa được khuyến cáo mỗi tuần là bao nhiêu?

<100 g/tuần

95
New cards

Lượng rượu tối đa được khuyến cáo mỗi ngày là bao nhiêu?

<15 g/ngày

96
New cards

Bệnh nhân bao nhiêu tuổi nên được chủng ngừa cúm để giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim?

≥65 tuổi

97
New cards

Metoprolol dùng với liều bao nhiêu?

50–400 mg/ngày chia 2 lần

98
New cards

Bisoprolol dùng với liều bao nhiêu?

2,5–10 mg/ngày

99
New cards

Carvedilol dùng với liều bao nhiêu?

6,25 mg × 2 lần/ngày

100
New cards

Mục tiêu nhịp tim lúc nghỉ khi dùng chẹn beta là bao nhiêu?

55–60 lần/phút