1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
automatic
a. tự động
cardboard box
np. hộp các tông
chemical fertilizer
np. phân bón hoá học
compost pile
np. đống phân ủ
container
n. đồ đựng, thùng chứa
contaminated
a. bị ô nhiễm, bị nhiễm độc
decompose
v. phân huỷ
drinking fountain
np. vòi uống nước công cộng
ecotour
n. chuyến du lịch sinh thái
efficient
a. hiệu quả
efficiency
n. hiệu suất, tính hiệu quả
efficiently
adv. một cách hiệu quả
fruit peel
np. vỏ trái cây
household waste
np. rác thải sinh hoạt
landfill
n. bãi chôn lấp rác
layer
n. lớp
leaking tap
np. vòi nước bị rỉ
leftover
n. đồ ăn thừa, còn thừa
packaging
n. bao bì, vật liệu đóng gói
pile
n. đống, chồng
recycable
a. có thể tái chế
refill
v. đổ đầy lại, nạp lại
sensor
n. cảm biến
spectacular
a. ngoạn mục, rất đẹp
takeaway food
np. đồ ăn mang đi
vending machine
np. máy bán hàng tự động
watter filling station
np. trạm tiếp nước
ask about sth
hỏi về điều gì
introduce sb to sb
giới thiệu ai với ai
refer to sth
đề cập đến, nỏi đến
respond to sth
phản ứng với, đáp lại điều gì
rinse out sth
rửa sạch bên trong cái gì
rush out
vội vã chạy ra ngoài
work out sth
tính toán, tìm ra cách giải quyết điều gì