1/29
Phần từ vựng
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Food
Đồ ăn
Vegetable
Rau củ
(Đọc là vét’z tơ bồ nha chị)
Fruit
Hoa quả
Meat
Thịt
Pork
Thịt lợn
Beef
Thịt bò
Chicken
Thịt gà
Rice
Gạo
Fresh
Tươi
Healthy
Lành mạnh, khỏe mạnh
Healthy food
Đồ ăn lành mạnh
Specialty food
Đặc sản (Đọc là sờ péc sồ ti nha chị)
Eel soup
Súp lươn
Tomato
Cà chua
(Đọc là tồ mây tồ nha chị)
Banana
Chuối
(Đọc là bờ na nà nha)
Supermarket
Siêu thị
Open market
Chợ trời
Local market
Chợ địa phương (giống chợ Dàn)
Buy
Mua
Expensive
Đắt
Cheap
Rẻ
Seaweed
Rong biển
Salmon
Cá hồi
(Đọc là sa mần nha chị)
Tuna
Cá ngừ
(Đọc là tu na thui đơn giản lắm)
Breakfast
Bữa sáng
Lunch
Bữa trưa
Dinner
Bữa tối
Alone
Một mình/Cô đơn
Restaurant
Nhà hàng/Quán ăn
Many things
Nhiều thứ