1/84
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Contract
Hợp đồng
abide by
Tuân theo
agreement
Sự thỏa thuận
cancellation
Sự hủy bỏ
determine
Xác định
assurance
Sự đảm bảo
engage
Tham gia; thuê
establish
Thành lập; thiết lập
influence
Ảnh hưởng
obligate
Bắt buộc
party
Bên (trong hợp đồng)
provision
Điều khoản
resolve
Giải quyết
specific
Cụ thể
signature
Chữ ký
contact
Liên hệ
consent
Sự đồng ý
witness
Làm chứng; nhân chứng
dispute
Tranh chấp
commitment
Sự cam kết
validity
Hiệu lực
renew
Gia hạn
terminate
Chấm dứt
breach
Vi phạm
expire
Hết hạn
remedy
Biện pháp khắc phục
compensation
Sự bồi thường
draft
Bản thảo; soạn thảo
finalize
Hoàn tất
document
Tài liệu
schedule
Lịch trình
folder
Thư mục
include
Bao gồm
exclude
Loại trừ
Marketing
Tiếp thị
Attract
Thu hút
Compare
So sánh
Competition
Sự cạnh tranh
Competitor
Đối thủ cạnh tranh
Emerging market
Thị trường mới nổi
Consume
Tiêu dùng
Convince
Thuyết phục
Currently
Hiện tại
Fad
Trào lưu; mốt nhất thời
Inspiration
Nguồn cảm hứng
Market
Thị trường
Persuasion
Sự thuyết phục
Productive
Năng suất
Satisfaction
Sự hài lòng
Campaign
Chiến dịch
Strategy
Chiến lược
Budget
Ngân sách
Launch
Ra mắt
Target
Mục tiêu; nhắm mục tiêu
Increase
Tăng
Decrease
Giảm
Decline
Sự suy giảm; giảm sút
Generate
Tạo ra
Competitive
Có tính cạnh tranh
Potential
Tiềm năng
Brand
Thương hiệu
Reach
Tiếp cận
Resource
Nguồn lực
Research
Nghiên cứu
Sales figure
Doanh số
Distribution
Phân phối
Demand
Nhu cầu
Brand awareness
Nhận diện thương hiệu
Advertise
Quảng cáo
Feature
Tính năng; đặc điểm
Press release
Thông cáo báo chí
Consumer behavior
Hành vi người tiêu dùng
Objective
Mục tiêu
Approach
Cách tiếp cận
Initiative
Sáng kiến
Allocate
Phân bổ
Revenue
Doanh thu
Market share
Thị phần
Visibility
Mức độ hiển thị
Word of mouth
Truyền miệng
Identity
Bản sắc; nhận diện
Evaluate
Đánh giá