Thẻ ghi nhớ: education | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/259

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:20 PM on 8/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

260 Terms

1
New cards

academic (adj), academy (n), academics (n), academician (n)

hàn lâm, thuộc học thuật, học viện, các môn học thuật/môn học, giới học giả, viện sĩ

2
New cards

academic performance (np)

kết quả học tập

3
New cards

academic skill (np)

kỹ năng học thuật

4
New cards

academic subject (np)

môn học

5
New cards

academic year (np)

năm học

6
New cards

achieve (v), achievement (n), achievable (adj)

đạt được, thành tích, thành tựu, có thể đạt được

7
New cards

acquire (v)

giành được, có được

8
New cards

adult education (np)

giáo dục người lớn

9
New cards

advantage (n), advantageous (adj), advantaged (adj), disadvantaged (adj), disadvantageous (adj), disadvantage (n)

sự thuận lợi, lợi thế, có lợi, thuận lợi, thiệt thòi, bất lợi, bất lợi, nhược điểm, hạn chế

10
New cards

advisor (n)

cố vấn

11
New cards

apprenticeship (n), apprentice (n)

thời kỳ học việc, giai đoạn thực tập nghề, người học việc

12
New cards

assessment (n), assess (v)

sự đánh giá, đánh giá

13
New cards

assignment (n)

bài tập, nhiệm vụ, sự phân công

14
New cards

attend (v), attendee (n), attendant (n), attendance (n)

tham dự, người tham dự, tiếp viên, người phục vụ, sự tham dự, số lượng người tham dự

15
New cards

audio (n)

âm thanh

16
New cards

audio-visual (n)

nghe-nhìn, trợ cụ nghe nhìn

17
New cards

augmented reality (np)

thực tế ảo tăng cường

18
New cards

autonomous (a)

tự chủ, độc lập

19
New cards

award (n/v), reward (n/v)

giải thưởng/thưởng (thành tích xuất sắc, chính thức), phần thưởng/thưởng (làm việc tốt, khuyến khích)

20
New cards

bachelor (n)

cử nhân

21
New cards

bachelor's degree (np)

bằng cử nhân

22
New cards

biotechnology (n)

công nghệ sinh học

23
New cards

blended learning (n)

học tập kết hợp - kết hợp giữa học truyền thống trên lớp và học trực tuyến (online)

24
New cards

boarding school (np)

trường nội trú

25
New cards

boost (v)

tăng cường

26
New cards

break time (np)

thời gian giải lao

27
New cards

bully / bullying (n/v), cyberbullying (n)

kẻ bắt nạt/bắt nạt, sự bắt nạt, bắt nạt qua mạng

28
New cards

business administration (np)

quản trị kinh doanh

29
New cards

campus (n)

khuôn viên trường đại học (khu vực bao gồm các tòa nhà, ký túc xá, thư viện, giảng đường... thuộc về một trường đại học hoặc cao đẳng)

30
New cards

canteen/cafeteria (n)

nhà ăn, căng tin

31
New cards

capture (v)

chiếm lấy, bắt giữ, chụp

32
New cards

career (n)

sự nghiệp, nghề nghiệp

33
New cards

career path (np)

con đường sự nghiệp

34
New cards

challenge (n/v), challenging (adj)

thử thách/thách thức, đầy thử thách

35
New cards

cognitive skill (np)

kỹ năng nhận thức

36
New cards

competitive (adj)

cạnh tranh, ganh đua

37
New cards

comprehensive (adj), comprehensible (adj)

toàn diện, có thể hiểu được, dễ hiểu

38
New cards

comprehension (n), comprehend (v)

sự hiểu, khả năng hiểu, nhận thức rõ, hiểu, lĩnh hội

39
New cards

concentrate (v), concentration (n)

tập trung, sự tập trung

40
New cards

conform (v)

tuân thủ

41
New cards

connection (n), connect (v)

sự kết nối, kết nối

42
New cards

convert (v)

chuyển đổi

43
New cards

coordinator (n), coordinate (v), coordination (n)

điều phối viên, điều phối, sự phối hợp

44
New cards

coursework (n)

bài tập trong khóa học

45
New cards

creativity (n), creative (adj), create (v), creation (n), creator (n)

tính sáng tạo, sáng tạo, tạo ra, sự tạo ra, người sáng tạo

46
New cards

critical thinking (np)

tư duy phản biện

47
New cards

cultivate (v)

cày cấy, trau dồi, phát triển

48
New cards

curriculum (n)

chương trình giảng dạy

49
New cards

daydream (v)

mơ mộng giữa ban ngày

50
New cards

degree (n)

bằng cấp

51
New cards

device (n)

thiết bị

52
New cards

digital (adj)

kỹ thuật số

53
New cards

digital literacy (np)

kỹ năng số, năng lực số

54
New cards

discipline (n)

kỷ luật

55
New cards

discouraged (adj)

nản lòng, chán nản

56
New cards

discuss (v), discussion (n)

thảo luận, sự thảo luận

57
New cards

dissertation (n)

luận văn, luận án

58
New cards

distance learning (np)

học từ xa

59
New cards

distraction (n)

sự phân tâm, sự xao lãng

60
New cards

division (n)

sự phân chia

61
New cards

doctorate (n)

học vị tiến sĩ, bằng tiến sĩ

62
New cards

drawback (n)

bất lợi, nhược điểm

63
New cards

dynamic (adj)

năng động, sôi nổi

64
New cards

dyscalculia (n)

chứng khó tính toán

65
New cards

dyslexia (n)

chứng khó đọc

66
New cards

educate (v), education (n)

giáo dục, giảng dạy, sự giáo dục

67
New cards

educator (n), educative (adj), educated (adj), educational (adj), educationalist (n)

nhà giáo dục, mang tính giáo dục, có học thức, thuộc về giáo dục, chuyên gia giáo dục

68
New cards

education fair (np)

hội chợ giáo dục

69
New cards

educational app (np)

ứng dụng giáo dục

70
New cards

educational journey (np)

hành trình học tập

71
New cards

e-learning (np)

học trực tuyến

72
New cards

enrolment (n), enrol (v)

sự ghi danh, sự đăng ký, ghi danh, đăng ký

73
New cards

entrance exam (np), final exam (np), mock exam (np)

kỳ thi tuyển sinh đầu vào, kì thi tốt nghiệp, kì thi thử

74
New cards

expel (v)

trục xuất, đuổi học

75
New cards

experience (n), experienced (adj)

kinh nghiệm, trải nghiệm, giàu kinh nghiệm

76
New cards

expert (n)

chuyên gia

77
New cards

extracurricular activities (np)

hoạt động ngoại khóa

78
New cards

face-to-face (adj/adv)

đối diện, trực tiếp

79
New cards

familiar (adj), familiarize (v), familiarity (n)

quen thuộc, thân thuộc, làm quen, tìm hiểu, sự quen thuộc, sự thân thuộc

80
New cards

fast-paced (adj)

nhanh chóng, nhịp độ nhanh

81
New cards

fee-paying (adj)

phải trả học phí

82
New cards

field trip (np)

chuyến đi thực tế

83
New cards

financial help (np)

hỗ trợ tài chính

84
New cards

flexible (adj)

linh hoạt, linh động

85
New cards

flipped learning (np)

"mô hình học đảo ngược" - một phương pháp giảng dạy hiện đại trong đó học sinh tự học kiến thức lý thuyết ở nhà, còn thời gian trên lớp được dành cho thảo luận, làm bài tập, giải quyết vấn đề, hoặc thực hành

86
New cards

fluent (adj), fluency (n), fluently (adv)

trôi chảy, sự lưu loát, một cách trôi chảy

87
New cards

formal (adj), informal (adj)

chính thức; chính thống, trang trọng, không chính thống

88
New cards

formal education (np)

giáo dục chính quy

89
New cards

fulfillment (n)

sự hoàn thành, sự thực hiện

90
New cards

function (n)

chức năng

91
New cards

geometric (adj)

thuộc hình học

92
New cards

gifted (adj)

có năng khiếu

93
New cards

gpa (grade point average) (np)

điểm trung bình học tập

94
New cards

grading system (np)

hệ thống chấm điểm

95
New cards

graduate (v/n), graduation (n), undergraduate (n), postgraduate (n)

tốt nghiệp/người đã tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp, sinh viên đại học, học viên sau đại học (cao học)

96
New cards

growth mindset (np)

tư duy phát triển

97
New cards

hands-on (adj)

thực tế, thực tiễn

98
New cards

hardship (n)

khó khăn, gian khổ

99
New cards

headmaster (n), headmistress (n)

hiệu trưởng nam, hiệu trưởng nữ

100
New cards

higher education (np)

giáo dục đại học