Danh động từ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:56 AM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

enjoy + ...

Ving

2
New cards

mind + ...

Ving

3
New cards

stop + O + ...

Ving ( dừng hẳn )

4
New cards

finish + ...

Ving

5
New cards

postpone + ...

Ving

6
New cards

consider + ...

Ving

7
New cards

admit + ...

Ving

8
New cards

deny + ...

Ving

9
New cards

avoid + ...

Ving

10
New cards

risk + ...

Ving ( liều )

11
New cards

involve + ...

Ving ( liên quan)

12
New cards

fancy + ...

Ving

13
New cards

imagine + O + ...

Ving

14
New cards

suggest + ...

Ving

15
New cards

give up + ...

Ving

16
New cards

put off + ...

Ving

17
New cards

go on / carry on + ...

Ving

18
New cards

keep / keep on + ...

Ving

19
New cards

can't help + ...

Ving ( không thể không / không thể kiềm chế)

20
New cards

go + ...

Ving ( đi làm hoạt động gì, ví dụ: go swimming)

21
New cards

remember + O + ...

Ving

22
New cards

dream of + ...

Ving

23
New cards

feel like + ...

Ving

24
New cards

insist on + ...

Ving khăng khăng

25
New cards

look forward to + ...

Ving

26
New cards

succeed in + ...

Ving

27
New cards

think of / about + ...

Ving

28
New cards

accuse O of + ...

Ving (buộc tội ai vì việc gì)

29
New cards

congratulate O on + ...

Ving

30
New cards

excuse O for + ...

Ving

31
New cards

prevent O from + ...

Ving

32
New cards

stop O from + ...

Ving

33
New cards

suspect O of + ...

Ving nghi ngờ ai làm gì

34
New cards

thank O for + ...

Ving

35
New cards

fed up with + O + ...

Ving

36
New cards

talk about + ...

Ving

37
New cards

apologize for + ...

Ving

38
New cards

approve of + ...

Ving

39
New cards

decide against + ...

Ving

40
New cards

be / get used to + ...

be / get familiar with + ...

be / get accustomed to + ...

N / V-ing

(đã quen / làm quen với điều gì)

41
New cards

It's no use / It's no good + ...

Ving

( tốn công / vô ích khi làm gì)

42
New cards

It's (not) worth + ...

Ving (đáng / không đáng làm gì)

43
New cards

have trouble / difficulty / problems + (in) + ...

Ving (gặp khó khăn khi làm gì)

44
New cards

spend time / waste time / be busy + ...

Ving (dành thời gian / lãng phí thời gian / bận rộn)

45
New cards

Quy tắc Giới từ + V

Giới từ + V-ing (Hầu hết các trường hợp động từ đứng sau giới từ đều chia V-ing)

46
New cards

Remember + V-ing

Remember + To-V

• Remember + V-ing: Nhớ đã làm gì (đã làm)

• Remember + To-V: Nhớ phải làm gì (chưa làm)

47
New cards

Regret + V-ing

Regret + To-V

• Regret + V-ing: Hối tiếc khi/vì đã làm gì

• Regret + To-V: Rất tiếc khi phải nói/thông báo (thường dùng: Regret to tell / to say / to inform)

48
New cards

Go on + V-ing

Go on + To-V

• Go on + V-ing: Tiếp tục làm công việc đang làm

• Go on + To-V: Chuyển qua làm một việc mới

49
New cards

Stop + V-ing

Stop + To-V

• Stop + V-ing: Dừng hẳn việc đang làm

• Stop + To-V: Dừng lại để làm việc khác

50
New cards

Try + V-ing

Try + To-V

• Try + V-ing: Thử làm việc gì

• Try + To-V: Cố gắng làm việc gì

51
New cards

Need + V-ing

Need + To-V

• Need + V-ing: Cần được làm gì (nghĩa Bị động)

• Need + To-V: Cần làm gì (nghĩa Chủ động)

52
New cards

Mean + V-ing

Mean + To-V

• Mean + V-ing: Có nghĩa là / Đồng nghĩa với việc gì

• Mean + To-V: Có ý định / Định làm gì

53
New cards

Like + V-ing

Like + To-V

• Like + V-ing: Thích điều gì (sở thích)

• Like + To-V: Muốn / Muốn duy trì thói quen làm điều gì