Idi & Collo 4 (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:53 PM on 7/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

give it my all = do/try my best

dốc hết sức, cố hết mình, làm hết khả năng, đổ toàn bộ tâm sức vào việc đó, không giữ lại gì cả

2
New cards

Lesson learned

Rút kinh nghiệm rồi. Tôi đã học được bài học rồi. Lần sau tôi sẽ không làm vậy nữa. Đây là kinh nghiệm nhớ đời.

3
New cards

Get the hang of something

dần hiểu cách làm gì đó, bắt đầu quen tay / quen việc, nắm được cách làm, làm quen được với cái gì, bắt nhịp được

4
New cards

Make up your mind

quyết định đi, đưa ra quyết định, chốt đi, đừng lưỡng lự nữa

5
New cards

I’ll level with you

Tôi nói thật với bạn nhé. Tôi sẽ nói thẳng với bạn. Tôi sẽ nói thật lòng. Tôi không vòng vo nữa. Để tôi nói thật cho bạn biết.

6
New cards

You bet I did

Chắc chắn là tôi đã làm rồi. Đương nhiên/ tất nhiên/ dĩ nhiên là rồi. Còn phải hỏi.

7
New cards

Speaking of which

Nhân tiện nói về chuyện đó… Sẵn nói tới chuyện đó… Nói mới nhớ… À mà nhắc tới chuyện đó… Liên quan đến chuyện vừa nói… (vì mình vừa nhắc tới chuyện đó, tôi nhớ ra một điều liên quan)

8
New cards

Cut the crap

Bớt xàm đi. Dẹp mấy lời vớ vẩn đó đi. Nói thẳng vào vấn đề đi. Đừng vòng vo / đừng bịa nữa. Thôi giả vờ đi. (dùng khi bạn bực vì người kia đang nói vòng vo, nói dối, viện cớ, hoặc nói chuyện không nghiêm túc)

9
New cards

Called it / I called it = I told you so

Tôi nói trước rồi mà. Tôi đoán đúng rồi. Tôi biết ngay mà. Tôi đã nói chuyện đó sẽ xảy ra mà. (dùng sau khi một chuyện xảy ra đúng như bạn đã dự đoán)

10
New cards

Cat got your tongue?

Sao im re vậy? Sao không nói gì? Sao câm như hến vậy? Không biết nói gì nữa hả? (dùng khi ai đó đột nhiên im lặng, không trả lời, hoặc bị hỏi mà không nói gì)

11
New cards

Pinky swear!

Hứa ngoéo tay nhé! Hứa danh dự đó nha! Hứa thật đó! Ngoéo tay hứa đi!

12
New cards

Are you out of your mind?

Bạn điên rồi hả? Bạn mất trí rồi hả? Bạn có bị sao không vậy? Bạn nghĩ cái gì vậy? Bạn có tỉnh táo không đó?

13
New cards

No pain, no gain

Không chịu khó thì không có kết quả. Muốn có thành công thì phải chấp nhận vất vả. Có khổ luyện thì mới tiến bộ.

14
New cards

My word is my bond = You have my word

Lời nói của tôi là cam kết. Tôi đã nói là tôi sẽ giữ lời. Tôi nói là làm. Tôi trọng lời hứa của mình. Tôi không cần giấy tờ, lời hứa của tôi đủ đáng tin. (Câu này nghe rất mạnh, trang trọng, danh dự, kiểu một người muốn khẳng định rằng họ là người đáng tin)

15
New cards

I mean it

Tôi nói nghiêm túc đó. Tôi nói thật đó. Tôi không đùa đâu. Tôi thật sự có ý như vậy. Tôi nói là tôi làm / tôi nói thật lòng.

16
New cards

As you wish

Như bạn muốn. Theo ý bạn. Tùy bạn muốn thế nào. Bạn muốn sao thì làm vậy. Tôi sẽ làm theo ý bạn.

17
New cards

Break a leg

Chúc may mắn nhé! Diễn tốt nhé! Làm tốt nha! Chúc biểu diễn thật thành công! (Đây là một câu chúc may mắn rất nổi tiếng trong tiếng Anh, đặc biệt dùng trước khi ai đó biểu diễn, thuyết trình, thi đấu, lên sân khấu, hoặc làm một việc quan trọng)

18
New cards

Are you high?

Mày phê thuốc à? Mày bị ngáo hả? Bạn bị gì vậy? Bạn nói nghiêm túc đó hả? Bạn có tỉnh táo không vậy?

19
New cards

No buts

Không nhưng nhị gì hết. Không cãi nữa. Không viện lý do nữa. Không có “nhưng” gì cả. Cứ làm đi, không phản đối nữa.

20
New cards

In advance = ahead of time

trước, trước đó, trước thời hạn, trước khi chuyện gì xảy ra