Thẻ ghi nhớ: English Collocations in use Intermediate - Unit 1 & 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:50 AM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

make an effort to do something

nỗ lực làm gì

<p>nỗ lực làm gì</p>
2
New cards

stick to the rules/ keep to the rules

tuân thủ luật lệ

<p>tuân thủ luật lệ</p>
3
New cards

ancient monument

di tích cổ

<p>di tích cổ</p>
4
New cards

pitch dark

tối om

<p>tối om</p>
5
New cards

shoelace

dây giày

<p>dây giày</p>
6
New cards

A check point

kiểm tra điểm

<p>kiểm tra điểm</p>
7
New cards

make a mistake

mắc lỗi

<p>mắc lỗi</p>
8
New cards

bitterly cold

lạnh cóng

<p>lạnh cóng</p>
9
New cards

breed crime

dung dưỡng tội ác

<p>dung dưỡng tội ác</p>
10
New cards

substantial meal

bữa ăn thịnh soạn

<p>bữa ăn thịnh soạn</p>
11
New cards

to take up a profession

nhận công việc chuyên môn

<p>nhận công việc chuyên môn</p>
12
New cards

make a decision

đưa ra quyết định

<p>đưa ra quyết định</p>
13
New cards

(in) valid passport / ID card

hộ chiếu/ chứng minh hợp lệ

<p>hộ chiếu/ chứng minh hợp lệ</p>
14
New cards

pull someone's leg

trêu chọc ai

<p>trêu chọc ai</p>
15
New cards

a storm in a teacup

chuyện bé xé ra to

<p>chuyện bé xé ra to</p>
16
New cards

give a lift

cho đi nhờ xe

<p>cho đi nhờ xe</p>
17
New cards

give a lift home

quá giang về nhà

<p>quá giang về nhà</p>
18
New cards

make her way home

tự về nhà một cách khó khăn

<p>tự về nhà một cách khó khăn</p>
19
New cards

lead a life of luxury

sống một cuộc sống xa hoa

<p>sống một cuộc sống xa hoa</p>
20
New cards

desperately jealous /ill /busy /keen /in love with

vô cùng ganh tị/ốm/bận/thích/yêu

21
New cards

to make demands on someone

đòi hỏi ai

<p>đòi hỏi ai</p>
22
New cards

sharp pain

cơn đau nhói

<p>cơn đau nhói</p>
23
New cards

to ease a pain or burden

làm dịu cơn đau/ gánh nặng

<p>làm dịu cơn đau/ gánh nặng</p>
24
New cards

to give a call to

gọi điện cho

<p>gọi điện cho</p>
25
New cards

to get divorced (to)

ly hôn

<p>ly hôn</p>
26
New cards

sharp contrast/ difference/ distinction

tương phản/ khác biệt/ phân biệt sâu sắc

<p>tương phản/ khác biệt/ phân biệt sâu sắc</p>
27
New cards

Run a bath for oneself

đi tắm

<p>đi tắm</p>
28
New cards

give way to

nhượng bộ, nhường đường

<p>nhượng bộ, nhường đường</p>