1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Habit
Thói quen
Routine
Lịch trình/thói quen hàng ngày
Lifestyle
Lối sống
Schedule
Thời gian biểu
Alarm clock
Đồng hồ báo thức
Time management
Quản lý thời gian
Punctual
Đúng giờ
Late
Muộn, trễ
Early
Sớm
Regularly
Thường xuyên
Frequently
Thường xuyên
Occasionally
Thỉnh thoảng
Rarely / Seldom
Hiếm khi
Hardly ever
Hầu như không bao giờ
Daily
Hàng ngày
Weekly
Hàng tuần
Always
Luôn luôn
Usually
Thường
Often
Thường xuyên
Sometimes
Thỉnh thoảng
Wake up
Thức dậy (mở mắt)
Get up
Ra khỏi giường
Stay up late
Thức khuya
Go to bed early
Đi ngủ sớm
Take a nap
Chợp mắt/Ngủ trưa
Brush teeth
Đánh răng
Do morning exercises
Tập thể dục sáng
Have breakfast/lunch/dinner
Ăn sáng/trưa/tối
Skip breakfast
Bỏ bữa sáng
Pack lunch
Chuẩn bị hộp cơm trưa
Prepare for school
Chuẩn bị đi học
Catch the bus
Bắt xe buýt
Walk to school
Đi bộ đến trường
Revise lessons
Ôn lại bài
Do homework
Làm bài tập về nhà
Take notes
Ghi chép bài
Organize workspace
Sắp xếp góc học tập
Set priorities
Đặt thứ tự ưu tiên
Break a habit
Bỏ một thói quen
Form/Develop a habit
Hình thành thói quen
Stick to a plan
Kiên trì theo kế hoạch
Scroll through social media
Lướt mạng xã hội
Spend time with family
Dành thời gian cho gia đình
Hang out with friends
Đi chơi với bạn bè
Relax
Thư giãn
Listen to music
Nghe nhạc
Read books/news
Đọc sách/báo
Clean the room
Dọn dẹp phòng
Do household chores
Làm việc nhà
Balance work and life
Cân bằng công việc và cuộc sống