1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
들어가다
vào
나가다
ra
타다
lên xe / đi bằng phương tiện
내리다
xuống (xe)
올라가다
lên
도착하다
đến nơi
출발하다
khởi hành
이동하다
di chuyển
머물다
ở lại
떠나다
rời đi
도망치다
bỏ chạy
돌아오다
quay lại
돌아가다
quay về
접근하다
tiếp cận
접촉하다
tiếp xúc
충돌하다
va chạm