1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hockey: khúc côn cầu
rugby: bóng bầu dục
martial arts: võ thuật
score a goal: ghi bàn
net: cái lưới
tackle a player: đối đầu cản phá người chơi đội bạn
racket: vợt
be fed up with sth: have enough of sth
inflatable pitch: sân bơm hơi
element: yếu tố
version: phiên bản
spread: lan tỏa, phân tán
chant: hô, đọc vè
a round of chess: một vòng đấu cờ vua
boxing world championship: giải vô địch thế giới môn boxing
champion: winner
gradually: một cách từ từ, dần dần
take sth seriously: consider sth serious
league: giải đấu; liên minh thể thao
create: tạo ra
rapidly: quickly
millitary obstacle: chướng ngại vật quân sự
course training: khóa đào tạo
aim (n): mục tiêu
express (v): thể hiện, bày tỏ
swing (v): đu đưa
roll (v): cuộn
philosophy (n): triết lý = a set of ideas or beliefs
philosophy (n): triết học
appear (v): xuất hiện
documentary (n): phim tài liệu
advertisement (n): quảng cáo
strict rules (n): luật cực gắt
arrive on time: đến đúng giờ
make excuses (n): lý do lý chấu
humility (n): sự khiêm nhường
show off: khoe mẽ
barrier (n): obstacle
interact (v): tương tác
adapt to any environment: thả đâu cũng sống, cũng thích ứng được
creative (adj): sáng tạo
founder (n): người thành lập, cha đẻ
foundation (n): nền tảng
found a company: thành lập 1 công ty
technique (n): phương pháp
the point is …: cái chính là ….
conflict (v): xung đột
term (n): thuật ngữ
limited (adj): hạn chế
latecomer (n): person who doesn't arrive on time
route (n): road
discipline (n): sự kỉ luật
tournament: giải đấu