Tiên - Placement Test

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/215

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:18 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

216 Terms

1
New cards
father /ˈfɑːðə(r)/
bố, cha | Chủ đề: Family (Gia đình)
2
New cards
mother /ˈmʌðə(r)/
mẹ | Chủ đề: Family (Gia đình)
3
New cards
parents /ˈpeərənts/
cha mẹ (số nhiều) | Chủ đề: Family (Gia đình)
4
New cards
brother /ˈbrʌðə(r)/
anh/em trai | Chủ đề: Family (Gia đình)
5
New cards
sister /ˈsɪstə(r)/
chị/em gái | Chủ đề: Family (Gia đình)
6
New cards
son /sʌn/
con trai | Chủ đề: Family (Gia đình)
7
New cards
daughter /ˈdɔːtə(r)/
con gái | Chủ đề: Family (Gia đình)
8
New cards
grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/
ông | Chủ đề: Family (Gia đình)
9
New cards
grandmother /ˈɡrænmʌðə(r)/
bà | Chủ đề: Family (Gia đình)
10
New cards
uncle /ˈʌŋkl/
chú, bác, cậu | Chủ đề: Family (Gia đình)
11
New cards
aunt /ɑːnt/
cô, dì, thím | Chủ đề: Family (Gia đình)
12
New cards
cousin /ˈkʌzn/
anh/chị/em họ | Chủ đề: Family (Gia đình)
13
New cards
husband /ˈhʌzbənd/
chồng | Chủ đề: Family (Gia đình)
14
New cards
wife /waɪf/
vợ | Chủ đề: Family (Gia đình)
15
New cards
child / children /tʃaɪld/ - /ˈtʃɪldrən/
con / những đứa con | Chủ đề: Family (Gia đình)
16
New cards
family /ˈfæməli/
gia đình | Chủ đề: Family (Gia đình)
17
New cards
relative /ˈrelətɪv/
họ hàng | Chủ đề: Family (Gia đình)
18
New cards
twin /twɪn/
song sinh | Chủ đề: Family (Gia đình)
19
New cards
single /ˈsɪŋɡl/
độc thân | Chủ đề: Family (Gia đình)
20
New cards
married /ˈmærid/
đã kết hôn | Chủ đề: Family (Gia đình)
21
New cards
school /skuːl/
trường học (phổ thông) | Chủ đề: Education (Giáo dục)
22
New cards
university /ˌjuːnɪˈvɜːsəti/
đại học | Chủ đề: Education (Giáo dục)
23
New cards
student /ˈstjuːdnt/
học sinh, sinh viên | Chủ đề: Education (Giáo dục)
24
New cards
teacher /ˈtiːtʃə(r)/
giáo viên | Chủ đề: Education (Giáo dục)
25
New cards
classmate /ˈklɑːsmeɪt/
bạn cùng lớp | Chủ đề: Education (Giáo dục)
26
New cards
classroom /ˈklɑːsruːm/
phòng học | Chủ đề: Education (Giáo dục)
27
New cards
library /ˈlaɪbrəri/
thư viện | Chủ đề: Education (Giáo dục)
28
New cards
lesson /ˈlesn/
bài học | Chủ đề: Education (Giáo dục)
29
New cards
subject /ˈsʌbdʒɪkt/
môn học | Chủ đề: Education (Giáo dục)
30
New cards
homework /ˈhəʊmwɜːk/
bài tập về nhà | Chủ đề: Education (Giáo dục)
31
New cards
exam /ɪɡˈzæm/
kỳ thi | Chủ đề: Education (Giáo dục)
32
New cards
pass /pɑːs/
đậu, qua | Chủ đề: Education (Giáo dục)
33
New cards
fail /feɪl/
trượt | Chủ đề: Education (Giáo dục)
34
New cards
mark / grade /mɑːk/ - /ɡreɪd/
điểm | Chủ đề: Education (Giáo dục)
35
New cards
dictionary /ˈdɪkʃənri/
từ điển | Chủ đề: Education (Giáo dục)
36
New cards
notebook /ˈnəʊtbʊk/
vở ghi | Chủ đề: Education (Giáo dục)
37
New cards
pen / pencil /pen/ - /ˈpensl/
bút / bút chì | Chủ đề: Education (Giáo dục)
38
New cards
semester /sɪˈmestə(r)/
học kỳ | Chủ đề: Education (Giáo dục)
39
New cards
graduate /ˈɡrædʒueɪt/
tốt nghiệp | Chủ đề: Education (Giáo dục)
40
New cards
major /ˈmeɪdʒə(r)/
chuyên ngành | Chủ đề: Education (Giáo dục)
41
New cards
lecture /ˈlektʃə(r)/
bài giảng | Chủ đề: Education (Giáo dục)
42
New cards
campus /ˈkæmpəs/
khuôn viên trường | Chủ đề: Education (Giáo dục)
43
New cards
get up /ɡet ʌp/
thức dậy | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
44
New cards
wake up /weɪk ʌp/
tỉnh dậy | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
45
New cards
brush teeth /brʌʃ tiːθ/
đánh răng | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
46
New cards
wash face /wɒʃ feɪs/
rửa mặt | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
47
New cards
take a shower /teɪk ə ˈʃaʊə(r)/
tắm vòi sen | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
48
New cards
have breakfast /hæv ˈbrekfəst/
ăn sáng | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
49
New cards
have lunch /hæv lʌntʃ/
ăn trưa | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
50
New cards
have dinner /hæv ˈdɪnə(r)/
ăn tối | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
51
New cards
go to school /ɡəʊ tə skuːl/
đi học | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
52
New cards
go to work /ɡəʊ tə wɜːk/
đi làm | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
53
New cards
study /ˈstʌdi/
học bài | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
54
New cards
work /wɜːk/
làm việc | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
55
New cards
watch TV /wɒtʃ tiː viː/
xem TV | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
56
New cards
read /riːd/
đọc | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
57
New cards
listen to music /ˈlɪsn tə ̍mjuːzɪk/
nghe nhạc | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
58
New cards
cook /kʊk/
nấu ăn | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
59
New cards
clean /kliːn/
dọn dẹp | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
60
New cards
do exercise /duː ˈeksəsaɪz/
tập thể dục | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
61
New cards
go to bed /ɡəʊ tə bed/
đi ngủ | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
62
New cards
sleep /sliːp/
ngủ | Chủ đề: Daily Activities (Hoạt động hằng ngày)
63
New cards
doctor /ˈdɒktə(r)/
bác sĩ | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
64
New cards
nurse /nɜːs/
y tá | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
65
New cards
teacher /ˈtiːtʃə(r)/
giáo viên | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
66
New cards
engineer /ˌendʒɪˈnɪə(r)/
kỹ sư | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
67
New cards
worker /ˈwɜːkə(r)/
công nhân | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
68
New cards
farmer /ˈfɑːmə(r)/
nông dân | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
69
New cards
driver /ˈdraɪvə(r)/
tài xế | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
70
New cards
cook / chef /kʊk/ - /ʃef/
đầu bếp | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
71
New cards
waiter /ˈweɪtə(r)/
bồi bàn nam | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
72
New cards
waitress /ˈweɪtrəs/
bồi bàn nữ | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
73
New cards
police officer /pəˈliːs ˈɒfɪsə(r)/
cảnh sát | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
74
New cards
soldier /ˈsəʊldʒə(r)/
binh sĩ | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
75
New cards
accountant /əˈkaʊntənt/
kế toán | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
76
New cards
lawyer /ˈlɔːjə(r)/
luật sư | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
77
New cards
businessman /ˈbɪznəsmæn/
doanh nhân | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
78
New cards
secretary /ˈsekrətri/
thư ký | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
79
New cards
journalist /ˈdʒɜːnəlɪst/
nhà báo | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
80
New cards
scientist /ˈsaɪəntɪst/
nhà khoa học | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
81
New cards
artist /ˈɑːtɪst/
nghệ sĩ | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
82
New cards
salary /ˈsæləri/
tiền lương | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
83
New cards
office /ˈɒfɪs/
văn phòng | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
84
New cards
company /ˈkʌmpəni/
công ty | Chủ đề: Jobs and Careers (Nghề nghiệp)
85
New cards
rice /raɪs/
cơm, gạo | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
86
New cards
bread /bred/
bánh mì | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
87
New cards
meat /miːt/
thịt | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
88
New cards
chicken /ˈtʃɪkɪn/
thịt gà | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
89
New cards
beef /biːf/
thịt bò | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
90
New cards
pork /pɔːk/
thịt heo | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
91
New cards
fish /fɪʃ/
cá | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
92
New cards
egg /eɡ/
trứng | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
93
New cards
vegetable /ˈvedʒtəbl/
rau | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
94
New cards
fruit /fruːt/
trái cây | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
95
New cards
apple /ˈæpl/
táo | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
96
New cards
banana /bəˈnɑːnə/
chuối | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
97
New cards
orange /ˈɒrɪndʒ/
cam | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
98
New cards
water /ˈwɔːtə(r)/
nước | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
99
New cards
milk /mɪlk/
sữa | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)
100
New cards
tea /tiː/
trà | Chủ đề: Food and Drinks (Đồ ăn và thức uống)