(EP1) DAY 01 - THOÁT CẢNH THẤT NGHIỆP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:45 AM on 7/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

Résumé (n)

sơ yếu lý lịch

2
New cards

Opening (n)

vị trí trống, sự mở cửa, lễ khai trương

3
New cards

Applicant (n)

ứng viên, người xin việc

4
New cards

Apply (v)

áp dụng, ứng tuyển

5
New cards

Application (n)

đơn ứng tuyển, sự ứng dụng

6
New cards

Appliance (n)

thiết bị, dụng cụ

7
New cards

Requirement (n)

điều kiện cần thiết, yêu cầu

8
New cards

Require (v)

yêu cầu

9
New cards

Prerequisite (n)

điều kiện tiên quyết

10
New cards

A requirement + of/for

điều kiện cần cho

11
New cards

meet (v) = satisfy = fulfill

thỏa mãn, đáp ứng(yêu cầu, điều kiện)

12
New cards

meet one’s needs

đáp ứng nhu cầu của ai đó

13
New cards

meet requirements

đáp ứng các yêu cầu/ đòi hỏi

14
New cards

meet customer demand

đáp ứng yêu cầu của khách hàng

15
New cards

meet expectations

thỏa mãn mong đợi

16
New cards

qualified (adj)

đủ khả năng, trình độ, điều kiện

17
New cards

qualify (v)

đủ điều kiện, phù hợp

18
New cards

qualification (n)

phẩm chất, năng lực

19
New cards

qualifier (n)

người đủ điều kiện

20
New cards

certified (adj)

được chứng nhận

21
New cards

be qualified for

đủ điều kiện cho

22
New cards

qualifications for

tiêu chuẩn(phẩm chất, năng lực) cho

23
New cards

candidate (n)

thí sinh, ứng viên

24
New cards

confidence (n)

sự tự tin, sự tin tưởng, lòng tin

25
New cards

confident (adj)

tự tin, tin tưởng

26
New cards

show/express + confidence in

thể hiện sự tự tin về

27
New cards

confidence in

tin chắc, tự tin về điều gì

28
New cards

in confidence

bí mật

29
New cards

highly (adv)

rất, hết sức

30
New cards

highly + competent/recommended/qualified/competitive/profitable

rất có khả năng/ rất được khuyến khích/rất đủ điều kiện/có tính cạnh tranh cao/rất có lợi

31
New cards

professional (adj)/(n)

có tính chuyên môn, chuyên nghiệp, lành nghề/ chuyên gia

32
New cards

profession (n)

nghề nghiệp

33
New cards

professionally (adv)

thành thạo, chuyên nghiệp

34
New cards

interview (n)/(v)

cuộc phỏng vấn/phỏng vấn