1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Résumé (n)
sơ yếu lý lịch
Opening (n)
vị trí trống, sự mở cửa, lễ khai trương
Applicant (n)
ứng viên, người xin việc
Apply (v)
áp dụng, ứng tuyển
Application (n)
đơn ứng tuyển, sự ứng dụng
Appliance (n)
thiết bị, dụng cụ
Requirement (n)
điều kiện cần thiết, yêu cầu
Require (v)
yêu cầu
Prerequisite (n)
điều kiện tiên quyết
A requirement + of/for
điều kiện cần cho
meet (v) = satisfy = fulfill
thỏa mãn, đáp ứng(yêu cầu, điều kiện)
meet one’s needs
đáp ứng nhu cầu của ai đó
meet requirements
đáp ứng các yêu cầu/ đòi hỏi
meet customer demand
đáp ứng yêu cầu của khách hàng
meet expectations
thỏa mãn mong đợi
qualified (adj)
đủ khả năng, trình độ, điều kiện
qualify (v)
đủ điều kiện, phù hợp
qualification (n)
phẩm chất, năng lực
qualifier (n)
người đủ điều kiện
certified (adj)
được chứng nhận
be qualified for
đủ điều kiện cho
qualifications for
tiêu chuẩn(phẩm chất, năng lực) cho
candidate (n)
thí sinh, ứng viên
confidence (n)
sự tự tin, sự tin tưởng, lòng tin
confident (adj)
tự tin, tin tưởng
show/express + confidence in
thể hiện sự tự tin về
confidence in
tin chắc, tự tin về điều gì
in confidence
bí mật
highly (adv)
rất, hết sức
highly + competent/recommended/qualified/competitive/profitable
rất có khả năng/ rất được khuyến khích/rất đủ điều kiện/có tính cạnh tranh cao/rất có lợi
professional (adj)/(n)
có tính chuyên môn, chuyên nghiệp, lành nghề/ chuyên gia
profession (n)
nghề nghiệp
professionally (adv)
thành thạo, chuyên nghiệp
interview (n)/(v)
cuộc phỏng vấn/phỏng vấn