việt -trung

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:06 AM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards

坐 (zuò)

(v); [tọa]; ngồi đi(các phương tiện có người lái cho mình) (P)

2
New cards

我喜歡坐在火車上看風景。

tôi ngồi trên tàu hỏa ngắm cảnh. (P)

3
New cards

上班 (shàngbān)

(v); [thượng ban]; đi làm (GP)

4
New cards

有空的時候, 我們會坐火車去山上玩吧。

khi rảnh rỗi, chúng ta sẽ ngồi tàu hỏa lên núi chơi nhé. (P)

5
New cards

跟 (gēn)

(prep); [cân]; cùng, với (GP)

6
New cards

游戏 (yóuxì)

(n); trò chơi (G)

7
New cards

游戏(v)

chơi đùa, vui đùa, nô đùa (G)

8
New cards

游戏 (yóuxì)

(n); trò chơi (G)

9
New cards

公園 (gōngyuán)

(n); [công viên]; công viên (P)

10
New cards

公园 (gōngyuán)

(n); [công viên]; công viên (G)

11
New cards

玩游戏 (wán yóuxì)

(v); chơi game, chơi điện tử (G)

12
New cards

玩游戏 (wán yóuxì)

(v); chơi game, chơi điện tử (G)

13
New cards

電腦 (diànnǎo)

(n); [điện não]; máy tính (P)

14
New cards

电脑 (diànnǎo)

(n); [điện não]; máy tính (G)

15
New cards

电视机 (diànshìjī)

ti vi (G)

16
New cards

電視機 (diànshìjī)

ti vi (P)

17
New cards

道 (dào)

(lg); [đạo]; lg từ cho "món ăn" (GP)

18
New cards

道菜 (dàojù)

(n); [đạo cụ]; món ăn (P)

19
New cards

怎麼 V (zěnme)

(pronom); [chẩm ma]; V thế nào (P)

20
New cards

慢 (màn)

(adj); [mạn]; chậm (GP)

21
New cards

開車 (kāichē)

(v); [khai xa]; lái xe, chạy xe (P)

22
New cards

鐘頭 (zhōngtóu)

(n); [chung đầu]; tiếng (đồng hồ) (P)

23
New cards

钟头 (zhōngtóu)

(n); [chung đầu]; tiếng (đồng hồ) (G)

24
New cards

我今天花了五個鐘頭看書。

hôm nay tôi đã mất 5 tiếng đồng hồ đọc sách. (P)

25
New cards

花 (huā)

(v); [hoa]; dành, dùng, tiêu, xài,tốn, mất,… spend/take (GP)

26
New cards

等車 (đợi/chờ xe)

(v); đợi/chờ xe (P)

27
New cards

等等 (děngděng)

(v); [đẳng đẳng]; vân vân (GP)

28
New cards

比較 (bǐjiào)

(adv); [bỉ giảo]; tương đối, khá (P)

29
New cards

比较 (bǐjiào)

(adv); [bỉ giảo]; tương đối, khá (G)

30
New cards

非常 (fēicháng)

(adv); [phi thường]; cực kỳ, vô cùng, rất (GP)

31
New cards

但是 (dànshì)

(conj); [đản thị]; nhưng mà, nhưng (GP)

32
New cards

又…又… (yòu…yòu…)

(phrase); [hựu…hựu…]; vừa…vừa… (GP)

33
New cards

又 (yòu)

(phó); lại (GP)

34
New cards

舒服 (shūfú)

(adj); [thư phục]; dễ chịu, thoải mái (GP)

35
New cards

站 (zhàn)

(n); [trạm]; trạm, ga, bến/ (GP)

36
New cards

đứng

37
New cards

門口 (ménkǒu)

(n); [môn khẩu]; cửa, cổng (P)

38
New cards

他站在門口等我。

anh ấy đứng ở cửa chờ tôi. (P)

39
New cards

或是 (huòshì)

(conj); [hoặc thị]; hoặc (dùng cho câu trần thuật) (GP)

40
New cards

高鐵 (gāotiě)

(n); [cao thiết]; tàu cao tốc (P)

41
New cards

高铁 (gāotiě)

(n); [cao thiết]; tàu cao tốc (G)

42
New cards

網路上 (wǎnglù shàng)

(n); [võng lộ thượng]; trên mạng (P)

43
New cards

网路上(wǎnglù shàng)

(n); [võng lộ thượng]; trên mạng (G)

44
New cards

影片 (yǐngpiàn)

(n); [ảnh phiến]; cảnh phim, video, thước phim (P)

45
New cards

便利 (biànlì)

(adj); [tiện lợi]; thuận tiện, tiện lợi (GP)

46
New cards

便利商店 (biànlì shāngdiàn)

(n); [tiện lợi thương điếm]; cửa hàng tiện lợi (P)

47
New cards

參觀 (cānguān)

(v); [tham quan]; tham quan (P)

48
New cards

参观 (cānguān)

(v); [tham quan]; tham quan (G)

49
New cards

古代 (gǔdài)

(n); [cổ đại]; cổ đại (GP)

50
New cards

歷史 (lìshǐ)

(n); [lịch sử]; lịch sử (P)

51
New cards

历史 (lìshǐ)

(n); [lịch sử]; lịch sử (G)

52
New cards

騎 (qí)

(v); [kỵ]; lái/đi (xe máy), cưỡi (động vật), đi/đạp (xe đạp) (P)

53
New cards

骑 (qí)

(v); [kỵ]; lái/đi (xe máy), cưỡi (động vật), đi/đạp (xe đạp) (G)

54
New cards

機車 (jīchē)

(n); [cơ xa]; xe máy (P)

55
New cards

机车 (jīchē)

(n); [cơ xa]; xe máy (G)

56
New cards

輛 (liàng)

(lg); [lượng]; từ cho xe cộ (trừ tàu hỏa) (P)

57
New cards

辆 (liàng)

(lg); [lượng]; từ cho xe cơ giới (trừ tàu hỏa) (G)

58
New cards

載 (zài)

(v); [tái]; chở, vác (P)

59
New cards

载 (zài)

(v); [tái]; chở, vác (G)

60
New cards

捷運 (jiéyùn)

(n); [tiệp vận]; tàu điện ngầm (P)

61
New cards

捷运 (jiéyùn)

(n); [tiệp vận]; tàu điện ngầm (G)

62
New cards

博物館 (bówùguǎn)

(n); [bác vật quán]; viện bảo tàng (P)

63
New cards

博物馆 (bówùguǎn)

(n); [bác vật quán]; viện bảo tàng (G)

64
New cards

故宮 (gùgōng)

(n); [cố cung]; cố cung (P)

65
New cards

故宫 (gùgōng)

(n); [cố cung]; cố cung (G)

66
New cards

公共 (gōnggòng)

(adj); [công cộng]; công cộng (GP)

67
New cards

公共汽車 (gōnggòng qìchē)

(n); [công cộng khí xa]; xe buýt (P)

68
New cards

公共汽车 (gōnggòng qìchē)

(n); [công cộng khí xa]; xe buýt (G)

69
New cards

公車 (gōngchē)

(n); [công xa]; xe buýt (P)

70
New cards

公车 (gōngchē)

(n); [công xa]; xe buýt (G)

71
New cards

公交車 (gōngjiāochē)

(n); [công giao xa]; xe buýt (P)

72
New cards

公交车 (gōngjiāochē)

(n); [công giao xa]; xe buýt (G)

73
New cards

不行 (bùxíng)

(v); [bất hành]; không được (GP)

74
New cards

計程車 (jìchéngchē)

(n); [kế trình xa]; xe taxi (P)

75
New cards

计程车 (jìchéngchē)

(n); [kế trình xa]; xe taxi (G)

76
New cards

差不多 (chàbuduō)

(adv/adj); [sai sai đa]; gần, gần như/ giống nhau, như nhau,… (GP)