1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
おきます
thức dậy
ねます
ngủ
はたらきます
làm việc
やすみます
nghỉ
べんきょうします
học
おわります
kết thúc
デパート
tiệm bách hóa
ぎんこう
ngân hàng
ゆうびんきょく
bưu điện
としょかん
thư viện
びじゅつかん
bảo tàng mỹ thuật
えき
nhà ga
プール
bể bơi
いま
bây giờ
時
giờ
分
phút
半/はん
một nửa, rưỡi
ごぜん
buổi sáng
ごご
buổi chiều
あさ
sáng
ひる
trưa
ばん
tối
よる
đêm
おととい
hôm kia
きのう
hôm qua
きょう
hôm nay
あした
ngày mai
あさって
ngày kia
けさ
sáng nay
こんばん
tối nay
まいあさ
hàng sáng
まいばん
hàng tối
まいにち
hàng ngày
ひるやすみ
nghỉ trưa
こうぎ
bài giảng
けんがく
tham quan
から
từ
まで
đến
げつようび
thứ 2
かようび
thứ 3
すいようび
thứ 4
もくようび
thứ 5
きんようび
thứ 6
どようび
thứ 7
にちようび
chủ nhật
なんようび
thứ mấy
ばんごう
số
なんばん
số mấy
と
và
たいへん
vất vả, ghê gớm
ニューヨーク
New York
ペキン
Bắc Kinh
ロンドン
London
バンコク
Băng Cốc
ロサンゼルス
Los Angeles
しけん
kỳ thi
かいぎ
cuộc họp
えいが
phim, điện ảnh