Thẻ ghi nhớ: Unit 12 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/131

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:04 AM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

132 Terms

1
New cards

accident (n)

tai nạn, sự việc ngoài ý muốn

<p>tai nạn, sự việc ngoài ý muốn</p>
2
New cards

accidental (a)

tình cờ, vô ý

<p>tình cờ, vô ý</p>
3
New cards

accident-prone (a)

dễ gặp tai nạn

<p>dễ gặp tai nạn</p>
4
New cards

bar (v)

ngăn cản, cấm

<p>ngăn cản, cấm</p>
5
New cards

barring ( prep)

ngoại trừ
No one, —- the manager, knows the secret

<p>ngoại trừ <br>No one, —- the manager, knows the secret</p>
6
New cards

bicycle (n/v)

xe đạp/ đạp xe

7
New cards

bicyclist (n)

người đi xe đạp

<p>người đi xe đạp</p>
8
New cards

cycle (n/v)

chu trình, chu kì/ đạp xe

<p>chu trình, chu kì/ đạp xe</p>
9
New cards

cyclist (n)

người đi xe đạp

<p>người đi xe đạp</p>
10
New cards

cyclic (a)

có tính chu kì

<p>có tính chu kì</p>
11
New cards

cyclical (a)

theo chu kì, mang tính tuần hoàn

<p>theo chu kì, mang tính tuần hoàn</p>
12
New cards

tricycle (n)

xe đạp 3 bánh

<p>xe đạp 3 bánh</p>
13
New cards

bicycle land

làn đường dành cho xe đạp

<p>làn đường dành cho xe đạp</p>
14
New cards

economic cycle

chu trình kinh tế

<p>chu trình kinh tế</p>
15
New cards

boating (n)

hoạt động chèo/ tham quan bằng thuyền

<p>hoạt động chèo/ tham quan bằng thuyền</p>
16
New cards

boat trip

chuyến đi bằng thuyền

<p>chuyến đi bằng thuyền</p>
17
New cards

shipment (n)

lô hàng

<p>lô hàng</p>
18
New cards

block (n/v)

chặn, ngăn / vật cản

<p>chặn, ngăn / vật cản</p>
19
New cards

blocked (a)

kẹt cứng, bị chặn

<p>kẹt cứng, bị chặn</p>
20
New cards

blockage (n)

sự tắc nghẽn

<p>sự tắc nghẽn</p>
21
New cards

blocker (n)

người, vật gây cản trở

<p>người, vật gây cản trở</p>
22
New cards

block a road

chặn đường

<p>chặn đường</p>
23
New cards

blocked drain

ống thoát nước bị tắc

<p>ống thoát nước bị tắc</p>
24
New cards

blocked nose

nghẹt mũi

<p>nghẹt mũi</p>
25
New cards

overcrowded (a)

chật ních, đông nghẹt

<p>chật ních, đông nghẹt</p>
26
New cards

overcrowding (n)

tình trạng quá tải dân số

<p>tình trạng quá tải dân số</p>
27
New cards

overload (v/n)

làm cho quá tải, tình trạng quá tải

<p>làm cho quá tải, tình trạng quá tải</p>
28
New cards

brake (n/v)

phanh, hãm lại

<p>phanh, hãm lại</p>
29
New cards

brake pedal

bàn đạp phanh

<p>bàn đạp phanh</p>
30
New cards

brake failure

phanh hỏng

<p>phanh hỏng</p>
31
New cards

breathalyser (n)

máy đo nồng độ cồn

<p>máy đo nồng độ cồn</p>
32
New cards

breathalyse (v)

kiểm tra nồng độ cồn

<p>kiểm tra nồng độ cồn</p>
33
New cards

broaden (v)

mở rộng, nới rộng

<p>mở rộng, nới rộng</p>
34
New cards

broad (a)

rộng

<p>rộng</p>
35
New cards

breadth (n)

bề rộng, phạm vi

<p>bề rộng, phạm vi</p>
36
New cards

bypass = beltway = ring road

đường vành đai

<p>đường vành đai</p>
37
New cards

bypass (v)

đu vòng qua, tránh

<p>đu vòng qua, tránh</p>
38
New cards

beltway system

hệ thống đường vành đai

<p>hệ thống đường vành đai</p>
39
New cards

cable car (n)

cáp treo, tàu kéo bằng cáp

<p>cáp treo, tàu kéo bằng cáp</p>
40
New cards

carmaker (n)

hãng sản xuất oto

<p>hãng sản xuất oto</p>
41
New cards

carpool (n)

đi chung xe

<p>đi chung xe</p>
42
New cards

canoe (n/v)

xuồng, ghe, chèo xuồng

<p>xuồng, ghe, chèo xuồng</p>
43
New cards

canoeing (n)

môn chèo xuồng

<p>môn chèo xuồng</p>
44
New cards

canoeist (n)

người chèo xuồng

<p>người chèo xuồng</p>
45
New cards

commuter (n)

người đi lại

<p>người đi lại</p>
46
New cards

commute (n/v)

( sự ) đi lại hàng ngày ( giữa 2 địa điểm)

<p>( sự ) đi lại hàng ngày ( giữa 2 địa điểm)</p>
47
New cards

crossroad (n)

ngã tư

<p>ngã tư</p>
48
New cards

T-junction (n)

ngã ba

<p>ngã ba</p>
49
New cards

dead end (n/a)

đường cụt, ngỡ cụt / không có triển vọng

<p>đường cụt, ngỡ cụt / không có triển vọng</p>
50
New cards

driving licence

bằng lái xe

<p>bằng lái xe</p>
51
New cards

emit (v)

xả ra, thải ra

<p>xả ra, thải ra</p>
52
New cards

emission (n)

sự phát thải, khí thải

<p>sự phát thải, khí thải</p>
53
New cards

emitter (n)

nguồn phát

<p>nguồn phát</p>
54
New cards

emission-free

không phát thải

<p>không phát thải</p>
55
New cards

emission standards

tiêu chuẩn khí thải

<p>tiêu chuẩn khí thải</p>
56
New cards

energy eficient

tiết kiệm năng lượng

<p>tiết kiệm năng lượng</p>
57
New cards

fine (n/v)

tiền phạt / phạt tiền

<p>tiền phạt / phạt tiền</p>
58
New cards

fine (a)

nhỏ, mịn, mảnh, trong sáng

<p>nhỏ, mịn, mảnh, trong sáng</p>
59
New cards

parking fine

tiền phạt đỗ xe

<p>tiền phạt đỗ xe</p>
60
New cards

flight (n)

chuyến bay

<p>chuyến bay</p>
61
New cards

flyer / flier (n)

người lái máy bay, tờ rơi

<p>người lái máy bay, tờ rơi</p>
62
New cards

domestic flight

chuyến bay nội địa

<p>chuyến bay nội địa</p>
63
New cards

direct flight

chuyến bay thẳng

<p>chuyến bay thẳng</p>
64
New cards

flyover (n)

cầu vượt

<p>cầu vượt</p>
65
New cards

harbour (n/v)

hải cảng, bến cảng / chứa chấp, nuôi dưỡng

<p>hải cảng, bến cảng / chứa chấp, nuôi dưỡng</p>
66
New cards

fishing harbour

cảng cá

<p>cảng cá</p>
67
New cards

harbour facilities

cơ sở vật chất cảng

<p>cơ sở vật chất cảng</p>
68
New cards

port (n)

cảng biển, hải cảng

<p>cảng biển, hải cảng</p>
69
New cards

seaport (n)

cảng biển

<p>cảng biển</p>
70
New cards

port city

thành phố cảng

<p>thành phố cảng</p>
71
New cards

port authority

cơ quan quản lí cảng

<p>cơ quan quản lí cảng</p>
72
New cards

helicopter (n)

mát bay trực thăng

<p>mát bay trực thăng</p>
73
New cards

helmet (n)

mũ bảo hiểm

<p>mũ bảo hiểm</p>
74
New cards

helicopter landing pad

bãi đáp trực thăng

<p>bãi đáp trực thăng</p>
75
New cards

high-speed rail

đường sắt cao tốc

<p>đường sắt cao tốc</p>
76
New cards

highway = freeway = expressway

đường cao tốc

<p>đường cao tốc</p>
77
New cards

expressway toll

phí đường cao tốc

<p>phí đường cao tốc</p>
78
New cards

infrastructure (n)

cơ sở hạ tầng

<p>cơ sở hạ tầng</p>
79
New cards

infrastructural (a)

thuộc cơ sở hạ tầng

<p>thuộc cơ sở hạ tầng</p>
80
New cards

illegal logging (a)

khai thác gỗ bất hợp pháp

<p>khai thác gỗ bất hợp pháp</p>
81
New cards

illegality (n)

tính bất hợp pháp

<p>tính bất hợp pháp</p>
82
New cards

legality (n)

tính hợp pháp

<p>tính hợp pháp</p>
83
New cards

jam-packed (a)

chật kín, đông nghịt

<p>chật kín, đông nghịt</p>
84
New cards

lane (n)

làn đường

<p>làn đường</p>
85
New cards

motorcyclist (n)

người đi xe máy, mô tô

<p>người đi xe máy, mô tô</p>
86
New cards

park (v)

đậu, đỗ xe

<p>đậu, đỗ xe</p>
87
New cards

parking area = parking lot

khu vực/ bãi đỗ xe

<p>khu vực/ bãi đỗ xe</p>
88
New cards

parking space

chỗ đỗ xe

<p>chỗ đỗ xe</p>
89
New cards

parking ticket

phiếu phạt đỗ xe

<p>phiếu phạt đỗ xe</p>
90
New cards

pavement (n)

vỉa hè

<p>vỉa hè</p>
91
New cards

pedestrian (n/a)

người đi bộ/ dành cho người đi bộ

<p>người đi bộ/ dành cho người đi bộ</p>
92
New cards

pedestrian crossing

vạch qua đường

<p>vạch qua đường</p>
93
New cards

pedestrian traffic

lưu lượng đi bộ

<p>lưu lượng đi bộ</p>
94
New cards

prohibit (v)

cấm

<p>cấm</p>
95
New cards

prohibition (n)

sự cấm đoán, lệch cấm

<p>sự cấm đoán, lệch cấm</p>
96
New cards

prohibitive (a)

cao, đắt đến mức không thể chi trả, ngăn cản

<p>cao, đắt đến mức không thể chi trả, ngăn cản</p>
97
New cards

prohibitive cost

chi phí quá cao

<p>chi phí quá cao</p>
98
New cards

prohibitive expense

chi phí quá lớn

<p>chi phí quá lớn</p>
99
New cards

roadside (n)

lễ đường, ven đường

<p>lễ đường, ven đường</p>
100
New cards

roadway (n)

phần đường xe chạy

<p>phần đường xe chạy</p>