1/131
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accident (n)
tai nạn, sự việc ngoài ý muốn

accidental (a)
tình cờ, vô ý

accident-prone (a)
dễ gặp tai nạn

bar (v)
ngăn cản, cấm

barring ( prep)
ngoại trừ
No one, —- the manager, knows the secret

bicycle (n/v)
xe đạp/ đạp xe
bicyclist (n)
người đi xe đạp

cycle (n/v)
chu trình, chu kì/ đạp xe

cyclist (n)
người đi xe đạp

cyclic (a)
có tính chu kì

cyclical (a)
theo chu kì, mang tính tuần hoàn

tricycle (n)
xe đạp 3 bánh

bicycle land
làn đường dành cho xe đạp

economic cycle
chu trình kinh tế

boating (n)
hoạt động chèo/ tham quan bằng thuyền

boat trip
chuyến đi bằng thuyền

shipment (n)
lô hàng

block (n/v)
chặn, ngăn / vật cản

blocked (a)
kẹt cứng, bị chặn

blockage (n)
sự tắc nghẽn

blocker (n)
người, vật gây cản trở

block a road
chặn đường

blocked drain
ống thoát nước bị tắc

blocked nose
nghẹt mũi

overcrowded (a)
chật ních, đông nghẹt

overcrowding (n)
tình trạng quá tải dân số

overload (v/n)
làm cho quá tải, tình trạng quá tải

brake (n/v)
phanh, hãm lại

brake pedal
bàn đạp phanh

brake failure
phanh hỏng

breathalyser (n)
máy đo nồng độ cồn

breathalyse (v)
kiểm tra nồng độ cồn

broaden (v)
mở rộng, nới rộng

broad (a)
rộng

breadth (n)
bề rộng, phạm vi

bypass = beltway = ring road
đường vành đai

bypass (v)
đu vòng qua, tránh

beltway system
hệ thống đường vành đai

cable car (n)
cáp treo, tàu kéo bằng cáp

carmaker (n)
hãng sản xuất oto

carpool (n)
đi chung xe

canoe (n/v)
xuồng, ghe, chèo xuồng

canoeing (n)
môn chèo xuồng

canoeist (n)
người chèo xuồng

commuter (n)
người đi lại

commute (n/v)
( sự ) đi lại hàng ngày ( giữa 2 địa điểm)

crossroad (n)
ngã tư

T-junction (n)
ngã ba

dead end (n/a)
đường cụt, ngỡ cụt / không có triển vọng

driving licence
bằng lái xe

emit (v)
xả ra, thải ra

emission (n)
sự phát thải, khí thải

emitter (n)
nguồn phát

emission-free
không phát thải

emission standards
tiêu chuẩn khí thải

energy eficient
tiết kiệm năng lượng

fine (n/v)
tiền phạt / phạt tiền

fine (a)
nhỏ, mịn, mảnh, trong sáng

parking fine
tiền phạt đỗ xe

flight (n)
chuyến bay

flyer / flier (n)
người lái máy bay, tờ rơi

domestic flight
chuyến bay nội địa

direct flight
chuyến bay thẳng

flyover (n)
cầu vượt

harbour (n/v)
hải cảng, bến cảng / chứa chấp, nuôi dưỡng

fishing harbour
cảng cá

harbour facilities
cơ sở vật chất cảng

port (n)
cảng biển, hải cảng

seaport (n)
cảng biển

port city
thành phố cảng

port authority
cơ quan quản lí cảng

helicopter (n)
mát bay trực thăng

helmet (n)
mũ bảo hiểm

helicopter landing pad
bãi đáp trực thăng

high-speed rail
đường sắt cao tốc

highway = freeway = expressway
đường cao tốc

expressway toll
phí đường cao tốc

infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng

infrastructural (a)
thuộc cơ sở hạ tầng

illegal logging (a)
khai thác gỗ bất hợp pháp

illegality (n)
tính bất hợp pháp

legality (n)
tính hợp pháp

jam-packed (a)
chật kín, đông nghịt

lane (n)
làn đường

motorcyclist (n)
người đi xe máy, mô tô

park (v)
đậu, đỗ xe

parking area = parking lot
khu vực/ bãi đỗ xe

parking space
chỗ đỗ xe

parking ticket
phiếu phạt đỗ xe

pavement (n)
vỉa hè

pedestrian (n/a)
người đi bộ/ dành cho người đi bộ

pedestrian crossing
vạch qua đường

pedestrian traffic
lưu lượng đi bộ

prohibit (v)
cấm

prohibition (n)
sự cấm đoán, lệch cấm

prohibitive (a)
cao, đắt đến mức không thể chi trả, ngăn cản

prohibitive cost
chi phí quá cao

prohibitive expense
chi phí quá lớn

roadside (n)
lễ đường, ven đường

roadway (n)
phần đường xe chạy
