HSK5 15 SPM

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:07 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

兵书

bīngshū / binh pháp, sách quân sự - Anh ấy từ nhỏ đã đọc rất nhiều sách quân sự. (他从小读了不少兵书。)

2
New cards

难住

nánzhù / làm khó, gây khó dễ - Câu hỏi này không làm khó được anh ấy. (这个问题没有难住他。)

3
New cards

骄傲

jiā'ào / kiêu ngạo, tự hào - Có chút thành tích thì đừng nên kiêu ngạo. (取得了一点成绩也不要骄傲。)

4
New cards

无敌

wúdí / vô địch, không có đối thủ - Anh ấy tự cho rằng mình là người không có đối thủ trên đời. (他自以为天下无敌。)

5
New cards

去世

qùshì / qua đời, mất - Ông nội của anh ấy đã qua đời vào năm ngoái. (他的爷爷去年去世了。)

6
New cards

迎战

yíngzhàn / nghênh chiến, đón đánh - Tướng quân dẫn binh lính xuất kích nghênh chiến quân địch. (将军率领士兵出击迎战敌人。)

7
New cards

坚守

jiānshǒu / kiên trì phòng thủ, giữ vững - Chúng ta phải giữ vững vị trí của mình. (我们必须坚守自己的岗位。)

8
New cards

出战

chūzhàn / ra trận, xuất chiến - Lần này anh ấy sẽ đại diện cho đội ra trận. (这次他 tank 将代表球队出战。)

9
New cards

有效

yǒuxiào / hiệu quả, có hiệu lực - Phương pháp giải quyết này vô cùng hiệu quả. (这个解决方法非常有效。)

10
New cards

国门

guómén / cửa ngõ quốc gia, biên giới - Quân đội đã chặn đứng kẻ địch ở ngoài biên giới. (军队把敌人拦在了国门之外。)

11
New cards

粮食

liángshi / lương thực - Chúng ta cần phải biết tiết kiệm lương thực. (我们应当懂得节约粮食。)

12
New cards

善于

shànyú / giỏi về, khéo về - Cô ấy là một người rất giỏi giao tiếp với người khác. (她是一个很善于与人 bận rộn 沟通的人。)

13
New cards

打败

dǎbài / đánh bại - Đội chúng tôi cuối cùng đã đánh bại đối thủ mạnh. (我们队最终打败了强大的对手。)

14
New cards

死搬

sǐbān / rập khuôn, áp dụng máy móc - Đừng áp dụng máy móc các lý thuyết trong sách vở vào thực tế. (不要死搬书本上的理论。)

15
New cards

空谈

kōngtán / nói suông, nói hão - Đừng chỉ nói suông mà hãy bắt tay vào làm việc đi. (不要只是空谈,行动起来吧。)

16
New cards