1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
兵书
bīngshū / binh pháp, sách quân sự - Anh ấy từ nhỏ đã đọc rất nhiều sách quân sự. (他从小读了不少兵书。)
难住
nánzhù / làm khó, gây khó dễ - Câu hỏi này không làm khó được anh ấy. (这个问题没有难住他。)
骄傲
jiā'ào / kiêu ngạo, tự hào - Có chút thành tích thì đừng nên kiêu ngạo. (取得了一点成绩也不要骄傲。)
无敌
wúdí / vô địch, không có đối thủ - Anh ấy tự cho rằng mình là người không có đối thủ trên đời. (他自以为天下无敌。)
去世
qùshì / qua đời, mất - Ông nội của anh ấy đã qua đời vào năm ngoái. (他的爷爷去年去世了。)
迎战
yíngzhàn / nghênh chiến, đón đánh - Tướng quân dẫn binh lính xuất kích nghênh chiến quân địch. (将军率领士兵出击迎战敌人。)
坚守
jiānshǒu / kiên trì phòng thủ, giữ vững - Chúng ta phải giữ vững vị trí của mình. (我们必须坚守自己的岗位。)
出战
chūzhàn / ra trận, xuất chiến - Lần này anh ấy sẽ đại diện cho đội ra trận. (这次他 tank 将代表球队出战。)
有效
yǒuxiào / hiệu quả, có hiệu lực - Phương pháp giải quyết này vô cùng hiệu quả. (这个解决方法非常有效。)
国门
guómén / cửa ngõ quốc gia, biên giới - Quân đội đã chặn đứng kẻ địch ở ngoài biên giới. (军队把敌人拦在了国门之外。)
粮食
liángshi / lương thực - Chúng ta cần phải biết tiết kiệm lương thực. (我们应当懂得节约粮食。)
善于
shànyú / giỏi về, khéo về - Cô ấy là một người rất giỏi giao tiếp với người khác. (她是一个很善于与人 bận rộn 沟通的人。)
打败
dǎbài / đánh bại - Đội chúng tôi cuối cùng đã đánh bại đối thủ mạnh. (我们队最终打败了强大的对手。)
死搬
sǐbān / rập khuôn, áp dụng máy móc - Đừng áp dụng máy móc các lý thuyết trong sách vở vào thực tế. (不要死搬书本上的理论。)
空谈
kōngtán / nói suông, nói hão - Đừng chỉ nói suông mà hãy bắt tay vào làm việc đi. (不要只是空谈,行动起来吧。)