TOPIC 1: EMPLOYEE DEVELOPMENT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:53 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

middle manager

(n) nhà quản lý cấp trung

2
New cards

chain

(v) xích lại, buộc bằng xích, nối tiếp, kết chuỗi

3
New cards

chain

(n) xích, dây xích, chuỗi, dãy, hệ thống liên kết, chuỗi cửa hàng

4
New cards

course

(v) chảy mạnh

5
New cards

course

(n) khoá học, sân thể thao, diễn biến theo thời gian, các món ăn trong bữa

6
New cards

promotion

(n) sự thăng tiến, sự quảng bá

7
New cards

effective

(adj) hiệu quả, có hiệu lực

8
New cards

outgoing

(adj) cởi mở, thân thiện, dễ gần, sắp thôi việc, sắp mãn nhiệm

9
New cards

performer

(n) người biểu diễn, người thực hiện

10
New cards

motivation

(n) động lực, sự thúc đẩy

11
New cards

well-being

(n) trạng thái hạnh phúc, thịnh vượng, khoẻ mạnh

12
New cards

lead

(v) dẫn dắt, dẫn đầu, chỉ đường, đưa đến, gây ra

13
New cards

lead

(n) sự dẫn dắt, vị trí dẫn đầu, đầu mối, dây dắt, chì

14
New cards

increase

(v) tăng lên, làm tăng thêm

15
New cards

increase

(n) sự tăng lên, số lượng tăng thêm

16
New cards

production

(n) sự sản xuất, việc chế tạo, sản lượng, tác phẩm, sự dàn dựng (phim, kịch), sự đưa ra, sự trình ra

17
New cards

delivery

(n) sự giao hàng

18
New cards

sick day

(n) ngày nghỉ ốm

19
New cards

partly

(adv) ở một mức độ nào đó, không hoàn toàn

20
New cards

support

(v) hỗ trợ, ủng hộ, nuôi nấng

21
New cards

support

(n) sự hỗ trợ, sự ủng hộ

22
New cards

result

(v) dẫn đến (___ in)

23
New cards

result

(n) kết quả

24
New cards

budget

(v) lên ngân sách

25
New cards

budget

(n) ngân sách, quỹ

26
New cards

ignore

(v) phớt lờ, không quan tâm

27
New cards

firm

(v) làm cho chắc lại, trở nên ổn định

28
New cards

firm

(n) công ty, hãng

29
New cards

firm

(adj) chắc chắn, rắn chắc, kiên quyết

30
New cards

firm

(adv) một cách vững chắc

31
New cards

measure

(v) đo, đo lường

32
New cards

measure

(n) biện pháp, sự đo lường, đơn vị đo

33
New cards

reward

(v) thưởng

34
New cards

reward

(n) phần thưởng

35
New cards

management

(n) sự quản lý, ban quản lý

36
New cards

key

(v) cào xước, nhập liệu

37
New cards

key

(n) chìa khoá, phím nút bấm, lời giải, đáp án

38
New cards

key

(adj) then chốt, chủ chốt

39
New cards

transfer

(v) chuyển, dời, điều chuyển

40
New cards

transfer

(n) sự di chuyển, dời chỗ, điều động

41
New cards

advancement

(n) sự tiến bộ

42
New cards

spending

(n) chi tiêu

43
New cards

expertise

(n) chuyên môn

44
New cards

demand

(v) đòi hỏi, yêu cầu, cần phải có

45
New cards

demand

(n) nhu cầu, sự đòi hỏi, yêu cầu

46
New cards

normally

(adv) thông thường, thường xuyên

47
New cards

force

(v) ép buộc, buộc

48
New cards

force

(n) sức mạnh, vũ lực, người có tầm ảnh hưởng, đội ngũ

49
New cards

attend

(v) tham dự, chăm nom

50
New cards

policy

(n) chính sách, hợp đồng bảo hiểm

51
New cards

adapt

(v) thích nghi, thích ứng

52
New cards

go up

tăng lên

53
New cards

pay attention to

chú ý đến

54
New cards

deal with

giải quyết, xử lý

55
New cards

help sb do sth

giúp ai đó làm gì

56
New cards

focus on

tập trung vào

57
New cards

depend on

phụ thuộc vào

58
New cards

serve as

đóng vai trò như, làm nhiệm vụ như