Thẻ ghi nhớ: HSK6 BAI 40

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:04 PM on 9/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

引用

yǐnyòng ][ ㄧㄣˇㄩㄥˋ ][ dẫn dụng ] trích dẫn

2
New cards

截至

[ jiézhì ][ ㄐㄧㄝˊㄓˋ ][ tiệt chí ] tính đến; cho đến

3
New cards

力争

lìzhēng ][ ㄌㄧˋㄓㄥ ][ lực tranh cố gắng; tranh thủ, nỗ lực, phấn đấu

4
New cards

亚军

[ yàjūn ][ ㄧㄚˋㄐㄩㄣ ][ á quân á quân

5
New cards

季军

jìjūn ][ ㄐㄧˋㄐㄩㄣ ][ quý quân ] giải ba

6
New cards

极限

jíxiàn ][ ㄐㄧˊㄒㄧㄢˋ ][ cực hạn ] giới hạn

7
New cards

狭窄

[ xiázhǎi ][ ㄒㄧㄚˊㄓㄞˇ ][ hiệp trách ] ; chật hẹp

8
New cards

任性

rènxìng ][ ㄖㄣˋㄒㄧㄥˋ ][ nhiệm tính Cứng đầu, ương bướng, bướng bỉnh

9
New cards

田径

[ tiánjìng ][ ㄊㄧㄢˊㄐㄧㄥˋ ][ điền kính điền kinh

10
New cards

选手

xuǎnshǒu ][ ㄒㄩㄢˇㄕㄡˇ ][ tuyển thủ tuyển thủ

11
New cards

旗帜

qízhì ][ ㄑㄧˊㄓˋ ][ kì xí ] lá cờ

12
New cards

领先

[ lǐngxiān ][ ㄌㄧㄥˇㄒㄧㄢ ][ lĩnh tiên dẫn đầu; dẫn trước

13
New cards

分解

fēnjiě ][ ㄈㄣㄐㄧㄝˇ ][ phân giải ] phân GIẢI,

14
New cards

公式

gōngshì ][ ㄍㄨㄥㄕˋ ][ công thức công thức

15
New cards

精密

jīngmì ][ ㄐㄧㄥㄇㄧˋ ][ tinh mật tinh vi;

16
New cards

悬殊

xuánshū ][ ㄒㄩㄢˊㄕㄨ ][ huyền thù khác xa nhau; chênh lệch xa

17
New cards

悬崖峭壁

xuányá qiàobì ][ huyền nhai tiễu bích ] vách đá cheo leo

18
New cards

迷信

[ míxìn ][ ㄇㄧˊㄒㄧㄣˋ ][ mê tín ] mê tín, sùng bái mù quáng

19
New cards

舆论

yúlùn ][ ㄩˊㄌㄨㄣˋ ][ dư luận ] dư luận

20
New cards

自发

zìfā ][ ㄗˋㄈㄚ ][ tự phát ] tự phát

21
New cards

掀起

xiānqǐ ][ ㄒㄧㄢㄑㄧˇ ][ hiên khởi ] dâng lên; dấy lên

22
New cards

空洞

kōngdòng ][][ không động ] suông; rỗng tuếch, sáo rỗng (về nội dung)

23
New cards

制约

zhìyuē ][ ㄓˋㄩㄝ ][ chế ước ] kìm hãm; ràng buộc

24
New cards

原理

yuánlǐ ][ ㄩㄢˊㄌㄧˇ ][ nguyên lí ] nguyên lý;

25
New cards

冷酷

lěngkù ][ ㄌㄥˇㄎㄨˋ ][ lãnh khốc ] lạnh lùng tàn khốc

26
New cards

动员

dòngyuán động viên huy động

27
New cards

牵扯

qiānchě ][ ㄑㄧㄢㄔㄜˇ ][ khiên xả ] dây dưa; dính líu; ; liên quan (đến)

28
New cards

胸膛

xiōngtáng ][ ][ hung thang ] lồng ngực

29
New cards

管辖

guǎnxiá ][ ㄍㄨㄢˇㄒㄧㄚˊ ][ quản hạt ] ; quản lý; cai quản;

30
New cards

故障

gùzhàng ][ ㄍㄨˋㄓㄤˋ ][ cố chướng trục trặc; hỏng hóc (máy móc)

31
New cards

严禁

yánjìn ][ ㄧㄢˊㄐㄧㄣˋ ][ nghiêm cấm ] nghiêm cấm

32
New cards

猝死

cùsǐ ][ ㄘㄨˋㄙˇ ][ thốt tử ] đột tử,chết đột ngột

33
New cards

正规

[ zhèngguī ][ ㄓㄥˋㄍㄨㄟ ][ chính quy ] chính quy; nề nếp

34
New cards

演习

yǎnxí ][ ㄧㄢˇㄒㄧˊ ][ diễn tập diễn tập (thường chỉ quân sự);

35
New cards

弹性

[ tánxìng ][ ㄉㄢˋㄒㄧㄥˋ ][ đàn tính ] tính đàn hồi; độ đàn hồi

36
New cards

竞赛

[ jìngsài ][ ㄐㄧㄥˋㄙㄞˋ ][ cạnh tái ] thi đấu

37
New cards

优先

[ yōuxiān ][ ㄧㄡㄒㄧㄢ ][ ưu tiên ] ưu tiên

38
New cards

选拔

xuǎnbá ][ ㄒㄩㄢˇㄅㄚˊ ][ tuyển bạt tuyển chọn; tuyển lựa

39
New cards

资产

zīchǎn ][ ㄗㄔㄢˇ ][ tư sản ] vốn

40
New cards

得天独厚

détiāndúhòu ][ đắc thiên độc hậu được trời ưu ái; thiên nhiên ưu đãi

41
New cards

作风

zuòfēng ][ ㄗㄨㄛˋㄈㄥ ][ tác phong tác phong

42
New cards

顽强

wánqiáng][ ngoan cường ngoan cường; kiên cường

43
New cards

志气

zhìqì ][ ㄓˋㄑㄧˋ ][ chí khí ] chí khí

44
New cards

屈服

qūfú ][ ㄑㄩㄈㄨˊ ][ khuất phục ] khuất phục; chịu khuất phục

45
New cards

相辅相成

xiāngfǔxiāngchéng ][ tương phụ tương thành bổ trợ cho nhau; tương trợ lẫn nhau

46
New cards

依托

yītuō ][ ㄧㄊㄨㄛ ][ y thác ] dựa vào

47
New cards

装备

zhuāngbèi ][ ㄓㄨㄤㄅㄟˋ ][ trang bị ] trang bị

48
New cards

战术

[ zhànshù ][ ㄓㄢˋㄕㄨˋ ][ chiến thuật ] chiến thuật

49
New cards

涌现

[ yǒngxiàn ][ ˋ ][ dũng hiện ] xuất hiện