1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
引用
yǐnyòng ][ ㄧㄣˇㄩㄥˋ ][ dẫn dụng ] trích dẫn
截至
[ jiézhì ][ ㄐㄧㄝˊㄓˋ ][ tiệt chí ] tính đến; cho đến
力争
lìzhēng ][ ㄌㄧˋㄓㄥ ][ lực tranh cố gắng; tranh thủ, nỗ lực, phấn đấu
亚军
[ yàjūn ][ ㄧㄚˋㄐㄩㄣ ][ á quân á quân
季军
jìjūn ][ ㄐㄧˋㄐㄩㄣ ][ quý quân ] giải ba
极限
jíxiàn ][ ㄐㄧˊㄒㄧㄢˋ ][ cực hạn ] giới hạn
狭窄
[ xiázhǎi ][ ㄒㄧㄚˊㄓㄞˇ ][ hiệp trách ] ; chật hẹp
任性
rènxìng ][ ㄖㄣˋㄒㄧㄥˋ ][ nhiệm tính Cứng đầu, ương bướng, bướng bỉnh
田径
[ tiánjìng ][ ㄊㄧㄢˊㄐㄧㄥˋ ][ điền kính điền kinh
选手
xuǎnshǒu ][ ㄒㄩㄢˇㄕㄡˇ ][ tuyển thủ tuyển thủ
旗帜
qízhì ][ ㄑㄧˊㄓˋ ][ kì xí ] lá cờ
领先
[ lǐngxiān ][ ㄌㄧㄥˇㄒㄧㄢ ][ lĩnh tiên dẫn đầu; dẫn trước
分解
fēnjiě ][ ㄈㄣㄐㄧㄝˇ ][ phân giải ] phân GIẢI,
公式
gōngshì ][ ㄍㄨㄥㄕˋ ][ công thức công thức
精密
jīngmì ][ ㄐㄧㄥㄇㄧˋ ][ tinh mật tinh vi;
悬殊
xuánshū ][ ㄒㄩㄢˊㄕㄨ ][ huyền thù khác xa nhau; chênh lệch xa
悬崖峭壁
xuányá qiàobì ][ huyền nhai tiễu bích ] vách đá cheo leo
迷信
[ míxìn ][ ㄇㄧˊㄒㄧㄣˋ ][ mê tín ] mê tín, sùng bái mù quáng
舆论
yúlùn ][ ㄩˊㄌㄨㄣˋ ][ dư luận ] dư luận
自发
zìfā ][ ㄗˋㄈㄚ ][ tự phát ] tự phát
掀起
xiānqǐ ][ ㄒㄧㄢㄑㄧˇ ][ hiên khởi ] dâng lên; dấy lên
空洞
kōngdòng ][][ không động ] suông; rỗng tuếch, sáo rỗng (về nội dung)
制约
zhìyuē ][ ㄓˋㄩㄝ ][ chế ước ] kìm hãm; ràng buộc
原理
yuánlǐ ][ ㄩㄢˊㄌㄧˇ ][ nguyên lí ] nguyên lý;
冷酷
lěngkù ][ ㄌㄥˇㄎㄨˋ ][ lãnh khốc ] lạnh lùng tàn khốc
动员
dòngyuán động viên huy động
牵扯
qiānchě ][ ㄑㄧㄢㄔㄜˇ ][ khiên xả ] dây dưa; dính líu; ; liên quan (đến)
胸膛
xiōngtáng ][ ][ hung thang ] lồng ngực
管辖
guǎnxiá ][ ㄍㄨㄢˇㄒㄧㄚˊ ][ quản hạt ] ; quản lý; cai quản;
故障
gùzhàng ][ ㄍㄨˋㄓㄤˋ ][ cố chướng trục trặc; hỏng hóc (máy móc)
严禁
yánjìn ][ ㄧㄢˊㄐㄧㄣˋ ][ nghiêm cấm ] nghiêm cấm
猝死
cùsǐ ][ ㄘㄨˋㄙˇ ][ thốt tử ] đột tử,chết đột ngột
正规
[ zhèngguī ][ ㄓㄥˋㄍㄨㄟ ][ chính quy ] chính quy; nề nếp
演习
yǎnxí ][ ㄧㄢˇㄒㄧˊ ][ diễn tập diễn tập (thường chỉ quân sự);
弹性
[ tánxìng ][ ㄉㄢˋㄒㄧㄥˋ ][ đàn tính ] tính đàn hồi; độ đàn hồi
竞赛
[ jìngsài ][ ㄐㄧㄥˋㄙㄞˋ ][ cạnh tái ] thi đấu
优先
[ yōuxiān ][ ㄧㄡㄒㄧㄢ ][ ưu tiên ] ưu tiên
选拔
xuǎnbá ][ ㄒㄩㄢˇㄅㄚˊ ][ tuyển bạt tuyển chọn; tuyển lựa
资产
zīchǎn ][ ㄗㄔㄢˇ ][ tư sản ] vốn
得天独厚
détiāndúhòu ][ đắc thiên độc hậu được trời ưu ái; thiên nhiên ưu đãi
作风
zuòfēng ][ ㄗㄨㄛˋㄈㄥ ][ tác phong tác phong
顽强
wánqiáng][ ngoan cường ngoan cường; kiên cường
志气
zhìqì ][ ㄓˋㄑㄧˋ ][ chí khí ] chí khí
屈服
qūfú ][ ㄑㄩㄈㄨˊ ][ khuất phục ] khuất phục; chịu khuất phục
相辅相成
xiāngfǔxiāngchéng ][ tương phụ tương thành bổ trợ cho nhau; tương trợ lẫn nhau
依托
yītuō ][ ㄧㄊㄨㄛ ][ y thác ] dựa vào
装备
zhuāngbèi ][ ㄓㄨㄤㄅㄟˋ ][ trang bị ] trang bị
战术
[ zhànshù ][ ㄓㄢˋㄕㄨˋ ][ chiến thuật ] chiến thuật
涌现
[ yǒngxiàn ][ ˋ ][ dũng hiện ] xuất hiện