vocab (3)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:58 AM on 8/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards
undergo /ˌʌndərˈɡəʊ/
Trải qua, chịu đựng
2
New cards
dramatic /drəˈmætɪk/
Rõ rệt, ấn tượng
3
New cards
section /ˈsekʃn/
Khu vực, phần, không gian
4
New cards

along with

Đồng thời với

5
New cards
repurpose /ˌriːˈpɜːpəs/
Thay đổi công năng, chuyển đổi mục đích sử dụng
6
New cards
internal /ɪnˈtɜːnl/
Bên trong, nội bộ
7
New cards
regard /rɪˈɡɑːd/
Để ý, xem xét, coi là
8
New cards
approximately /əˈprɒksɪmətli/
Khoảng, gần như
9
New cards
former /ˈfɔːmə(r)/
Cũ, nguyên, gốc, trước đây
10
New cards

associate with

Liên tưởng

11
New cards

accompanied by

Đi kèm với

12
New cards
strain /streɪn/
Sự quá tải, áp lực, căng thẳng
13
New cards
convert /kənˈvɜːt/
Biến đổi, chuyển đổi
14
New cards

as for

Còn đối với (chuyển hướng sang phần khác)

15
New cards
arrange /əˈreɪndʒ/
Sắp xếp, tổ chức
16
New cards

adjacent to

Nằm sát bên

17
New cards
meanwhile /ˈmiːnwaɪl/
Trong khi đó
18
New cards

bar chart

Biểu đồ cột

19
New cards
commodity /kəˈmɒdəti/
Hàng hóa, vật phẩm
20
New cards
paraphrase /ˈpærəfreɪz/
Diễn đạt theo cách khác
21
New cards
annual /ˈænjuəl/
Hàng năm, thường niên
22
New cards

relevant (to) /ˈreləvənt/

Thích hợp, liên quan

23
New cards
absenteeism /ˌæbsənˈtiːɪzəm/
Sự vắng mặt (thường xuyên/tiêu cực)
24
New cards

stroke /strəʊk/

Vuốt ve

25
New cards
stimulate /ˈstɪmjuleɪt/
Thúc đẩy, kích thích
26
New cards
tension /ˈtenʃn/
Sự căng thẳng, áp lực
27
New cards
firm /fɜːm/
Chắc chắn, vững chắc
28
New cards
scalp /skælp/
Da đầu
29
New cards
vigorously /ˈvɪɡərəsli/
Một cách đầy năng lượng, mạnh mẽ
30
New cards
steady /ˈstedi/
Đều đặn, ổn định