you and i are polar opposites

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:16 PM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards
<p>Wishy-washy</p>

Wishy-washy

thiếu quyết đoán, lập trường không rõ ràng, ba phải, nước đôi.

  • indecisive (thiếu quyết đoán)

  • hesitant (do dự)

  • vacillating (dao động, thay đổi ý kiến liên tục)

  • equivocal (mập mờ, không rõ ràng)

2
New cards
<p>High-spirited</p>

High-spirited

tràn đầy năng lượng, sôi nổi, vui vẻ, nhiệt huyết.

3
New cards
<p>crack up</p><p></p>

crack up

Cười phá lên, cười nghiêng ngả

4
New cards
<p>stroll</p>

stroll

đi dạo, tản bộ hoặc đi dạo một cách thư thái, nhàn nhã (không vội vã).

5
New cards
<p>emotional junction</p>

emotional junction

GIAO ĐIỂM CỦA CẢM XÚC" /"NƠI CẢM XÚC GIAO THOA"

6
New cards
<p>the gang</p>

the gang

cả nhóm, hội bạn, đám người quen chơi với nhau.

7
New cards
<p>crust</p>

crust

Vỏ bánh mì, đế bánh

8
New cards
<p>Spook</p>

Spook

làm hoảng sợ, làm giật mình

9
New cards
<p>lame</p>

lame

kém cỏi,yếu đuối, nhạt nhẽo

10
New cards
<p>Today of all days</p>

Today of all days

Ngay vào ngày này mới đau chứ.

11
New cards
<p>swing by</p>

swing by

Ghé qua, tạt ngang qua chơi một lát.

12
New cards
<p>flimsy</p>

flimsy

Mỏng manh, dễ rách, chất lượng kém.

13
New cards
<p>Muffle a laugh</p>

Muffle a laugh

Cố nén tiếng cười, che miệng cười để không phát ra tiếng lớn.

14
New cards
<p>Rattle off</p>

Rattle off

liệt kê nhanh, đọc làu làu hoặc kể vanh vách một danh sách tên tuổi, sự vật, sự việc nào đó mà không cần phải suy nghĩ nhiều.

15
New cards
<p>Punch line</p>

Punch line

Điểm nhấn gây cười, câu chốt hạ của một câu chuyện đùa.

16
New cards
<p>a brisk fwoosh</p>

a brisk fwoosh

  • brisk = nhanh, gọn, dứt khoát

  • fwoosh = từ tượng thanh mô phỏng tiếng vụt, , whoosh của gió hoặc vật chuyển động nhanh

=>một tiếng "vụt" nhanh gọn

17
New cards
<p>Candid to a fault</p>

Candid to a fault

quá thẳng thắn, thật thà đến mức đôi khi làm người khác khó chịu hoặc gây bất lợi cho bản thân

18
New cards
<p>Tight-lipped</p>

Tight-lipped

Kín tiếng, ít nói, cạy răng không nửa lời

19
New cards
<p>Miraculous</p>

Miraculous

kỳ diệu, thần kỳ, như một phép màu

20
New cards
<p>That settles it</p>

That settles it

Thế là quyết định xong rồi.

Vậy là rõ rồi.

21
New cards

stand-up

Hài độc thoại (một người đứng trên sân khấu nói chuyện tấu hài).

22
New cards
<p>Improvisational comedy (improv)</p>

Improvisational comedy (improv)

Hài kịch ứng biến (diễn viên tự ứng biến lời thoại dựa trên tình huống bất ngờ, không có kịch bản trước).

23
New cards
<p>blabber</p>

blabber

ba hoa, luyên thuyên, nói huyên thuyên

24
New cards
<p>Get roped in</p>

Get roped in

Bị lôi kéo, bị dụ tham gia vào một việc gì đó.

25
New cards
<p>Hasty</p>

Hasty

vội vàng, hấp tấp, nôn nóng hoặc thiếu suy nghĩ chín chắn

26
New cards
<p>Spooky</p>

Spooky

rùng rợn, ma quái, đáng sợ theo kiểu bí ẩn, hoặc gây cảm giác bất an, gai người.

27
New cards
<p>drag sth up</p>

drag sth up

khơi lại, nhắc lại một chuyện cũ (thường là chuyện khó chịu, xấu hổ hoặc đau buồn)

28
New cards
<p>Laid-back</p>

Laid-back

thoải mái, thong thả, bình thản hoặc không lo nghĩ/không câu nệ.

29
New cards
<p>Self-deprecation</p>

Self-deprecation

sự tự ti, sự tự hạ thấp bản thân

30
New cards
<p>Put a positive spin on</p>

Put a positive spin on

thêu dệt theo hướng tích cực, nói giảm nói tránh hoặc biến một chuyện tiêu cực/tồi tệ thành một điều gì đó nghe có vẻ tốt đẹp, tươi sáng hơn.

31
New cards
<p>Paranoid</p>

Paranoid

đa nghi quá mức, luôn nghi ngờ rằng người khác đang chống lại, theo dõi, lừa dối hoặc làm hại mình.

32
New cards

jolt

sự rung lắc đột ngột, cú xóc mạnh hoặc sự giật nảy

<p>sự rung lắc đột ngột, cú xóc mạnh hoặc sự giật nảy</p>
33
New cards
<p>be wary of</p>

be wary of

cảnh giác với, đề phòng, thận trọng trước một người, vật hoặc tình huống có thể gây rủi ro.

34
New cards

Deserted arcade

Khu trò chơi điện tử vắng vẻ/bị bỏ hoang.

35
New cards
<p>Vent to me</p>

Vent to me

xả giận với tớ, trút bầu tâm sự với tớ hoặc than thở với tớ.

36
New cards
<p>out of the blue</p>

out of the blue

đột nhiên, bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước/ từ trên trời rơi xuống

37
New cards
<p>That's rich coming from you</p>

That's rich coming from you

Nghe câu đó từ cậu thì thật nực cười./ Cậu mà cũng có tư cách nói thế à?

38
New cards
<p>Stash</p>

Stash

(n)đồ dự trữ, đồ cất giấu

(v) = cất giấu, giấu đi

39
New cards
<p>flake on sb</p>

flake on sb

  • cho người khác leo cây

  • thất hẹn vào phút chót

  • hứa rồi không làm

40
New cards
<p>ram into</p>

ram into

đâm sầm vào ai/cái gì; lao thẳng vào

41
New cards
<p>gung-ho /ˌɡʌŋˈhoʊ/</p>

gung-ho /ˌɡʌŋˈhoʊ/

cực kỳ nhiệt tình, hăng hở

42
New cards
<p>Bottle up one’s feelings/emotions</p>

Bottle up one’s feelings/emotions

kìm nén cảm xúc; giữ mọi cảm xúc trong lòng

43
New cards
<p>inferiority complex</p>

inferiority complex

mặc cảm tự ti, cảm giác thua kém người khác(trạng thái tâm lý)