1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
중년
trung niên – tuổi trung niên
연상
niên thượng – lớn tuổi hơn
청년
thanh niên – người trẻ tuổi
연세
niên tuế – tuổi (kính ngữ)
청소년
thanh thiếu niên
시각
thời khắc – thời điểm
교시
hiệu thời – sự dạy dỗ (hoặc tiết học trong trường)
시간
thời gian – giờ giấc
당시
đương thời – lúc đó
시계
thời kế – đồng hồ
동시
đồng thời – cùng lúc
시기
thời kỳ – giai đoạn
수시
tùy thời – bất cứ lúc nào
시기
thời cơ – cơ hội
시대
thời đại – thời kỳ
임시
lâm thời – tạm thời
시사
thời sự – tin tức
잠시
tạm thời – một lát
시속
thời tốc – tốc độ theo giờ
즉시
tức thời – ngay lập tức
비상시
phi thường thời – tình trạng khẩn cấp
시점
thời điểm – mốc thời gian
평상시
bình thường thời – ngày thường
일단
nhất đán – trước hết
만일
vạn nhất – lỡ như
일등
nhất đẳng – hạng nhất
제일
đệ nhất – số một
일반
nhất ban – thông thường
동일
đồng nhất – giống nhau
일방적
nhất phương đích – một chiều
유일
duy nhất – độc nhất
일부
nhất bộ – một phần
단일
đơn nhất – duy nhất
일시불
nhất thời phất – trả một lần
통일
thống nhất – sự nhất quán, hợp nhất
일정
nhất định – cố định
균일
quân nhất – đồng đều
일치
nhất trí – đồng lòng
일대일
nhất đối nhất – một đối một
일행
nhất hành – đoàn đi cùng
택일
trạch nhất – chọn một
일회용
nhất hồi dụng – dùng một lần
획일적
hoạch nhất đích – một cách thống nhất
중심
trung tâm – ở giữa
적중
đích trung – trúng đích
중앙
trung ương – chính diện
집중
tập trung – dồn sức vào một việc
중간
trung gian – ở giữa
공중
không trung - trên không
중급
trung cấp