TVHH (50 TỪ) P.4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:55 AM on 6/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

중년

trung niên – tuổi trung niên

2
New cards

연상

niên thượng – lớn tuổi hơn

3
New cards

청년

thanh niên – người trẻ tuổi

4
New cards

연세

niên tuế – tuổi (kính ngữ)

5
New cards

청소년

thanh thiếu niên

6
New cards

시각

thời khắc – thời điểm

7
New cards

교시

hiệu thời – sự dạy dỗ (hoặc tiết học trong trường)

8
New cards

시간

thời gian – giờ giấc

9
New cards

당시

đương thời – lúc đó

10
New cards

시계

thời kế – đồng hồ

11
New cards

동시

đồng thời – cùng lúc

12
New cards

시기

thời kỳ – giai đoạn

13
New cards

수시

tùy thời – bất cứ lúc nào

14
New cards

시기

thời cơ – cơ hội

15
New cards

시대

thời đại – thời kỳ

16
New cards

임시

lâm thời – tạm thời

17
New cards

시사

thời sự – tin tức

18
New cards

잠시

tạm thời – một lát

19
New cards

시속

thời tốc – tốc độ theo giờ

20
New cards

즉시

tức thời – ngay lập tức

21
New cards

비상시

phi thường thời – tình trạng khẩn cấp

22
New cards

시점

thời điểm – mốc thời gian

23
New cards

평상시

bình thường thời – ngày thường

24
New cards

일단

nhất đán – trước hết

25
New cards

만일

vạn nhất – lỡ như

26
New cards

일등

nhất đẳng – hạng nhất

27
New cards

제일

đệ nhất – số một

28
New cards

일반

nhất ban – thông thường

29
New cards

동일

đồng nhất – giống nhau

30
New cards

일방적

nhất phương đích – một chiều

31
New cards

유일

duy nhất – độc nhất

32
New cards

일부

nhất bộ – một phần

33
New cards

단일

đơn nhất – duy nhất

34
New cards

일시불

nhất thời phất – trả một lần

35
New cards

통일

thống nhất – sự nhất quán, hợp nhất

36
New cards

일정

nhất định – cố định

37
New cards

균일

quân nhất – đồng đều

38
New cards

일치

nhất trí – đồng lòng

39
New cards

일대일

nhất đối nhất – một đối một

40
New cards

일행

nhất hành – đoàn đi cùng

41
New cards

택일

trạch nhất – chọn một

42
New cards

일회용

nhất hồi dụng – dùng một lần

43
New cards

획일적

hoạch nhất đích – một cách thống nhất

44
New cards

중심

trung tâm – ở giữa

45
New cards

적중

đích trung – trúng đích

46
New cards

중앙

trung ương – chính diện

47
New cards

집중

tập trung – dồn sức vào một việc

48
New cards

중간

trung gian – ở giữa

49
New cards

공중

không trung - trên không

50
New cards

중급

trung cấp