Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
Unit 7: Television
Call Kai
Locked
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/35
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Chats
Last updated 1:52 PM on 7/3/26
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add students
No students in these sections. Invite them to track progress!
Invite students to section
36 Terms
View all (36)
Star these 36
1
New cards
animated (film) /ˈænɪmeɪtɪd (fɪlm)/ adj
hoạt hình, phim hoạt hình
2
New cards
cartoon /kɑːˈtuːn/ n
phim hoạt hình
3
New cards
channel /ˈtʃænl/ n
kênh truyền hình
4
New cards
character /ˈkærəktə/ n
nhân vật
5
New cards
clever /ˈklevə/ adj
khôn ngoan, thông minh
6
New cards
clip /klɪp/ n
đoạn phim ngắn
7
New cards
comedy /ˈkɒmədi/ n
phim hài
8
New cards
compete /kəmˈpiːt/ v
thi đấu
9
New cards
cute /kjuːt/ adj
xinh xắn
10
New cards
dolphin /ˈdɒlfɪn/ n
cá heo
11
New cards
educate /ˈedʒukeɪt/ v
giáo dục
12
New cards
educational /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ adj
mang tính giáo dục
13
New cards
funny /ˈfʌni/ adj
buồn cười, ngộ nghĩnh
14
New cards
(TV) guide /(ˌtiːˈviː) ɡaɪd/ n
lịch phát sóng, chương trình TV
15
New cards
live /laɪv/ adj
trực tiếp
16
New cards
programme /ˈprəʊɡræm/ n
chương trình (truyền hình)
17
New cards
talent show /ˈtælənt ʃəʊ/ n
cuộc thi tài năng trên truyền hình
18
New cards
viewer /ˈvjuːə/ n
người xem (TV)
19
New cards
watch TV /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ v. phr.
xem TV
20
New cards
watch something on TV /wɒtʃ ˈsʌmθɪŋ ɒn ˌtiːˈviː/ v. phr.
xem gì đó trên TV
21
New cards
watch a TV programme /wɒtʃ ə ˌtiːˈviː ˈprəʊɡræm/ v. phr.
xem một chương trình TV
22
New cards
watch a cartoon /wɒtʃ ə kɑːˈtuːn/ v. phr.
xem phim hoạt hình
23
New cards
favourite TV programme /ˈfeɪvərɪt ˌtiːˈviː ˈprəʊɡræm/ n. phr.
chương trình TV yêu thích
24
New cards
be on TV /biː ɒn ˌtiːˈviː/ v. phr.
được chiếu trên TV
25
New cards
be on a channel /biː ɒn ə ˈtʃænl/ v. phr.
được phát trên một kênh
26
New cards
be on at + time /biː ɒn æt/ v. phr.
phát sóng lúc...
27
New cards
be on + channel /biː ɒn/ v. phr.
phát trên kênh...
28
New cards
take part in a talent show /teɪk pɑːt ɪn ə ˈtælənt ʃəʊ/ v. phr.
tham gia một cuộc thi tài năng
29
New cards
compete in /kəmˈpiːt ɪn/ v. phr.
tham gia thi đấu trong...
30
New cards
make someone laugh /meɪk ˈsʌmwʌn lɑːf/ v. phr.
làm ai đó cười
31
New cards
music talent show /ˈmjuːzɪk ˈtælənt ʃəʊ/ n. phr.
chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc
32
New cards
educational programmes /ˌedʒuˈkeɪʃənl ˈprəʊɡræmz/ n. phr.
các chương trình mang tính giáo dục
33
New cards
in their real life /ɪn ðeə rɪəl laɪf/ prep. phr.
trong đời sống thực
34
New cards
in their natural life /ɪn ðeə ˈnætʃrəl laɪf/ prep. phr.
trong môi trường tự nhiên
35
New cards
attract many viewers /əˈtrækt ˈmeni ˈvjuːəz/ v. phr.
thu hút nhiều người xem
36
New cards
TV
viewing habits /ˌtiːˈviː ˈvjuːɪŋ ˈhæbɪts/ n. phr.