Fruitbook/Cuneiform/Talents

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:09 PM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

ethnobotanist

(n) nhà thực vật dân tộc học

2
New cards

succumb (to) / yield (to)

(v) đầu hàng

3
New cards

dignitary

(n) người quyền cao, chức trọng

4
New cards

plea

(n) lời kêu gọi, lời khẩn cầu giúp đỡ

(a plea for help/mercy)

5
New cards

pittance

(n) tiền thù lao rẻ mạt

6
New cards

from scratch

(idiom) bắt đầu từ con số 0

7
New cards

exhaustive, thorough

(a) thấu đáo, toàn diện

8
New cards

on the contrary

(p) trái lại, ngược lại

9
New cards

cuneiform

(n) chữ hình nêm

10
New cards

diagonal

(a) chéo, đường chéo

11
New cards

intangible

(a) vô hình, phi vật thể

12
New cards

unintelligible; unfathomable, incomprehensible

(a) khó hiểu, không thể hiểu được

13
New cards

inscription

(n) câu viết, câu khắc

14
New cards

prevail

(v) thắng thế, chiếm ưu thế

15
New cards

prevailing

(a) thịnh hành, phổ biến

16
New cards

prevail on/upon someone

(pv) thuyết phục, ép buộc ai đó làm việc gì đó họ không muốn

17
New cards

customary

(a) theo phong tục, thông thường

18
New cards

untapped

(a) chưa dùng, chưa khai thác

19
New cards

relentless

(a) không ngừng nghỉ

20
New cards

validate

(v) phê chuẩn, công nhận giá trị, xác nhận

21
New cards

prone

(a) nghiêng về, thiên về // nằm sấp

22
New cards

be prone to something/do something

(p) dễ bị

23
New cards

setback

(n) trở ngại, chướng ngại

24
New cards

malleable

(a) dễ thay đổi hình dạng, dễ uốn nắn