Unit 4. Idioms

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:04 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

a leopard can't change its spots

giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (bản chất/tính cách của một người là không thể thay đổi)

2
New cards

all mod cons

đầy đủ tiện nghi hiện đại (các thiết bị trong nhà giúp cuộc sống thoải mái)

3
New cards

break the mould

phá vỡ khuôn mẫu, tạo ra sự đột phá (làm điều gì đó hoàn toàn khác biệt với truyền thống)

4
New cards

change your tune

thay đổi thái độ, đổi giọng (thường là do hoàn cảnh thay đổi)

5
New cards

have a change of heart

đổi ý, thay đổi quan điểm, suy nghĩ hoặc quyết định

6
New cards

know sth inside out

hiểu rõ ngọn ngành, tường tận, biết rõ mọi thứ về cái gì

7
New cards

reinvent the wheel

tốn thời gian vô ích để làm lại một việc mà người khác đã làm tốt rồi

8
New cards

stick to your guns

kiên định, giữ vững lập trường (bất chấp sự phản đối hay chỉ trích)

9
New cards

the tools of the trade

đồ nghề, công cụ hành nghề (kỹ năng và thiết bị cần thiết cho công việc)

10
New cards

turn over a new leaf

bước sang trang mới, làm lại cuộc đời (thay đổi để trở nên tốt hơn hoặc bỏ thói quen xấu)