1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cycle
v: đi xe đạp
go cycling
phr: đi đạp xe
Portuguese
n: người / tiếng Bồ Đào Nha
visit sb
v: thăm ai
visitor
n: khách
hardly ever
adv: hầu như không bao giờ
girlfriend
n: bạn gái
frequency
n: tần suất
match
n: trận đấu
shell
n: vỏ sò
beach
n: bãi biển
message
n: tin nhắn
once
adv: một lần
go shopping
phr: đi mua sắm
shopping
n: việc mua sắm
volleyball
n: bóng chuyền
play volleyball
phr: chơi bóng chuyền
scrapbooking
n: làm sổ lưu niệm
make a scrapbook
phr: làm scrapbook
making models
n: làm mô hình
make models
phr: làm mô hình
photography
n: nhiếp ảnh
take photos
phr: chụp ảnh
photographer
n: nhiếp ảnh gia
Zumba
n: môn nhảy Zumba
do Zumba
phr: tập Zumba
board game
n: trò chơi bàn cờ
play chess
phr: chơi cờ
chess
n: cờ vua
go camping
phr: đi cắm trại
go climbing
phr: đi leo núi
join a club
phr: tham gia CLB
do homework
phr: làm bài tập
go horse-riding
phr: cưỡi ngựa
do judo
phr: tập judo
do origami
phr: gấp giấy
pick fruit
phr: hái trái cây
go running
phr: chạy bộ
go skateboarding
phr: trượt ván
do street dance
phr: nhảy đường phố
yarn bombing
n: nghệ thuật đan len trang trí
arrange sth
v: sắp xếp
arrangement
n: sự sắp xếp
share sth
v: chia sẻ
share hobbies
phr: có chung sở thích
frequent
adj: thường xuyên
frequently
adv: thường xuyên
shop
v: mua sắm
shopper
n: người mua hàng