1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
actress (n)
diễn viên nữ
adjacent (adj)
bên cạnh, gần đó
alternate (n)
lựa chọn thay thế, người thay thế
anytime (adv)
bất kỳ thời điểm, thời gian nào
badge (n)
huy hiệu, phù hiệu
boardroom (n)
phòng họp của ban giám đốc
brake (v)
phanh lại, hãm lại
calculation (n)
sự tính toán, phép tính
carpenter (n)
thợ mộc
caterer (n)
người cung cấp thực phẩm
classify (v)
phân loại
congratulate (v)
chúc mừng
consultation (n)
cuộc hội ý, sự bàn bạc
coordinator (n)
điều phối viên
costly (adj)
đắt tiền, tốn kém
durable (adj)
lâu bền, bền vững
equip (v)
trang bị
escort (v)
hộ tống, đi theo
excursion (n)
cuộc du ngoạn, chuyến tham quan
glove (n)
găng tay
graphic (adj)
thuộc đồ họa, hình ảnh
hardware (n)
phần cứng
inexpensive (adj)
rẻ
inexperience (n)
sự thiếu kinh nghiệm
lengthy (adj)
dài
librarian (n)
thủ thư
malfunction (n)
sự trục trặc, sự hỏng hóc
mask (n)
mặt nạ
meantime (n)
trong khi chờ đợi
merge (v)
kết hợp