1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
examine /ɪɡˈzæm.ɪn
kiểm tra kỹ
xem xét cẩn thận
quan sát để tìm thông tin
glance /ɡlæns/ (v)
liếc nhìn
nhìn thoáng qua
She glanced at her watch.
Cô ấy liếc đồng hồ.
He glanced through the newspaper.
Anh ấy lướt qua tờ báo.
look at | /lʊk æt/ |
nhìn vào
see | /siː/ |
nhìn thấy
watch |
/wɑːtʃ/ |
xem (đang chuyển động) |
theo dõi |
observe |
/əbˈzɜːrv/ |
quan sát |
khá kỹ |
inspect |
/ɪnˈspekt/ |
thanh tra, kiểm tra |
rất kỹ |
study |
/ˈstʌdi/ |
nghiên cứu, quan sát kỹ |
rất lâu |
stare (at) |
/ster/ |
nhìn chằm chằm
gaze (at) |
/ɡeɪz/ |
ngắm, nhìn chăm chú |
nhẹ nhàng |
glance (at) |
/ɡlæns/ |
liếc |
rất nhanh |
có ý chủ động
peek (at) |
/piːk/ |
nhìn lén |
bí mật |
peep (at) |
/piːp/ |
hé nhìn |
rất ít |
glimpse |
/ɡlɪmps/ |
thoáng thấy |
chỉ thấy trong chốc lát |
vô tình thấy
notice |
/ˈnoʊtɪs/ |
để ý, nhận thấy |
sau khi nhìn |
spot |
/spɑːt/ |
phát hiện |
tìm thấy bằng mắt |
scan |
/skæn/ |
rà mắt |
tìm thông tin |
browse |
/braʊz/ |
xem lướt |
không đọc kỹ |
👀 examine vs inspect
examine
→ kiểm tra để đánh giá, tìm vấn đề
examine a patient
examine a report
inspect
→ kiểm tra theo quy trình hoặc chính thức
inspect a building
inspect the luggage
Trong TOEIC Part 1, inspect xuất hiện nhiều với:
factory
airport
construction site
. hold /hoʊld/
Nghĩa
cầm
nắm
giữ
Ví dụ TOEIC
A woman is holding a cup.
The man is holding a clipboard.
paint /peɪnt/
sơn
vẽ bằng cọ
Ví dụ
The wall is being painted.
A worker is painting a fence.
point (at/to) /pɔɪnt/
chỉ vào
Ví dụ
The woman is pointing at the screen.
He is pointing to a map.
carry /ˈkæri/
mang
xách
vác
Ví dụ
A man is carrying boxes.
👉 Khác với hold:
hold = cầm
carry = cầm và di chuyển
push /pʊʃ/
đẩy
Ví dụ
She is pushing a shopping cart.
pull /pʊl/
kéo
Ví dụ
He is pulling a suitcase.
reach (for) /riːtʃ/
với lấy
Ví dụ
She is reaching for a book.
clean /kliːn/
lau
dọn
làm sạch
cook /kʊk/
nấu ăn
Ví dụ
Someone is cooking in the kitchen.
sign /saɪn/
ký tên
Ví dụ
A customer is signing a document.
water /ˈwɔːtər/
tưới nước
Ví dụ
She is watering the plants.
type /taɪp/
gõ bàn phím
Ví dụ
A woman is typing on a laptop.
pick up /pɪk ʌp/
nhặt lên
cầm lên
Ví dụ
He is picking up a bag.
pour /pɔːr/
rót
Ví dụ
She is pouring coffee.
wash /wɑːʃ/
rửa
Ví dụ
Someone is washing dishes.
lift /lɪft/
nâng lên
Ví dụ
The worker is lifting a box.
👉 Nhấn mạnh động tác nâng.
cut /kʌt/
cắt
Ví dụ
She is cutting vegetables.
shake /ʃeɪk/
lắc
bắt tay
Ví dụ
Two people are shaking hands.
clap /klæp/
vỗ tay
Ví dụ
The audience is clapping.
write /raɪt/
viết
Ví dụ
She is writing on a notepad.
open | /ˈoʊpən/ |
close | /kloʊz/ |
hand | /hænd/ |
mở |
đóng |
đưa cho |
grab |
/ɡræb/ |
chộp lấy
grasp |
/ɡræsp |
nắm chặt
squeeze |
/skwiːz/ |
bóp
stir |
/stɜːr/ |
khuấy







Đ






