hsk 2.5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:17 PM on 9/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

72 Terms

1
New cards
bên ngoài
外面 (wàimiàn)
2
New cards
chuẩn bị
准备 (zhǔnbèi)
3
New cards
鱼 (yú)
4
New cards
vẫn / cũng
还 (hái)
5
New cards
tạm được / cũng được
可以 (kěyǐ)
6
New cards
không tệ / khá tốt
不错 (búcuò)
7
New cards
kỳ thi / bài thi
考试 (kǎoshì)
8
New cards
ý / ý nghĩa
意思 (yìsi)
9
New cards
cà phê
咖啡 (kāfēi)
10
New cards
đối với
对 (duì)
11
New cards
sau này / về sau
以后 (yǐhòu)
12
New cards
13
New cards
ở bên ngoài
在外面 (zài wàimiàn)
14
New cards
đi ra ngoài
去外面 (qù wàimiàn)
15
New cards
bên ngoài rất lạnh
外面很冷 (wàimiàn hěn lěng)
16
New cards
chuẩn bị đi làm
准备去工作 (zhǔnbèi qù gōngzuò)
17
New cards
chuẩn bị cho kỳ thi
准备考试 (zhǔnbèi kǎoshì)
18
New cards
chuẩn bị một chút
准备一下 (zhǔnbèi yíxià)
19
New cards
ăn cá
吃鱼 (chī yú)
20
New cards
mua cá
买鱼 (mǎi yú)
21
New cards
cá rất ngon
鱼很好吃 (yú hěn hǎochī)
22
New cards
vẫn đang làm việc
还在工作 (hái zài gōngzuò)
23
New cards
vẫn chưa chuẩn bị xong
还没准备好 (hái méi zhǔnbèi hǎo)
24
New cards
cũng tạm được
还可以 (hái kěyǐ)
25
New cards
có thể đi
可以去 (kěyǐ qù)
26
New cards
có thể giúp tôi
可以帮我 (kěyǐ bāng wǒ)
27
New cards
khá tốt
很不错 (hěn búcuò)
28
New cards
công việc khá tốt
工作不错 (gōngzuò búcuò)
29
New cards
kỳ thi tiếng Trung
汉语考试 (hànyǔ kǎoshì)
30
New cards
tham gia kỳ thi
参加考试 (cānjiā kǎoshì)
31
New cards
rất thú vị / rất có ý nghĩa
很有意思 (hěn yǒu yìsi)
32
New cards
có nghĩa là gì
是什么意思 (shì shénme yìsi)
33
New cards
uống cà phê
喝咖啡 (hē kāfēi)
34
New cards
một cốc cà phê
一杯咖啡 (yì bēi kāfēi)
35
New cards
thích uống cà phê
喜欢喝咖啡 (xǐhuan hē kāfēi)
36
New cards
đối với tôi
对我来说 (duì wǒ lái shuō)
37
New cards
đối với bạn
对你来说 (duì nǐ lái shuō)
38
New cards
sau này nói tiếp
以后再说 (yǐhòu zài shuō)
39
New cards
sau này làm việc
以后工作 (yǐhòu gōngzuò)
40
New cards
sau này muốn học tiếng Trung
以后想学汉语 (yǐhòu xiǎng xué hànyǔ)
41
New cards
42
New cards
bên ngoài rất lạnh
外面很冷。(wàimiàn hěn lěng)
43
New cards
bạn đang ở bên ngoài à
你在外面吗?(nǐ zài wàimiàn ma)
44
New cards
tôi đang chuẩn bị đi làm
我准备去工作。(wǒ zhǔnbèi qù gōngzuò)
45
New cards
bạn chuẩn bị xong chưa
你准备好了吗?(nǐ zhǔnbèi hǎo le ma)
46
New cards
tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi
我在准备考试。(wǒ zài zhǔnbèi kǎoshì)
47
New cards
tối nay tôi phải chuẩn bị cho kỳ thi
今天晚上我要准备考试。(jīntiān wǎnshang wǒ yào zhǔnbèi kǎoshì)
48
New cards
tôi rất thích ăn cá
我非常喜欢吃鱼。(wǒ fēicháng xǐhuan chī yú)
49
New cards
con cá này rất ngon
这个鱼很好吃。(zhège yú hěn hǎochī)
50
New cards
bạn vẫn đang làm việc à
你还在工作吗?(nǐ hái zài gōngzuò ma)
51
New cards
anh ấy vẫn chưa về
他还没回来。(tā hái méi huílái)
52
New cards
tôi vẫn chưa chuẩn bị xong
我还没准备好。(wǒ hái méi zhǔnbèi hǎo)
53
New cards
công việc của bạn thế nào
你的工作怎么样?(nǐ de gōngzuò zěnmeyàng)
54
New cards
cũng tạm được
还可以。(hái kěyǐ)
55
New cards
công việc này khá tốt
这个工作很不错。(zhège gōngzuò hěn búcuò)
56
New cards
bạn có thể giúp tôi không
你可以帮我吗?(nǐ kěyǐ bāng wǒ ma)
57
New cards
tôi có thể uống cà phê không
我可以喝咖啡吗?(wǒ kěyǐ hē kāfēi ma)
58
New cards
ngày mai tôi có một kỳ thi
明天我有一个考试。(míngtiān wǒ yǒu yí ge kǎoshì)
59
New cards
bạn đã chuẩn bị cho kỳ thi chưa
你准备考试了吗?(nǐ zhǔnbèi kǎoshì le ma)
60
New cards
kỳ thi này không khó lắm
这个考试不太难。(zhège kǎoshì bú tài nán)
61
New cards
câu này có nghĩa là gì
这句话是什么意思?(zhè jù huà shì shénme yìsi)
62
New cards
tôi không hiểu ý của bạn
我不明白你的意思。(wǒ bù míngbai nǐ de yìsi)
63
New cards
học tiếng Trung rất thú vị
学汉语很有意思。(xué hànyǔ hěn yǒu yìsi)
64
New cards
tôi muốn uống một cốc cà phê
我想喝一杯咖啡。(wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi)
65
New cards
bạn có thích uống cà phê không
你喜欢喝咖啡吗?(nǐ xǐhuan hē kāfēi ma)
66
New cards
buổi tối tôi không uống cà phê
晚上我不喝咖啡。(wǎnshang wǒ bù hē kāfēi)
67
New cards
đối với tôi, tiếng Trung rất thú vị
对我来说,汉语很有意思。(duì wǒ lái shuō, hànyǔ hěn yǒu yìsi)
68
New cards
đối với bạn, kỳ thi này có khó không
对你来说,这个考试难吗?(duì nǐ lái shuō, zhège kǎoshì nán ma)
69
New cards
sau này tôi muốn làm việc ở Trung Quốc
以后我想在中国工作。(yǐhòu wǒ xiǎng zài zhōngguó gōngzuò)
70
New cards
sau này tôi vẫn muốn tiếp tục học tiếng Trung
以后我还想继续学汉语。(yǐhòu wǒ hái xiǎng jìxù xué hànyǔ)
71
New cards
sau này chúng ta nói tiếp nhé
我们以后再说吧。(wǒmen yǐhòu zài shuō ba)
72
New cards
sau kỳ thi chúng ta đi uống cà phê nhé
考试以后我们去喝咖啡吧。(kǎoshì yǐhòu wǒmen qù hē kāfēi ba)