1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Methyl thủy ngân tích lũy sinh học chủ yếu ở đâu?
A. Trong cá lớn ăn thịt
B. Trong rau xanh
C. Trong động vật có vú trên cạn
D. Trong nước máy
A
Diethyl thủy ngân và dimethyl thủy ngân được dùng làm gì?
A. Thuốc trừ sâu, diệt nấm
B. Thuốc sát trùng
C. Thuốc nhuận tràng
D. Điều trị giang mai
A
Hg(CN)2 được sử dụng trong điều trị bệnh gì?
A. Giang mai
B. Viêm gan
C. Sốt rét
D. Tiêu chảy
A
Mercurochrom và thimerosal có tác dụng gì?
A. Thuốc sát trùng
B. Nhuận tràng
C. Thuốc chống co giật
D. Kháng sinh đường uống
A
Calomel (HgCl) dùng để làm gì?
A. Tẩy giun hoặc nhuận tràng
B. Thuốc sát trùng
C. Thuốc trị giang mai
D. Thuốc hạ sốt
A
Cơ chế gây độc chính của thủy ngân là gì?
A. Ức chế enzym do tác dụng lên nhóm thiol (-SH), gây rối loạn chuyển hóa màng tế bào
B. Tăng tổng hợp protein
C. Kích thích hấp thu glucose
D. Tăng bài tiết muối
A
Độc tính của thủy ngân phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Dạng thủy ngân và đường tiếp xúc
B. Cân nặng và tuổi
C. Nồng độ kali trong máu
D. Lượng nước uống
A
Hg kim loại (thể lỏng) có độc không? Tại sao?
A. Không độc, vì hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa
B. Rất độc, hấp thu nhanh qua da
C. Độc nhẹ, hấp thu một phần qua đường hô hấp
D. Độc mạnh, tích lũy trong gan
A
Methyl thủy ngân tác động chủ yếu lên hệ nào?
A. Hệ thần kinh trung ương
B. Hệ tiêu hóa
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ sinh sản
A
Triệu chứng của ngộ độc methyl Hg gồm?
A. Rối loạn vận động, rối loạn vận ngôn, giảm thính lực
B. Tiêu chảy, nôn mửa
C. Hạ huyết áp, đau bụng
D. Viêm thận
A
Methyl Hg còn có tác dụng gì đối với thai nhi?
A. Gây quái thai và hội chứng chậm phát triển tâm thần
B. Không ảnh hưởng
C. Gây viêm dạ dày
D. Tăng cân
A
Ethyl Hg có thể gây tác dụng phụ gì?
A. Viêm dạ dày ruột
B. Rối loạn vận động
C. Giảm thính lực
D. Quái thai
A
Trong ngộ độc hơi Hg qua đường hô hấp, biện pháp hỗ trợ chính là gì?
A. Thở oxy và theo dõi biến chứng viêm phổi, phù phổi
B. Uống than hoạt
C. Rửa dạ dày bằng nước
D. Truyền DMSA
A
Khi ngộ độc muối Hg qua đường tiêu hóa, cách loại chất độc là gì?
A. Rửa dạ dày bằng nước pha lòng trắng trứng hoặc Rongalit
B. Thở oxy
C. Truyền tĩnh mạch glucose
D. Chạy thận nhân tạo
A
Antidote dùng cho Hg kim loại là gì?
A. Uống DMSA
B. Tiêm BAL
C. Rửa dạ dày bằng acid sulfuric
D. Không cần thuốc
A
Antidote dùng cho muối Hg vô cơ là gì?
A. BAL tiêm IM, DMSA uống
B. DMSA tiêm IM
C. Rongalit uống
D. Thủy ngân hữu cơ
A
Có nên dùng BAL cho ngộ độc Hg kim loại (thể hơi) và Hg hữu cơ không?
A. Không
B. Có
C. Chỉ khi nặng
D. Thay bằng than hoạt
A
Trong ngộ độc thủy ngân hữu cơ, biện pháp điều trị đặc hiệu là gì?
A. Uống DMSA để giảm nồng độ Hg trong mô, đặc biệt mô não
B. BAL tiêm IM
C. Rửa dạ dày bằng sữa
D. Chạy thận nhân tạo
A
Biện pháp hỗ trợ trong ngộ độc Hg để chống viêm thận gồm?
A. Uống nhiều nước và tiêm truyền glucose
B. Thở oxy
C. Tiêm BAL
D. Uống than hoạt
A
Khi có vô niệu do ngộ độc Hg, cần làm gì?
A. Chạy thận nhân tạo
B. Uống DMSA
C. Rửa dạ dày
D. Thở oxy
A
Trong ngộ độc hơi Hg qua đường hô hấp, biện pháp hỗ trợ chính là gì?
A. Thở oxy và theo dõi viêm phổi, phù phổi
B. Uống than hoạt
C. Rửa dạ dày bằng nước
D. Tiêm BAL
A
Khi ngộ độc muối Hg qua đường tiêu hóa, biện pháp loại chất độc là gì?
A. Rửa dạ dày bằng nước pha lòng trắng trứng hoặc Rongalit
B. Thở oxy
C. Truyền tĩnh mạch glucose
D. Chạy thận nhân tạo
A
Trong ngộ độc Hg kim loại, antidote được sử dụng là gì?
A. Uống DMSA để tăng đào thải qua nước tiểu
B. Tiêm BAL
C. Rửa dạ dày bằng acid
D. Không cần thuốc
A
Antidote dùng cho muối Hg vô cơ là gì?
A. BAL tiêm IM và DMSA uống
B. DMSA tiêm IM
C. Rongalit uống
D. Hg hữu cơ
A
Có nên dùng BAL cho ngộ độc Hg kim loại (thể hơi) và Hg hữu cơ không?
A. Không
B. Có
C. Chỉ khi nặng
D. Thay bằng than hoạt
A
Trong ngộ độc thủy ngân hữu cơ, biện pháp đặc hiệu là gì?
A. Uống DMSA để giảm nồng độ Hg trong mô, đặc biệt mô não
B. BAL tiêm IM
C. Rửa dạ dày
D. Chạy thận nhân tạo
A
Biện pháp hỗ trợ chống viêm thận khi ngộ độc Hg là gì?
A. Uống nhiều nước và tiêm truyền glucose
B. Thở oxy
C. Tiêm BAL
D. Uống than hoạt
A
Khi bệnh nhân bị vô niệu do ngộ độc Hg, cần làm gì?
A. Chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân máu
B. Uống DMSA
C. Rửa dạ dày
D. Thở oxy
A
Thuốc trợ tim được dùng trong trường hợp nào?
A. Ngộ độc Hg nặng có biến chứng tim
B. Ngộ độc nhẹ
C. Chỉ khi ngộ độc Asen
D. Không cần dùng
A
Phản ứng của muối Hg(II) với dung dịch KI tạo ra gì?
A. Kết tủa đỏ HgI2
B. Kết tủa trắng Sn
C. Dung dịch vàng As2O3
D. Không có phản ứng
A
HgI2 tan trong điều kiện nào?
A. Trong thuốc thử thừa
B. Trong nước
C. Trong ethanol
D. Không tan
A
Phản ứng của Hg(II) với SnCl2 tạo ra gì ở pH 2,5?
A. Kết tủa trắng chuyển sang xám
B. Kết tủa đỏ
C. Dung dịch vàng
D. Không có phản ứng
A
Phương pháp so màu với đồng(I) iodid (Cu2I2) tạo phức gì?
A. Cu2(HgI4) màu hồng
B. HgI2 màu đỏ
C. Dithizonat thủy ngân
D. K2HgI4 không màu
A
Phản ứng tạo K2HgI4 từ Hg2+ và KI là gì?
A. Hg2+ + 2KI → HgI2; HgI2 + 2KI → K2HgI4
B. Hg2+ + KI → HgI
C. Hg2+ + CuI → Cu2(HgI4)
D. Hg + KI → HgI2
A
Phương pháp chiết đo quang với thuốc thử dithizon đo ở bước sóng nào?
A. 496 nm
B. 520 nm
C. 450 nm
D. 600 nm
A
Nguyên tắc phương pháp chiết đo quang với dithizon là gì?
A. Tạo dithizonat thủy ngân và đo quang của dịch chiết
B. Phản ứng với KI tạo kết tủa đỏ
C. Phản ứng với SnCl2 tạo kết tủa trắng
D. So màu trực tiếp với CuSO4
A
Độc tính chủ yếu của các acid vô cơ mạnh là gì?
A. Gây ăn mòn, bỏng, hoại tử mô và có thể gây chết
B. Gây rối loạn thần kinh
C. Gây suy thận mạn
D. Gây ngộ độc đường hô hấp
A
Hoại tử mô do acid mạnh xảy ra theo cơ chế nào?
A. Hoại tử kiểu đông kết (coagulation necrosis)
B. Hoại tử hóa lỏng (liquefactive necrosis)
C. Hoại tử do oxy hóa
D. Hoại tử do vi khuẩn
A
Nhiễm HF (acid fluorhydric) có thể gây hậu quả gì đặc biệt?
A. Hạ calci huyết
B. Tăng kali huyết
C. Hạ natri huyết
D. Suy hô hấp cấp
A
Triệu chứng ngộ độc cấp qua đường tiêu hóa do acid mạnh là gì?
A. Đau họng, khó nuốt, đau bụng, nôn ra dịch nâu lẫn máu
B. Ho, khó thở, ngạt mũi
C. Bỏng da, loét, viêm da
D. Suy thận cấp
A
Biến chứng nguy hiểm của ngộ độc acid đường tiêu hóa gồm?
A. Thủng thực quản, dạ dày, viêm tụy, sốc và chết
B. Ngạt thở do phù thanh quản
C. Viêm da hoại tử
D. Tổn thương giác mạc
A
Triệu chứng ngộ độc cấp qua đường hô hấp gồm?
A. Kích ứng mũi, họng, ho, thở khó, khan tiếng, ho ra máu
B. Đau bụng, nôn ra máu
C. Bỏng da, loét
D. Tiêu chảy
A
Biến chứng ngộ độc hô hấp cấp có thể gây gì?
A. Ngạt thở do phù thanh quản, phù phổi, sốc
B. Thủng dạ dày
C. Viêm da hoại tử
D. Mù lòa do viêm giác mạc
A
Ngộ độc cấp qua da và toàn thân có thể gây hậu quả gì?
A. Bỏng, viêm da, loét, hoại tử, sốc, hạ huyết áp, mạch nhanh
B. Ho, khó thở
C. Đau bụng, nôn
D. Tê liệt chi
A
Triệu chứng ngộ độc cấp qua mắt gồm?
A. Đỏ mắt, rát mắt, chảy nước mắt, viêm kết mạc, bỏng giác mạc, mù
B. Sưng tấy tay chân
C. Nôn mửa
D. Ho nhiều
A
Ngộ độc mạn tính do hít phải acid mạnh gây triệu chứng gì ở mắt và đường hô hấp trên?
A. Viêm giác mạc, viêm mũi, viêm miệng, viêm thanh quản, nướu và răng tổn thương
B. Đau bụng, nôn ra máu
C. Bỏng da, loét
D. Mù ngay lập tức
A
Biến chứng mạn tính ở phổi do tiếp xúc acid mạnh lâu dài là gì?
A. Tổn thương màng phổi và viêm phế quản mãn tính
B. Thủng dạ dày
C. Viêm da hoại tử
D. Suy thận mạn
A
Mẫu được xử lý bằng phương pháp nào để phân lập acid vô cơ trước khi kiểm nghiệm?
A. Lọc qua màng bán thấm hoặc thẩm tích
B. Rửa dạ dày
C. Chiết bằng dung môi hữu cơ
D. Thẩm phân máu
A
Để xác định sự có mặt của acid vô cơ trong mẫu thử, nên dùng gì?
A. Chỉ thị màu pH như giấy quỳ, giấy congo, chỉ thị vạn năng
B. Dung dịch KI
C. SnCl2
D. Dithizon
A
Phản ứng phân biệt H2SO4 trong mẫu acid là gì?
A. Dùng BaCl2 tạo kết tủa
B. Kết tủa với AgNO3
C. So màu với Na alizarin sulfonat
D. Phương pháp Kohn Abresat
A
Phương pháp phân biệt HCl trong mẫu acid là gì?
A. Kết tủa với AgNO3
B. Dùng BaCl2
C. So màu với Na alizarin sulfonat
D. Phương pháp Kohn Abresat
A
Phương pháp phân biệt HF trong mẫu acid là gì?
A. So màu với thuốc thử Na alizarin sulfonat
B. Kết tủa với AgNO3
C. Dùng BaCl2
D. Phương pháp Kohn Abresat
A
Phương pháp định lượng acid vô cơ trong mẫu là gì?
A. Dùng phương pháp kiềm để chuẩn độ acid
B. Phương pháp chiết với dung môi hữu cơ
C. So màu với Cu2I2
D. Phản ứng với SnCl2
A
Cơ chế gây độc của kiềm ăn mòn là gì?
A. Hoại tử kiểu hóa lỏng, hòa tan protein và collagen, xà phòng hóa acid béo, huyết khối mạch máu, phá hủy sâu mô
B. Gây đông máu, làm mô cứng lại
C. Ức chế enzym chuyển hóa
D. Tấn công hệ thần kinh trung ương
A
Bỏng độ 1 do kiềm ăn mòn có biểu hiện gì?
A. Đỏ nông, phù nề
B. Đỏ, phỏng nước, loét nông
C. Loét sâu, tạo mảng mô hoại tử
D. Mù hẳn
A
Bỏng độ 3 do kiềm ăn mòn có biểu hiện gì?
A. Loét sâu, tạo mảng mô hoại tử, thủng
B. Đỏ nông, phù nề
C. Đỏ, phỏng nước, loét nông
D. Chỉ viêm da nhẹ
A
Liều gây chết khi uống NaOH là bao nhiêu?
A. 7–8 g
B. 2–4 g
C. 120–220 g
D. 50–60 g
A
Triệu chứng ngộ độc kiềm qua đường tiêu hóa gồm?
A. Bỏng và đau rát môi, miệng, thực quản, dạ dày; đau ngực, đau bụng; nôn và đi tiêu ra máu
B. Ho, khó thở
C. Suy thận
D. Đau đầu, chóng mặt
A
Triệu chứng ngộ độc kiềm trên da và mắt gồm?
A. Da: bỏng, giộp nước, hoại tử; Mắt: bỏng giác mạc, có thể mù
B. Viêm da nhẹ
C. Chảy máu cam
D. Mẩn đỏ toàn thân
A
Các biện pháp điều trị ngộ độc kiềm đường tiêu hóa và hô hấp?
A. Rửa dạ dày, thông đường hô hấp, làm dịu niêm mạc bằng sữa/lòng trắng trứng/đậu phộng, corticosteroid, kháng sinh
B. Uống than hoạt
C. Chuẩn độ bằng kiềm
D. Tẩm quỳ kiểm tra pH
A
Biện pháp xử lý da và mắt bị kiềm ăn mòn là gì?
A. Rửa với nước sạch ít nhất 15 phút, nhỏ mắt bằng kháng sinh
B. Dùng DMSA
C. Chuẩn độ bằng acid
D. Uống nhiều nước
A
Phương pháp chẩn đoán biến chứng thủng dạ dày-ruột do kiềm ăn mòn?
A. Chụp phim ngực và bụng phát hiện khí tự do
B. Xét nghiệm máu đơn thuần
C. So màu với thuốc thử
D. Phản ứng với KI
A
Phương pháp chẩn đoán đường tiêu hóa do kiềm ăn mòn?
A. Nội soi ống mềm
B. Phân tích khí máu
C. Kiểm tra pH giấy quỳ
D. So màu dithizon