hg

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

63 Terms

1
New cards

Methyl thủy ngân tích lũy sinh học chủ yếu ở đâu?
A. Trong cá lớn ăn thịt
B. Trong rau xanh
C. Trong động vật có vú trên cạn
D. Trong nước máy

A

2
New cards

Diethyl thủy ngân và dimethyl thủy ngân được dùng làm gì?
A. Thuốc trừ sâu, diệt nấm
B. Thuốc sát trùng
C. Thuốc nhuận tràng
D. Điều trị giang mai

A

3
New cards

Hg(CN)2 được sử dụng trong điều trị bệnh gì?
A. Giang mai
B. Viêm gan
C. Sốt rét
D. Tiêu chảy

A

4
New cards

Mercurochrom và thimerosal có tác dụng gì?
A. Thuốc sát trùng
B. Nhuận tràng
C. Thuốc chống co giật
D. Kháng sinh đường uống

A

5
New cards

Calomel (HgCl) dùng để làm gì?
A. Tẩy giun hoặc nhuận tràng
B. Thuốc sát trùng
C. Thuốc trị giang mai
D. Thuốc hạ sốt

A

6
New cards

Cơ chế gây độc chính của thủy ngân là gì?
A. Ức chế enzym do tác dụng lên nhóm thiol (-SH), gây rối loạn chuyển hóa màng tế bào
B. Tăng tổng hợp protein
C. Kích thích hấp thu glucose
D. Tăng bài tiết muối

A

7
New cards

Độc tính của thủy ngân phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Dạng thủy ngân và đường tiếp xúc
B. Cân nặng và tuổi
C. Nồng độ kali trong máu
D. Lượng nước uống

A

8
New cards

Hg kim loại (thể lỏng) có độc không? Tại sao?
A. Không độc, vì hấp thu rất ít qua đường tiêu hóa
B. Rất độc, hấp thu nhanh qua da
C. Độc nhẹ, hấp thu một phần qua đường hô hấp
D. Độc mạnh, tích lũy trong gan

A

9
New cards

Methyl thủy ngân tác động chủ yếu lên hệ nào?
A. Hệ thần kinh trung ương
B. Hệ tiêu hóa
C. Hệ tuần hoàn
D. Hệ sinh sản

A

10
New cards

Triệu chứng của ngộ độc methyl Hg gồm?
A. Rối loạn vận động, rối loạn vận ngôn, giảm thính lực
B. Tiêu chảy, nôn mửa
C. Hạ huyết áp, đau bụng
D. Viêm thận

A

11
New cards

Methyl Hg còn có tác dụng gì đối với thai nhi?
A. Gây quái thai và hội chứng chậm phát triển tâm thần
B. Không ảnh hưởng
C. Gây viêm dạ dày
D. Tăng cân

A

12
New cards

Ethyl Hg có thể gây tác dụng phụ gì?
A. Viêm dạ dày ruột
B. Rối loạn vận động
C. Giảm thính lực
D. Quái thai

A

13
New cards

Trong ngộ độc hơi Hg qua đường hô hấp, biện pháp hỗ trợ chính là gì?
A. Thở oxy và theo dõi biến chứng viêm phổi, phù phổi
B. Uống than hoạt
C. Rửa dạ dày bằng nước
D. Truyền DMSA

A

14
New cards

Khi ngộ độc muối Hg qua đường tiêu hóa, cách loại chất độc là gì?
A. Rửa dạ dày bằng nước pha lòng trắng trứng hoặc Rongalit
B. Thở oxy
C. Truyền tĩnh mạch glucose
D. Chạy thận nhân tạo

A

15
New cards

Antidote dùng cho Hg kim loại là gì?
A. Uống DMSA
B. Tiêm BAL
C. Rửa dạ dày bằng acid sulfuric
D. Không cần thuốc

A

16
New cards

Antidote dùng cho muối Hg vô cơ là gì?
A. BAL tiêm IM, DMSA uống
B. DMSA tiêm IM
C. Rongalit uống
D. Thủy ngân hữu cơ

A

17
New cards

Có nên dùng BAL cho ngộ độc Hg kim loại (thể hơi) và Hg hữu cơ không?
A. Không
B. Có
C. Chỉ khi nặng
D. Thay bằng than hoạt

A

18
New cards

Trong ngộ độc thủy ngân hữu cơ, biện pháp điều trị đặc hiệu là gì?
A. Uống DMSA để giảm nồng độ Hg trong mô, đặc biệt mô não
B. BAL tiêm IM
C. Rửa dạ dày bằng sữa
D. Chạy thận nhân tạo

A

19
New cards

Biện pháp hỗ trợ trong ngộ độc Hg để chống viêm thận gồm?
A. Uống nhiều nước và tiêm truyền glucose
B. Thở oxy
C. Tiêm BAL
D. Uống than hoạt

A

20
New cards

Khi có vô niệu do ngộ độc Hg, cần làm gì?
A. Chạy thận nhân tạo
B. Uống DMSA
C. Rửa dạ dày
D. Thở oxy

A

21
New cards

Trong ngộ độc hơi Hg qua đường hô hấp, biện pháp hỗ trợ chính là gì?
A. Thở oxy và theo dõi viêm phổi, phù phổi
B. Uống than hoạt
C. Rửa dạ dày bằng nước
D. Tiêm BAL

A

22
New cards

Khi ngộ độc muối Hg qua đường tiêu hóa, biện pháp loại chất độc là gì?
A. Rửa dạ dày bằng nước pha lòng trắng trứng hoặc Rongalit
B. Thở oxy
C. Truyền tĩnh mạch glucose
D. Chạy thận nhân tạo

A

23
New cards

Trong ngộ độc Hg kim loại, antidote được sử dụng là gì?
A. Uống DMSA để tăng đào thải qua nước tiểu
B. Tiêm BAL
C. Rửa dạ dày bằng acid
D. Không cần thuốc

A

24
New cards

Antidote dùng cho muối Hg vô cơ là gì?
A. BAL tiêm IM và DMSA uống
B. DMSA tiêm IM
C. Rongalit uống
D. Hg hữu cơ

A

25
New cards

Có nên dùng BAL cho ngộ độc Hg kim loại (thể hơi) và Hg hữu cơ không?
A. Không
B. Có
C. Chỉ khi nặng
D. Thay bằng than hoạt

A

26
New cards

Trong ngộ độc thủy ngân hữu cơ, biện pháp đặc hiệu là gì?
A. Uống DMSA để giảm nồng độ Hg trong mô, đặc biệt mô não
B. BAL tiêm IM
C. Rửa dạ dày
D. Chạy thận nhân tạo

A

27
New cards

Biện pháp hỗ trợ chống viêm thận khi ngộ độc Hg là gì?
A. Uống nhiều nước và tiêm truyền glucose
B. Thở oxy
C. Tiêm BAL
D. Uống than hoạt

A

28
New cards

Khi bệnh nhân bị vô niệu do ngộ độc Hg, cần làm gì?
A. Chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân máu
B. Uống DMSA
C. Rửa dạ dày
D. Thở oxy

A

29
New cards

Thuốc trợ tim được dùng trong trường hợp nào?
A. Ngộ độc Hg nặng có biến chứng tim
B. Ngộ độc nhẹ
C. Chỉ khi ngộ độc Asen
D. Không cần dùng

A

30
New cards

Phản ứng của muối Hg(II) với dung dịch KI tạo ra gì?
A. Kết tủa đỏ HgI2
B. Kết tủa trắng Sn
C. Dung dịch vàng As2O3
D. Không có phản ứng

A

31
New cards

HgI2 tan trong điều kiện nào?
A. Trong thuốc thử thừa
B. Trong nước
C. Trong ethanol
D. Không tan

A

32
New cards

Phản ứng của Hg(II) với SnCl2 tạo ra gì ở pH 2,5?
A. Kết tủa trắng chuyển sang xám
B. Kết tủa đỏ
C. Dung dịch vàng
D. Không có phản ứng

A

33
New cards

Phương pháp so màu với đồng(I) iodid (Cu2I2) tạo phức gì?
A. Cu2(HgI4) màu hồng
B. HgI2 màu đỏ
C. Dithizonat thủy ngân
D. K2HgI4 không màu

A

34
New cards

Phản ứng tạo K2HgI4 từ Hg2+ và KI là gì?
A. Hg2+ + 2KI → HgI2; HgI2 + 2KI → K2HgI4
B. Hg2+ + KI → HgI
C. Hg2+ + CuI → Cu2(HgI4)
D. Hg + KI → HgI2

A

35
New cards

Phương pháp chiết đo quang với thuốc thử dithizon đo ở bước sóng nào?
A. 496 nm
B. 520 nm
C. 450 nm
D. 600 nm

A

36
New cards

Nguyên tắc phương pháp chiết đo quang với dithizon là gì?
A. Tạo dithizonat thủy ngân và đo quang của dịch chiết
B. Phản ứng với KI tạo kết tủa đỏ
C. Phản ứng với SnCl2 tạo kết tủa trắng
D. So màu trực tiếp với CuSO4

A

37
New cards

Độc tính chủ yếu của các acid vô cơ mạnh là gì?
A. Gây ăn mòn, bỏng, hoại tử mô và có thể gây chết
B. Gây rối loạn thần kinh
C. Gây suy thận mạn
D. Gây ngộ độc đường hô hấp

A

38
New cards

Hoại tử mô do acid mạnh xảy ra theo cơ chế nào?
A. Hoại tử kiểu đông kết (coagulation necrosis)
B. Hoại tử hóa lỏng (liquefactive necrosis)
C. Hoại tử do oxy hóa
D. Hoại tử do vi khuẩn

A

39
New cards

Nhiễm HF (acid fluorhydric) có thể gây hậu quả gì đặc biệt?
A. Hạ calci huyết
B. Tăng kali huyết
C. Hạ natri huyết
D. Suy hô hấp cấp

A

40
New cards

Triệu chứng ngộ độc cấp qua đường tiêu hóa do acid mạnh là gì?
A. Đau họng, khó nuốt, đau bụng, nôn ra dịch nâu lẫn máu
B. Ho, khó thở, ngạt mũi
C. Bỏng da, loét, viêm da
D. Suy thận cấp

A

41
New cards

Biến chứng nguy hiểm của ngộ độc acid đường tiêu hóa gồm?
A. Thủng thực quản, dạ dày, viêm tụy, sốc và chết
B. Ngạt thở do phù thanh quản
C. Viêm da hoại tử
D. Tổn thương giác mạc

A

42
New cards

Triệu chứng ngộ độc cấp qua đường hô hấp gồm?
A. Kích ứng mũi, họng, ho, thở khó, khan tiếng, ho ra máu
B. Đau bụng, nôn ra máu
C. Bỏng da, loét
D. Tiêu chảy

A

43
New cards

Biến chứng ngộ độc hô hấp cấp có thể gây gì?
A. Ngạt thở do phù thanh quản, phù phổi, sốc
B. Thủng dạ dày
C. Viêm da hoại tử
D. Mù lòa do viêm giác mạc

A

44
New cards

Ngộ độc cấp qua da và toàn thân có thể gây hậu quả gì?
A. Bỏng, viêm da, loét, hoại tử, sốc, hạ huyết áp, mạch nhanh
B. Ho, khó thở
C. Đau bụng, nôn
D. Tê liệt chi

A

45
New cards

Triệu chứng ngộ độc cấp qua mắt gồm?
A. Đỏ mắt, rát mắt, chảy nước mắt, viêm kết mạc, bỏng giác mạc, mù
B. Sưng tấy tay chân
C. Nôn mửa
D. Ho nhiều

A

46
New cards

Ngộ độc mạn tính do hít phải acid mạnh gây triệu chứng gì ở mắt và đường hô hấp trên?
A. Viêm giác mạc, viêm mũi, viêm miệng, viêm thanh quản, nướu và răng tổn thương
B. Đau bụng, nôn ra máu
C. Bỏng da, loét
D. Mù ngay lập tức

A

47
New cards

Biến chứng mạn tính ở phổi do tiếp xúc acid mạnh lâu dài là gì?
A. Tổn thương màng phổi và viêm phế quản mãn tính
B. Thủng dạ dày
C. Viêm da hoại tử
D. Suy thận mạn

A

48
New cards

Mẫu được xử lý bằng phương pháp nào để phân lập acid vô cơ trước khi kiểm nghiệm?
A. Lọc qua màng bán thấm hoặc thẩm tích
B. Rửa dạ dày
C. Chiết bằng dung môi hữu cơ
D. Thẩm phân máu

A

49
New cards

Để xác định sự có mặt của acid vô cơ trong mẫu thử, nên dùng gì?
A. Chỉ thị màu pH như giấy quỳ, giấy congo, chỉ thị vạn năng
B. Dung dịch KI
C. SnCl2
D. Dithizon

A

50
New cards

Phản ứng phân biệt H2SO4 trong mẫu acid là gì?
A. Dùng BaCl2 tạo kết tủa
B. Kết tủa với AgNO3
C. So màu với Na alizarin sulfonat
D. Phương pháp Kohn Abresat

A

51
New cards

Phương pháp phân biệt HCl trong mẫu acid là gì?
A. Kết tủa với AgNO3
B. Dùng BaCl2
C. So màu với Na alizarin sulfonat
D. Phương pháp Kohn Abresat

A

52
New cards

Phương pháp phân biệt HF trong mẫu acid là gì?
A. So màu với thuốc thử Na alizarin sulfonat
B. Kết tủa với AgNO3
C. Dùng BaCl2
D. Phương pháp Kohn Abresat

A

53
New cards

Phương pháp định lượng acid vô cơ trong mẫu là gì?
A. Dùng phương pháp kiềm để chuẩn độ acid
B. Phương pháp chiết với dung môi hữu cơ
C. So màu với Cu2I2
D. Phản ứng với SnCl2

A

54
New cards

Cơ chế gây độc của kiềm ăn mòn là gì?
A. Hoại tử kiểu hóa lỏng, hòa tan protein và collagen, xà phòng hóa acid béo, huyết khối mạch máu, phá hủy sâu mô
B. Gây đông máu, làm mô cứng lại
C. Ức chế enzym chuyển hóa
D. Tấn công hệ thần kinh trung ương

A

55
New cards

Bỏng độ 1 do kiềm ăn mòn có biểu hiện gì?
A. Đỏ nông, phù nề
B. Đỏ, phỏng nước, loét nông
C. Loét sâu, tạo mảng mô hoại tử
D. Mù hẳn

A

56
New cards

Bỏng độ 3 do kiềm ăn mòn có biểu hiện gì?
A. Loét sâu, tạo mảng mô hoại tử, thủng
B. Đỏ nông, phù nề
C. Đỏ, phỏng nước, loét nông
D. Chỉ viêm da nhẹ

A

57
New cards

Liều gây chết khi uống NaOH là bao nhiêu?
A. 7–8 g
B. 2–4 g
C. 120–220 g
D. 50–60 g

A

58
New cards

Triệu chứng ngộ độc kiềm qua đường tiêu hóa gồm?
A. Bỏng và đau rát môi, miệng, thực quản, dạ dày; đau ngực, đau bụng; nôn và đi tiêu ra máu
B. Ho, khó thở
C. Suy thận
D. Đau đầu, chóng mặt

A

59
New cards

Triệu chứng ngộ độc kiềm trên da và mắt gồm?
A. Da: bỏng, giộp nước, hoại tử; Mắt: bỏng giác mạc, có thể mù
B. Viêm da nhẹ
C. Chảy máu cam
D. Mẩn đỏ toàn thân

A

60
New cards

Các biện pháp điều trị ngộ độc kiềm đường tiêu hóa và hô hấp?
A. Rửa dạ dày, thông đường hô hấp, làm dịu niêm mạc bằng sữa/lòng trắng trứng/đậu phộng, corticosteroid, kháng sinh
B. Uống than hoạt
C. Chuẩn độ bằng kiềm
D. Tẩm quỳ kiểm tra pH

A

61
New cards

Biện pháp xử lý da và mắt bị kiềm ăn mòn là gì?
A. Rửa với nước sạch ít nhất 15 phút, nhỏ mắt bằng kháng sinh
B. Dùng DMSA
C. Chuẩn độ bằng acid
D. Uống nhiều nước

A

62
New cards

Phương pháp chẩn đoán biến chứng thủng dạ dày-ruột do kiềm ăn mòn?
A. Chụp phim ngực và bụng phát hiện khí tự do
B. Xét nghiệm máu đơn thuần
C. So màu với thuốc thử
D. Phản ứng với KI

A

63
New cards

Phương pháp chẩn đoán đường tiêu hóa do kiềm ăn mòn?
A. Nội soi ống mềm
B. Phân tích khí máu
C. Kiểm tra pH giấy quỳ
D. So màu dithizon