1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
year 1(2,3,4…)(n)
lớp 1(2,3,4…)
attend(v)
tham dự/theo học tại
degree(n)
bằng cấp(đại học)
qualification(n
chứng chỉ/trình độ
academic(a)
học thuật/thuộc về học tập
bachelor(n)
cử nhân
diploma(n)
bằng tốt nghiệp
undergraduate(n)
sinh viên đại học(chưa tốt nghiệp)
master(n)
thạc sĩ
doctorate(n)
tiến sĩ
broke up(for the holiday)
nghỉ học/làm để bước vào kì nghỉ
priority(n)
ưu tiên
primary school
tiểu học
secondary school
THCS