Unit 2: Humans and The Environment

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:38 PM on 8/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

91 Terms

1
New cards
Youth Union (n)
Đoàn Thanh niên
2
New cards
Adopt (v)
Nhận làm con nuôi; áp dụng, làm theo
3
New cards
Ceremony (n)
Nghi lễ, nghi thức, buổi lễ
4
New cards
Carbon footprint (n)
Dấu chân carbon, lượng khí thải carbon
5
New cards
Household appliances / Appliance (n)
Thiết bị gia dụng / Thiết bị
6
New cards
Eco-friendly (adj)
Thân thiện với môi trường
7
New cards
Sustainable (adj)
Bền vững, lâu dài
8
New cards
Energy bill (n)
Hóa đơn tiền điện
9
New cards
Explosion (n)
Sự bùng nổ, phát triển ồ ạt
10
New cards
Organic (adj)
Hữu cơ
11
New cards
Harmful (adj)
Có hại, độc hại
12
New cards
Harmless (adj)
Vô hại
13
New cards
Unharmed (adj)
Bình an vô sự, không bị tổn hại
14
New cards
Harm (n, v)
Sự tổn hại / Gây hại
15
New cards
Chemical (n, adj)
Hóa chất / Thuộc hóa học
16
New cards
Refillable (adj)
Có thể nạp/đổ đầy lại
17
New cards
Reusable (adj)
Có thể tái sử dụng
18
New cards
Bottled (adj)
Đóng chai
19
New cards
Sort (n, v)
Loại, hạng / Phân loại
20
New cards
Recycle (v)
Tái chế
21
New cards
Natural resources (n)
Nguồn tài nguyên thiên nhiên
22
New cards
Emission (n)
Sự phát thải, tỏa ra
23
New cards
Emit (v)
Phát thải, tỏa ra
24
New cards
Calculate (v)
Tính toán
25
New cards
Estimate (v)
Ước tính, đánh giá
26
New cards
Estimation (n)
Sự ước tính, sự đánh giá
27
New cards
Electric (adj)
Dùng điện (chạy bằng điện)
28
New cards
Electrical (adj)
Liên quan đến điện
29
New cards
Electronic (adj)
Thuộc điện tử
30
New cards
Electricity (n)
Điện, năng lượng điện
31
New cards
Average (n, adj)
Trung bình
32
New cards
Professor (n)
Giáo sư
33
New cards
Attend (v)
Tham dự
34
New cards
Aim (n, v)
Mục tiêu / Nhắm tới, hướng tới
35
New cards
Improve (v)
Cải thiện
36
New cards
Lifestyle (n)
Lối sống
37
New cards
Awareness (n)
Nhận thức, sự hiểu biết
38
New cards
Environmental (adj)
Thuộc về môi trường
39
New cards
Issue (n)
Vấn đề
40
New cards
Reduce (v)
Làm giảm, giảm thiểu
41
New cards
Protect (v)
Bảo vệ
42
New cards
Energy (n)
Năng lượng
43
New cards
Litter (n, v)
Rác rưởi / Xả rác bừa bãi
44
New cards
Clean-up (n)
Việc dọn dẹp
45
New cards
Save (v)
Tiết kiệm, bảo vệ
46
New cards
Pollution (n)
Sự ô nhiễm
47
New cards
Raw (adj)
Thô, chưa qua xử lý
48
New cards
Greenhouse gas (n)
Khí nhà kính
49
New cards
Temperature (n)
Nhiệt độ
50
New cards
Destroy (v)
Phá hủy
51
New cards
Heat (n, v)
Nhiệt độ, sức nóng / Làm nóng, sưởi ấm
52
New cards
Public transport (n)
Giao thông công cộng
53
New cards
Impact (n, v)
Tác động, ảnh hưởng / Ảnh hưởng đến
54
New cards
Set up
Thành lập, thiết lập
55
New cards
Aim to do sth / Aim at doing sth
Có mục tiêu làm gì
56
New cards
Aim for sth
Hướng tới/mục tiêu đạt được cái gì
57
New cards
Encourage sb to do sth
Khuyến khích ai làm gì
58
New cards
Clean up
Dọn dẹp
59
New cards
Raise one’s awareness about/of sth
Nâng cao nhận thức của ai về cái gì
60
New cards
Be keen on sth / doing sth = Be keen to do sth
Hứng thú, thích làm gì
61
New cards
Be able to do sth
Có thể làm gì
62
New cards
Be used to do sth = Be used for doing sth
Được dùng để làm gì
63
New cards
Be used to doing sth
Quen với việc làm gì (thói quen hiện tại)
64
New cards
Used to do sth
Đã từng làm gì (thói quen trong quá khứ)
65
New cards
Attract one's attention
Thu hút sự chú ý của ai
66
New cards
Remember to do sth
Nhớ phải làm gì (chưa làm)
67
New cards
Remember doing sth
Nhớ đã làm gì (đã làm trong quá khứ)
68
New cards
Turn off
Tắt (thiết bị, động cơ)
69
New cards
Turn on
Bật (thiết bị, động cơ)
70
New cards
Turn up
Xuất hiện; vặn lớn lên
71
New cards
Turn down
Từ chối; vặn nhỏ lại
72
New cards
Pick up
Đón ai; nhặt/thu gom cái gì lên
73
New cards
Remind sb to do sth
Nhắc nhở ai làm gì
74
New cards
Remind sb of sb/sth
Gợi cho ai nhớ tới ai/cái gì
75
New cards
Make a choice (to do sth)
Đưa ra lựa chọn (làm gì)
76
New cards
In use
Đang được sử dụng
77
New cards
Cut down on
Cắt giảm
78
New cards
Break down
Hỏng hóc; ngất xỉu; phân hủy, phân tách
79
New cards
Throw away
Vứt đi, ném đi
80
New cards
Cause damage to sth
Gây thiệt hại cho cái gì
81
New cards
Be compulsory for
Bắt buộc đối với
82
New cards
In conclusion
Tóm lại, kết luận lại
83
New cards
Make a difference
Tạo nên sự khác biệt
84
New cards
Give a presentation on sth
Thuyết trình về cái gì
85
New cards
Search for
Tìm kiếm, tra cứu
86
New cards
Decide to do sth = Make a decision to do sth
Quyết định làm gì
87
New cards
Be based on sth
Dựa trên cái gì
88
New cards
Take part in
Tham gia vào
89
New cards
Lead to
Dẫn đến
90
New cards
Take showers
Tắm vòi hoa sen
91
New cards
Go green
Sống xanh