1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
全
toàn bộ, hoàn toàn, tất cả
照片
ảnh
看
nhìn, xem, đọc, thăm
姐姐
chị gái
只
chỉ
做
làm
大夫
bác sĩ
医院
bệnh viện
公司
công ty
商店
cửa hàng
律师
luật sư
外贸
thương mại quốc tế
小
nhỏ
大概
khoảng, đại khái
多
hơn, lẻ (dùng sau số)
外国
nước ngoài