destination: movement and transport

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

90 Terms

1
New cards

accelerate (v)

tăng tốc

2
New cards

approach (v)(n)

(v): tiến lại gần, tiếp cận, gặp (n): cách tiếp cận, sự đến gần ngày/thời điểm

3
New cards

ascend (v)

leo lên (núi, cầu thang)

4
New cards

bounce (v)(n)

(v): chạm bật; (n): 1 cú nhồi/ đập bóng

5
New cards

clamber (v)

trèo (1 cách khó khăn)

6
New cards

clench (v)

ghì, siết chặt

7
New cards

clutch (v)

nắm chặt, siết chặt

8
New cards

crawl (v)

9
New cards

creep (v)

đi rón rén

10
New cards

dash (v)

lao tới

11
New cards

descend (V)

đi xuống (núi, cầu thang)

12
New cards

drift (v)(n)

(v): trôi xa bờ; (n): sự dịch chuyển, ý định

13
New cards

emigrate (v)

di cư

14
New cards

float (v)

nổi

15
New cards

flow (v)(n)

(v): chảy; (n): dòng chảy

16
New cards

flumble (v)

sờ soạng, lần mò

17
New cards

gesture (v)(n)

(v): ra hiệu; (n): cử chỉ

18
New cards

glide (v)

lướt đi

19
New cards

grab (v)

vồ lấy

20
New cards

grasp (v)

túm chặt

21
New cards

hop (v)(n)

(v): nhải lò cò; (n): cú nhảy lò cò

22
New cards

immigrant(n)

người nhập cư

23
New cards

jog (v)(n)

(V): chạy bộ chậm; (N): buổi chạy bộ chậm

24
New cards

leap (v)(N)

(V): nhảy bật qua; (N): cú nhảy bật

25
New cards

march(V)

đi diễu hành

26
New cards

migrate (V)

di trú

27
New cards

point (V)

chỉ vào

28
New cards

punch (V)

đấm

29
New cards

refugee (N)

người tị nạn

30
New cards

roam (V)

đi lang thang

31
New cards

roll (V)

lăn

32
New cards

rotate (V)

xoay

33
New cards

route (N)

lộ trình

34
New cards

sink (V)

chìm

35
New cards

skid (V)(N)

(V): trượt; (N): cú trượt

36
New cards

skip (V)

nhảy ngắt quãng, nhảy chân sáo

37
New cards

slide (V)(N)

(V): trượt, lướt; (N): cầu trượt

38
New cards

slip (V)

trượt chân, sảy chân

39
New cards

step (V)(N)

(V): bước đi; (N): bước chân

40
New cards

stride (V)(N)

(V): sải bước; (N): bước đi dài, sải chân

41
New cards

trip (V)

vấp chân

42
New cards

velocity (N)

vận tốc

43
New cards

wander (V)

đi lang thang

44
New cards

wave (V)(N)

(V): vẫy tay chào; (N): cái vẫy tay chào

45
New cards

airline (N)

hãng hàng không

46
New cards

cargo (N)

hàng hóa (chở bằng tàu, máy bay)

47
New cards

carriage (N)

khoang tàu hỏa

48
New cards

charter (V)

thuê (phương tiện)

49
New cards

commute (V)

đi làm (khoảng cách xa)

50
New cards

destination (N)

điểm đến

51
New cards

hiker (N)

người đi bộ đường dài

52
New cards

hitchhiker (N)

người đi nhờ xe

53
New cards

jet lag (N)

tình trạng rối loạn do lệch múi giờ

54
New cards

legroom (N)

chỗ duỗi chân

55
New cards

load (V)(N)

(V): chất hàng; (N): trọng tải

56
New cards

pier (N)

cầu tàu

57
New cards

passerby (N)

người qua đường

58
New cards

pedestrian (N)

người đi bộ

59
New cards

pilot (V)(N)

(V): lái máy bay; (N): phi công

60
New cards

quay (N)

bến cảng

61
New cards

return fare

vé khứ hồi

62
New cards

round trip

hành trình khứ hồi

63
New cards

steer (V)

chỉnh hướng

64
New cards

steward (V)

tiếp viên (hàng không, tàu)

65
New cards

cordon off

phong tỏa

66
New cards

creep up on

lén tiếp cận

67
New cards

fall behind

tụt hậu

68
New cards

go astray

bị lạc đường

69
New cards

head off

chặn đường, ngăn chặn

70
New cards

hold back

giữ lại

71
New cards

move in (with)

chuyển tới (nơi ở mới)

72
New cards

move on

rời đi, chuyển chủ đề

73
New cards

move out

rời khỏi (nơi ở cũ)

74
New cards

move over

dịch sang

75
New cards

pull over

dừng xe

76
New cards

slip away

lén rời đi

77
New cards

step aside

về hưu

78
New cards

stop off

tạm dừng tại, ghé qua

79
New cards

tip up

lật nghiêng, lật úp

80
New cards

walk out

rời đi (vì giận); đột ngột rời đi

81
New cards

a stone’s throw (away/from)

rất gần với

82
New cards

as the crow flies

theo đường chim bay

83
New cards

follow your nose

cứ làm theo những gì bạn thấy đúng

84
New cards

in the middle of nowhere

ở nơi đồng không mông quạnh

85
New cards

lose your bearrings

mất phương hướng

86
New cards

make a beeline for

tiến thẳng về phía ai/ cái gì

87
New cards

off the beaten track

tới nơi ít người biết đến/ kì lạ

88
New cards

stop dead in your tracks

dừng đột ngột

89
New cards

take a short cut to

đi đường tắt

90
New cards

take the scnenic route

đi đường vòng để ngắm cảnh