1/43
b1
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bored with
chán nản với
crazy about
điên cuồng với/ phát điên
good at
tốt/ giỏi về điều gì
interested in
hứng thú với
keen on
thích gì/ quan tâm đến
feel like
cảm thấy như
a book (by sb) about
quyển sách được viết bởi ai/ viết về cái gì
a fan of
fan hâm mộ của ai
a game against
một trận đấu/ đối kháng
capable of
thích nghi
talented at
tài năng/giỏi ở lĩnh vực
cheat at/in
gian lận
confuse sth with
nhầm lẫn điều gì đó với
continue with
tiếp tục với
cope with
đối phó/đương đầu với
help (sb) with
giúp ai đó với
know about
biết về
learn about
học về
an option about/of
lựa chọn
a question about
câu hỏi về cái gì
close to
gần với
famous for
nổi tiếng về
far from
xa
late for
muộn
arrive at/in
di chuyển đến
ask (sb) about
hỏi ai đó về chuyện gì
ask for
hỏi để
look at
nhìn vào cái gì đó
prepare for
chuẩn bị cho
provide sb wth
cung cấp cho ai đó cg
wait for
chờ đợi