Trios, 1 câu 3 nghĩa

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:15 PM on 7/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

take stock of

đánh giá tiến độ

2
New cards

stock (n)

số lượng hàng hóa

3
New cards

stock up on sth (phr V)

tích trữ

4
New cards

be game for sth

sẵn sàng làm gì đó

5
New cards

work on the game

làm việc không chính đáng

6
New cards

game (v)

lợi dụng, khai thác điểm yếu của hệ thống

7
New cards

press (v)

là, ủi quần áo

8
New cards

press the case for sth

kiên trì, quyết liệt yêu cầu

9
New cards

university press

nhà xuất bản đại học

10
New cards

discreetly

1 cách kín đáo

11
New cards

greaseproof

chống thấm dầu

12
New cards

a line of

1 dãy

13
New cards

do a line

hẹn hò, tìm hiểu nhau

14
New cards

line(v)

lót

15
New cards

Sheet down

(Rain) pour down

16
New cards

Sheet of ice

1 lop bang mong

17
New cards

Keep a clean sheet

Giữ sạch lưới

18
New cards

Click with sb

Trở nên hòa hợp với ai

19
New cards

Click(v)

Kêu lên tiếng tách

20
New cards

A click away

Chỉ cần 1 cú click

21
New cards

Box office

Phòng vé

22
New cards

Box(v)

Vả

23
New cards

Box tree

Cây hoàng dương

24
New cards

A good sport

Người có tinh thần chơi thể thao, thua ko nản

25
New cards

Sport(v)

Khoe mẽ

26
New cards

Make sport of

Trêu chọc, chế giễu ai đó

27
New cards

Channel of communication

Kênh thông báo

28
New cards

Drainage channel

Rãnh thoát nước

29
New cards

Channel

Tái hiện lại một vẻ đẹp

30
New cards

Pitch (v)

Giới thiệu, thuyết phục người khác

31
New cards

Footbal pitch

Tự biết=)))))

32
New cards

Pitch(v)

Dựng lều cắm trại

33
New cards

Break the news to sb

Thông báo cho ai đó

34
New cards

The lucky break

Bước ngoặt mang tính may mắn

35
New cards

Charge a fee

Thu phí

36
New cards

Charge of fraud

Lời cáo buộc gian luận

37
New cards

Take charge of

Tự biết =))))

38
New cards

Frame(v)

Lựa chọn từ ngữ, cách diễn đạt

39
New cards

Frame(v)

Gài bẫy và đổ tội cho ai đó

40
New cards

Frame(n)

Khung

41
New cards

Current(a)

Hại tiện

42
New cards

Electric current

Dòng điện

43
New cards

Ocean current

Dòng nước biển

44
New cards

Strike a match

Thắp diêm

45
New cards

Plain English

Anh đơn giản

46
New cards

Plain

Đồng bằng

47
New cards

Plain clothes

Quần áo đơn giản

48
New cards

Reserve

Đặt trước

49
New cards

Reserve judgment

Trì hoãn để sau quyết định khi có đủ thông tin

50
New cards

Nature reseerve

Khu bảo tồn thiên nhiên

51
New cards

Tender(a)

(Thịt) mềm

52
New cards

Tender(n)

Hồ sơ đấu thầu

53
New cards

Tender age

Độ tuổi còn non nớt

54
New cards

Give sth a firm squeeze

Siết chặt

55
New cards

Law firm

Công ty về luật

56
New cards

Stand firm on sth

Giữ vững lập trường

57
New cards

Issue(v)

Cấp phép cho 1 loại giấy tờ

58
New cards

Issue(n)

Số báo

59
New cards

File a complaint(v)

Nộp đơn khiếu nại

60
New cards

Invoice(n)

Hóa đơn

61
New cards
62
New cards