1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
take stock of
đánh giá tiến độ
stock (n)
số lượng hàng hóa
stock up on sth (phr V)
tích trữ
be game for sth
sẵn sàng làm gì đó
work on the game
làm việc không chính đáng
game (v)
lợi dụng, khai thác điểm yếu của hệ thống
press (v)
là, ủi quần áo
press the case for sth
kiên trì, quyết liệt yêu cầu
university press
nhà xuất bản đại học
discreetly
1 cách kín đáo
greaseproof
chống thấm dầu
a line of
1 dãy
do a line
hẹn hò, tìm hiểu nhau
line(v)
lót
Sheet down
(Rain) pour down
Sheet of ice
1 lop bang mong
Keep a clean sheet
Giữ sạch lưới
Click with sb
Trở nên hòa hợp với ai
Click(v)
Kêu lên tiếng tách
A click away
Chỉ cần 1 cú click
Box office
Phòng vé
Box(v)
Vả
Box tree
Cây hoàng dương
A good sport
Người có tinh thần chơi thể thao, thua ko nản
Sport(v)
Khoe mẽ
Make sport of
Trêu chọc, chế giễu ai đó
Channel of communication
Kênh thông báo
Drainage channel
Rãnh thoát nước
Channel
Tái hiện lại một vẻ đẹp
Pitch (v)
Giới thiệu, thuyết phục người khác
Footbal pitch
Tự biết=)))))
Pitch(v)
Dựng lều cắm trại
Break the news to sb
Thông báo cho ai đó
The lucky break
Bước ngoặt mang tính may mắn
Charge a fee
Thu phí
Charge of fraud
Lời cáo buộc gian luận
Take charge of
Tự biết =))))
Frame(v)
Lựa chọn từ ngữ, cách diễn đạt
Frame(v)
Gài bẫy và đổ tội cho ai đó
Frame(n)
Khung
Current(a)
Hại tiện
Electric current
Dòng điện
Ocean current
Dòng nước biển
Strike a match
Thắp diêm
Plain English
Anh đơn giản
Plain
Đồng bằng
Plain clothes
Quần áo đơn giản
Reserve
Đặt trước
Reserve judgment
Trì hoãn để sau quyết định khi có đủ thông tin
Nature reseerve
Khu bảo tồn thiên nhiên
Tender(a)
(Thịt) mềm
Tender(n)
Hồ sơ đấu thầu
Tender age
Độ tuổi còn non nớt
Give sth a firm squeeze
Siết chặt
Law firm
Công ty về luật
Stand firm on sth
Giữ vững lập trường
Issue(v)
Cấp phép cho 1 loại giấy tờ
Issue(n)
Số báo
File a complaint(v)
Nộp đơn khiếu nại
Invoice(n)
Hóa đơn