1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
treeline
giới hạn cây cối có thể mọc trên núi
shrink
co lại, thu hẹp
vanish
biến mất
give up (treasures)
để lộ, nhả ra
cold storage
trạng thái được bảo quản lạnh
treasure
báu vật
artefact (artifact)
hiện vật khảo cổ
insight (into)
sự hiểu biết sâu sắc về
make a living
kiếm sống
organic materials
vật liệu hữu cơ
textile
vải, hàng dệt
hide (noun)
da động vật
microorganism
vi sinh vật
decay (n/v)
sự phân hủy; phân hủy
thaw (v)
tan băng
degradation
sự xuống cấp, phân hủy
glacial archaeology
khảo cổ học băng hà
race the clock
chạy đua với thời gian
newly revealed
mới được lộ ra
fragile
dễ vỡ, mong manh
windblown
bị gió thổi bay
be exposed
bị lộ ra
systematic
có hệ thống
fieldwork
công tác thực địa
unpredictability
tính khó đoán
survey (v)
khảo sát
patch of ice
mảng băng
south-central
trung nam
congregate
tụ tập
later summer months
những tháng cuối hè
biting insects
côn trùng đốt
thread through
chạy xuyên qua
mountain pass
đèo núi
settlement
khu định cư
steady
đều đặn
stationary
cố định
amid
giữa, ở giữa
frost-weathered
bị phong hóa do băng giá
boulder
tảng đá lớn
bedrock
đá nền
permafrost
tầng đất đóng băng vĩnh cửu
rewarding
đáng giá, mang lại cảm giác thành tựu
rescue (archaeology)
cứu vớt
bring … to wider attention
thu hút sự chú ý rộng rãi
contracting
đang thu hẹp
material record
bằng chứng vật chất
Renaissance
thời kỳ Phục Hưng
be associated with
liên quan đến
misplace
làm thất lạc
discard
vứt bỏ
traverse
băng qua
all-purpose
đa dụng
horse tack
yên cương và đồ dùng cho ngựa
radiocarbon-date (v)
xác định niên đại bằng carbon phóng xạ
timing
thời điểm
environmental change
biến đổi môi trường
economic shift
thay đổi kinh tế
leading up to
dẫn tới, trước khi
indicate
cho thấy
activity
hoạt động
daunting
đầy khó khăn, đáng sợ
terrain
địa hình
elevation
độ cao
upper reaches
vùng cao
venture (into)
mạo hiểm đi vào
apparently
dường như
remarkably
đáng chú ý
suggest
cho thấy
supplement
bổ sung
agricultural harvest
vụ thu hoạch nông nghiệp
crop failure
mất mùa
depend on
phụ thuộc vào
make up for
bù đắp
date from
có niên đại từ
trade network
mạng lưới thương mại
overland route
tuyến đường bộ
export market
thị trường xuất khẩu
booming demand
nhu cầu bùng nổ
hide (animal skin)
da thú
antler
gạc hươu
fight off
chống lại
goods
hàng hóa
remote
hẻo lánh
gap
khoảng trống
disintegrate
tan rã
retreating ice
băng đang rút
extract
khai quật, lấy ra