N2 - Unit 14 - A1402 - kanji

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/206

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:03 PM on 4/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

207 Terms

1
New cards

咲(さーく)

咲く

さく (tự động từ)

1: Hoa nở

→ Chỉ việc hoa tự nở ra

vd: 桜 が 咲く。→ Hoa anh đào nở

2: Tài năng hoặc nỗ lực đơm hoa kết trái, phát triển rực rỡ / nở rộ

咲く được dùng để chỉ việc sự cố gắng hoặc tài năng của một người cuối cùng cũng đạt được kết quả rực rỡ (thường dùng trong văn chương hoặc lời cổ vũ).

vd: 長年 の 努力 が 実 を 結び, ついに 才能 が 咲いた。→ Những nỗ lực trong nhiều năm đã kết trái, cuối cùng tài năng cũng đã nở rộ.

2
New cards

結ぶ

結う

結びつく

結びつける

結ぶ(むすぶ) (Tha động từ)

① Buộc / thắt (vật lý) (dây, nút, đồ vật nói chung)

vd: 靴ひもを結ぶ Buộc dây giày

② Nối / liên kết (không gian, con đường)

vd: 道路と道路を結ぶ Nối các con đường

③ Thiết lập / Ký kết / hình thành (trừu tượng)

vd: 契約を結ぶ Ký kết hợp đồng

関係を結ぶ Thiết lập quan hệ

④ Đơm hoa kết trái / có kết quả (Nghĩa ẩn dụ)

vd: 努力が実を結ぶ → Nỗ lực mang lại kết quả

⑤ Khép / mím (miệng)

結う(ゆう)(Tha động từ)

Buộc / vấn / thắt theo kiểu cố định – trang trí (Tóc, Trang phục truyền thống Nhật)

vd: 髪を結う Vấn / buộc tóc (kiểu Nhật)

帯を結う Thắt obi (đai kimono)

結びつく(むすびつく)(tự động từ)

① Liên kết / có mối quan hệ với nhau

→ Hai sự vật hoặc hiện tượng có liên hệ với nhau.

vd: この事件 は 政治 結びついている。→ Vụ việc này liên quan đến chính trị.

成功は努力と 結びつく。→ Thành công gắn liền với nỗ lực.

② Dẫn đến / mang lại kết quả

→ Một hành động kết nối với kết quả nào đó.

vd: この研究 新しい発見 結びついた。→ Nghiên cứu này dẫn đến phát hiện mới.

努力 成果 結びつく。→ Nỗ lực dẫn đến kết quả.

③ Gắn bó / kết nối (quan hệ người)

→ Quan hệ giữa người với người hoặc nhóm.

vd: 二つの国は経済で 結びついている。→ Hai quốc gia gắn kết với nhau về kinh tế.

結びつける(むすびつける)(tha động từ)

① Liên kết / kết nối hai thứ

→ Làm cho hai sự vật có mối quan hệ với nhau.

vd: 彼はこの事件 政治 結びつけた。→ Anh ta liên hệ vụ việc này với chính trị.

教育 と 社会 結びつける。→ Kết nối giáo dục với xã hội.

② Gắn chặt / buộc lại

→ Nghĩa vật lý: buộc hoặc gắn hai thứ lại với nhau.

vd: ロープで箱 を 結びつけた。→ Dùng dây buộc các hộp lại.

③ Liên hệ trong suy nghĩ

→ Khi liên tưởng một điều với điều khác.

vd: 彼は失敗 自分 の 能力 結びつけた。→ Anh ta liên hệ thất bại với năng lực của mình.

3
New cards

実を結ぶ

み を むすぶ (tha động từ) Đơm hoa kết trái / có kết quả / đạt được thành quả

vd: 努力 が 実を結ぶ。→ Sự cố gắng sẽ đơm hoa kết trái

長年 の 努力 が 実を結んだ。→ Nỗ lực nhiều năm đã có kết quả

この プロジェクト は ついに 実を結んだ。→ Dự án này cuối cùng đã thành công

4
New cards

昔話に花が咲く

話に花が咲く

むかしばなしにはながさく (thành ngữ / biểu hiện) Nói chuyện quá khứ một cách rôm rả, vui vẻ

vd: 同級生 と 昔話 に 花が咲いた。→ Tôi đã nói chuyện quá khứ rất rôm rả với bạn cùng lớp。

話に花が咲く(ばなしにはながさく) Câu chuyện trở nên rôm rả

→ thành ngữ rất hay dùng để chỉ việc mọi người nói chuyện một cách hào hứng, sôi nổi và vui vẻ về một chủ đề nào đó.

vd: 久しぶり に 会った 友達 と、昔 の 思い出 話に花が咲いた。→ Với người bạn lâu ngày mới gặp, câu chuyện về những kỷ niệm xưa đã trở nên rất rôm rả.

5
New cards

五分咲き

三分咲き

満開

咲き始め

ごぶざき (danh từ) Nở khoảng 50%

→ Thường dùng cho hoa (đặc biệt hoa anh đào)

vd: 桜 は 五分咲き だ。→ Hoa anh đào nở khoảng 50%

三分咲き(さんぶざき): nở 30%

満開(まんかい): nở rộ hoàn toàn

咲き始め(さきはじめ): bắt đầu nở

6
New cards

返り咲く

[Vị trí/Chức vụ] + に返り咲く

かえりざく (tự động từ)

1: Hoa nở trái mùa

hoa vốn dĩ đã tàn, nhưng do điều kiện thời tiết thay đổi đột ngột (như mùa thu ấm áp bất thường), hoa lại nở thêm một lần nữa trong cùng một năm.

vd: 暖冬 の 影響 で、桜 が 返り咲いた → Do ảnh hưởng của mùa đông ấm áp, hoa anh đào đã nở trái mùa (nở lại).

2: Tái xuất giang hồ / Trở lại thời hoàng kim

[Vị trí/Chức vụ] + に返り咲く

→ chỉ việc một người (hoặc một tổ chức) đã từng mất đi vị thế, quyền lực hoặc danh tiếng, nay đột ngột giành lại được vị trí đó.

→ gặp thường xuyên nhất, đặc biệt là trong tin tức, chính trị hoặc thể thao.

Sử dụng trong chính trị: Giành lại chức vụ hoặc quyền kiểm soát sau khi đã thất bại hoặc từ chức.

vd: 彼 は 選挙 に 勝利し (しょうりし), 再び 首相 の 座 返り咲いた。→ Ông ấy đã chiến thắng trong cuộc bầu cử và trở lại ghế Thủ tướng một lần nữa.

Sử dụng trong thể thao: Một vận động viên kỳ cựu giành lại chức vô địch sau nhiều năm vắng bóng.

vd: 彼 は トップ に 返り咲いた。→ Anh ấy đã quay lại vị trí số 1。

Sử dụng trong kinh doanh: Một thương hiệu cũ trở nên thịnh hành trở lại.

7
New cards

勝利 / 勝利する

に勝利する

で勝利する

しょうり (danh từ / tự động từ) Giành chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu, chiến tranh, xung đột, vượt qua khó khăn, cám dỗ, bệnh tật…

に勝利する (thắng ai/cái gì)

で勝利する (thắng tại trận đấu nào)

vd: 試合 勝利する。→ Chiến thắng trận đấu.

その国 は 戦争 に 勝利した。→ Quốc gia đó đã thắng trong chiến tranh.

病気 に 勝利する。→ Chiến thắng bệnh tật.

= 勝つ(かつ) (tự động từ) thắng (dạng thông thường, dùng nhiều trong hội thoại).

8
New cards

舞台に返り咲く

ぶたいにかえりざく Trở lại sân khấu (sau thời gian vắng bóng)

→ Dùng cho: diễn viên, ca sĩ, người biểu diễn

vd: 彼 は 舞台に返り咲いた。→ Anh ấy đã trở lại sân khấu`

9
New cards

枯(かーれる、かーらす、こ)

枯れる / 枯らす

涸れる / 涸らす

池を涸らして魚を釣る

枯れる(かれる) (Tự động từ)

(1) Cây cối khô héo, chết khô

vd: 花 が 枯れた。→ Hoa bị héo.

(2) Khô cạn (nước, nguồn)

→ Người Nhật thường dùng chữ 涸れる (Vẫn đọc là かれる) (Hán Việt: Hạc/Khô) thay vì chữ 枯れる (Hán Việt: Khô - cây cối). Chữ có bộ Thủy (氵) chỉ nước.

(3) Cạn kiệt, mất đi năng lượng, cảm xúc, ý tưởng (trừu tượng)

枯れる thường dùng để chỉ sự mất đi sức sống, còn 涸れる chỉ sự cạn vốn.

vd; アイデア が 枯れてきた。→ Ý tưởng dần cạn kiệt.

(4) (Giọng nói) Trở nên khàn đục

→ giọng bị mất đi độ trong trẻo do nói quá nhiều hoặc bị ốm (tương tự như cuống họng bị "khô").

vd: 叫び すぎて、声 枯れてしまった。→ Vì hét quá nhiều nên giọng tôi đã bị khàn đặc lại.

(5) (Tính cách/Nghệ thuật) Trở nên chín chắn, điềm đạm

→ chỉ một người đã qua thời kỳ bồng bột, trở nên sâu sắc, giản dị nhưng đầy kinh nghiệm (như một cái cây già đã trút hết lá tươi non để lộ ra phần gốc vững chãi).

vd: 彼 は 年 を 取って、演技 枯れてきた。→ Càng có tuổi, lối diễn xuất của anh ấy càng trở nên chín muồi/điềm đạm hơn.

枯らす(からす)(Tha động từ)

(1) Làm cho cây bị khô héo

vd: 水をやらずに花 を 枯らした。→ Không tưới nước nên làm hoa héo.

(2) Làm cạn kiệt (nguồn, cảm xúc)

→ Tương tự như trên, khi nói về việc "làm cạn" một nguồn tài nguyên hoặc dòng chảy, chữ 涸らす được ưu tiên hơn.

vd: 力 を 枯らした。→ Dùng cạn sức lực.

涸れる(かれる) (Tự động từ)

1: Cạn nước, khô cạn (sông, suối, giếng)

vd: 日照り が 続いて, 池 が 涸れてしまった。→ Vì nắng hạn kéo dài nên cái ao đã bị cạn trơ đáy.

2: Cạn kiệt tài chính

vd: 資金(しきん)が涸れる。→ Nguồn vốn bị cạn kiệt.

涸らす (からす)(Tha động từ)

1: Tát cạn, làm cho khô cạn

vd: ポンプ で 井戸 の 水 を 涸らす。→ Dùng máy bơm hút cạn nước giếng.

2: Làm khánh kiệt, dùng đến mức không còn gì

vd: 資源(しげん) 涸らす。→ Làm cạn kiệt tài nguyên.

池を涸らして魚を釣る (いけをからしてさかなをつる)Chỉ cách làm ăn chộp giật, chỉ nhìn cái lợi trước mắt mà hủy hoại cả tương lai, không để lại đường lui. Tương tự câu "Giết gà lấy trứng vàng" trong tiếng Việt.

10
New cards

植木

盆栽

うえき (danh từ) cây trồng (trong chậu / vườn, thường để trang trí)

vd: 植木 に 水 を やる。→ Tưới nước cho cây cảnh

盆栽(ぼんさい): cây bonsai (thu nhỏ, nghệ thuật)

→ 植木: cây trồng để trang trí, phổ biến

11
New cards

再び

>< また

>< もう一度

ふたたび (trạng từ) lại, một lần nữa, tái diễn

→ diễn tả một hành động hoặc một trạng thái đã từng xảy ra trong quá khứ, sau một khoảng thời gian gián đoạn, nay lặp lại một lần nữa.

再び mang sắc thái trang trọng hơn so với từ もう一度 (もういちど)hay また vốn dùng nhiều trong khẩu ngữ.

vd: 再び会った。→ Lại gặp.

彼 は 数年後、再び 日本 を 訪れた。→ Anh ấy đã đến thăm Nhật Bản một lần nữa sau vài năm.

彼 は 選挙 に 勝利し、再び 首相 の 座 に 就いた。→ Ông ấy thắng cử và lại đảm nhận ghế Thủ tướng.

>< また (trạng từ) lại → Khẩu ngữ, thân mật. Dùng hàng ngày. Ví dụ: "Hẹn gặp lại nhé" (Mata ne). >< 再び trang trọng, văn viết. Dùng cho các sự kiện lớn, mang tính bước ngoặt hoặc hiện tượng tự nhiên.

>< もう一度 (もういちど)Thông dụng. Nhấn mạnh vào số lần (thêm 1 lần nữa). Ví dụ: "Nói lại lần nữa đi".

12
New cards

叫ぶ

叫び

さけぶ (tự động từ)

① Kêu lên, hét lên (to tiếng)

vd: 彼 は 大声 で 叫んだ。→ Anh ấy hét to

② Gào thét (vì cảm xúc mạnh: sợ hãi, đau đớn, tức giận)

→ Diễn tả một cảm xúc mãnh liệt bên trong mà không nhất thiết phải phát ra thành tiếng quá lớn, nhưng mang tính chất khẩn thiết.

vd: 心 の 中 で「行かないで」と 叫んだ。→ Trong thâm tâm, tôi đã gào thét lên rằng: "Đừng đi".

③ Lên tiếng mạnh mẽ (ý kiến, khẩu hiệu, yêu cầu)

→ Dùng để chỉ việc dư luận hoặc một nhóm người mạnh mẽ đưa ra ý kiến, yêu cầu hoặc cảnh báo về một vấn đề quan trọng.

vd: 平和 を 叫ぶ。→ Kêu gọi hòa bình

叫び(さけび) (danh từ)

① Tiếng hét, tiếng kêu

2: Tiếng gọi từ trái tim / Sự kêu cứu (Cảm xúc)

→ Dùng để diễn tả một khao khát mãnh liệt, một nỗi đau thầm kín hoặc một thông điệp mạnh mẽ muốn gửi đến thế giới.

vd: 心 の 叫び を 表す。→ Thể hiện tiếng lòng

13
New cards

枯れ葉

落ち葉

かれは (danh từ) lá khô / lá héo

vd: 枯れ葉 が 落ちる。→ Lá khô rơi xuống。

落ち葉(おちば): lá rụng (có thể còn tươi hoặc đã khô)

14
New cards

木枯らし

冷たい風

こがらし (danh từ) gió lạnh đầu mùa đông (làm cây khô héo)

vd: 木枯らし が 吹く。→ Gió lạnh đầu đông thổi。

冷たい風(つめたいかぜ): gió lạnh (chung chung)

15
New cards

吹く

ふく (tự động từ, Tha động từ)

① Gió thổi (tự động từ)

vd: 風 が 吹く。→ Gió thổi.

② Thổi (bằng miệng) – tha động từ

vd: 笛 を 吹く。→ Thổi sáo.

ろうそく を 吹く。→ Thổi nến.

③ Nở (hoa), mọc (râu), nổi (mụn) – tự động từ

vd: 花 が 吹く(ít dùng, thường dùng 咲く hơn)

ひげ が 吹く(râu mọc)

④ Phun / trào ra

vd: 汗 を 吹く。→ Toát mồ hôi.

火山 が 火 吹く。→ Núi lửa phun lửa.

5: Khoác lác, chém gió (Nghĩa bóng)

vd: 彼 は いつも 大法 (たいほう) 吹いている。→ Anh ta lúc nào cũng chém gió / khoác lác.

16
New cards

枯渇する

>< 枯れる

>< 尽きる

こかつする (tha động từ)

1: Cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên

vd: 資源 が 枯渇する。→ Tài nguyên bị cạn kiệt

2: Cạn kiệt khả năng tư duy, sáng tạo hoặc tài chính

→ Dùng khi một người hoặc tổ chức không còn ý tưởng, vốn liếng hay sức lực để tiếp tục hoạt động.

vd: アイディア 枯渇してしまい, 何も書けない。→ Ý tưởng đã cạn sạch rồi, tôi không thể viết được gì nữa.

才能(さいのう)の枯渇 を 痛感(つうかん)する。→ Cảm nhận sâu sắc sự cạn kiệt về tài năng của bản thân.

>< 枯れる (かれる)Ý tưởng héo mòn (không còn hay) >< 枯渇する Ý tưởng cạn sạch (không còn cái nào).

>< 尽きる(つきる): hết sạch >< 枯渇する: cạn kiệt nghiêm trọng, gần như không còn gì

17
New cards

痛感する

つかんする (tha động từ) Cảm nhận sâu sắc / Thấm thía

1: Thấm thía sự thiếu sót của bản thân

→ Dùng khi bạn nhận ra mình còn yếu kém hoặc thiếu kinh nghiệm trong một tình huống cụ thể.

vd: 海外 旅行 に 行って、自分 の 語学力 不足 痛感した。→ Đi du lịch nước ngoài mới thấy thấm thía sự thiếu hụt về ngoại ngữ của bản thân.

2: Cảm nhận sâu sắc về một thực trạng (thường là tiêu cực)

→ Dùng khi nhận ra một vấn đề xã hội hoặc một sự thật khó khăn.

vd: 家族 を 亡くして, 命 の 尊さ 痛感している。→ Mất đi người thân mới cảm nhận sâu sắc sự quý giá của sinh mạng.

3: Cảm nhận sự cấp bách hoặc cần thiết

vd: 災害 が 起きて, 準備 の 大切さ 痛感した。→ Khi thảm họa xảy ra, tôi mới thấy rõ (thấm thía) tầm quan trọng của việc chuẩn bị.

18
New cards

尽くす

掘り尽くされる

~に尽くす

~を尽くす

尽きる

~に尽きない

~に尽きる

つくす (tha động từ)

(1) Dốc hết / cống hiến hết sức

vd: 全力 を 尽くす。→ Dốc hết sức lực

(2) Làm mọi cách / làm hết khả năng (để đạt mục đích)

vd: ベストを尽くす。→ Làm hết sức mình.

(3) (Cổ / văn viết) Dùng hết – cạn kiệt

→ Dùng cho tài nguyên, lời nói, cách diễn đạt
👉 Ít dùng trong hội thoại hằng ngày

掘り尽くされる (ほりつくされる)bị đào/khai thác cạn kiệt

~に尽くす → Cống hiến cho đối tượng

~を尽くす→ Dốc hết cái gì (nỗ lực, trí tuệ, lời nói…)

Vます + 尽くす → Làm sạch, làm hết..

vd: 食べ 尽くす → Ăn sạch sành sanh.

焼き 尽くす → Thiêu rụi hoàn toàn.

尽きる(つきる)(tự động từ)

① Hết, cạn, dùng hết (tài nguyên, thời gian, sức lực, v.v.)

→ Diễn tả cái gì đó tự nhiên hết đi / cạn kiệt

vd: お金 が 尽きた。→ Tiền đã hết

体力 が 尽きる。→ Sức lực cạn kiệt

寿命(じゅみょう)が 尽きる。→ Tuổi thọ đã hết (qua đời).

Không hết / không kể xiết (thường đi với ~ない)

→ Dùng trong dạng: ~に尽きない vô hạn, không sao kể hết

vd: 感謝 の 気持ち は 尽きない。→ Lòng biết ơn không sao kể xiết

興味 は 尽きない。→ Sự hứng thú không bao giờ hết

Quy về, kết luận là (~に尽きる) “tóm lại là…”, “chỉ có thể nói là…”

vd: 成功 の 理由 は 努力 に尽きる。→ Lý do thành công tóm lại là do nỗ lực

19
New cards

散(しーる、ちーらす、ちーちかる、ちーらかす、さん)

散らばる

散る / 散らす

血を散らす / 火花を散らす

散らかる / 散らかす

Vます+ 散らかす

散らばる(ちらばる)(Tự động từ) Bị rải rác, phân tán ra nhiều nơi

→ Nhấn mạnh kết quả phân bố, không nhấn mạnh ai làm >< khác 散らかる (Không mang sắc thái “bừa bộn”)

vd: 星 空に 散らばっている。→ Sao rải rác trên trời. (không bừa)

散る(ちる)(Tự động từ)

(1) Rơi rụng / tan tác (tự nhiên) (hoa, lá, tuyết, lửa, bọt…)

vd: 桜 が 散る。→ Hoa anh đào rụng.

風で散った。→ Lá bay tán loạn theo gió.

(2) Nghĩa bóng – tan vỡ / chấm dứt (Giấc mơ, hy vọng)

vd: 夢 が 散った。→ Giấc mơ tan vỡ.

希望 が 散る。→ Hy vọng tiêu tan.

(3) Mất tập trung (Xao nhãng)

vd: 外 の 音 が うるさくて、気 散る。→ Tiếng ồn bên ngoài làm tôi bị xao nhãng (mất tập trung).

散らす(ちらす)(Tha động từ)

(1) Làm cho rơi rải / làm cho tan ra

vd: 紙 床に散らす。→ Làm giấy rơi vương vãi trên sàn.

(2) Dùng trong cụm cố định (trang trọng / văn viết)

vd: 血を散らす→ Đổ máu

火花を散らす→ Tóe lửa

(3) Làm tan đi, xua tan (Nỗi buồn, cơn đau, sự tập trung)

vd: 薬 で 腫れ(はれ) 散らす。→ Dùng thuốc để làm tan vết sưng.

散らさないで、勉強しなさい。→ Đừng để bị xao nhãng, lo mà học đi.

散らかる(ちらかる)(Tự động từ) đồ đạc tự nhiên Bị bừa bộn, bị vương vãi (trạng thái)

→ hay dùng: ~が 散らかっている (trạng thái kéo dài)

vd:部屋 が 散らかっている。→ Phòng đang bừa bộn.

おもちゃ 床 に 散らかっている。→ Đồ chơi vương vãi khắp sàn.

散らかす(ちらかす)(Tha động từ)

(1) Làm bừa bộn, làm vương vãi

vd: 子どもが部屋 を 散らかした。→ Trẻ con làm phòng bừa bộn.

(2) Bày ra lung tung / không dọn sau khi dùng

vd: 使ったもの を 散らかす。→ Dùng xong rồi để bừa ra.

Vます+ 散らかす → nhấn mạnh một hành động được thực hiện một cách bừa bãi, cẩu thả hoặc quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực).

vd: 食べ散らかす → Ăn bày bừa ra, ăn xong không dọn.

言い散らかす → Nói năng vung vít, nói bừa bãi không suy nghĩ.

20
New cards

散策する

散歩する

さんさくする (tự động từ) Đi dạo, tản bộ thong thả (đi lại thong thả để thưởng thức) → Trang trọng hơn: 散歩する(さんぽする)

21
New cards

解散する

かいさんする (tự động từ)

1: Giải tán (Đám đông, cuộc họp)

vd: 会議 が 終わって, 参加者 は 解散した。→ Cuộc họp kết thúc, các thành viên tham gia đã giải tán.

ここ で 解散しましょう。→ Chúng ta hãy chia tay nhau (giải tán) tại đây nhé.

2: Giải thể / Ngừng hoạt động (Tổ chức, công ty, nhóm nhạc)

→ trong tin tức giải trí hoặc kinh tế.

vd: 人気 アイドル グループ 解散することになった。→ Nhóm nhạc thần tượng nổi tiếng đã quyết định giải tán (ngừng hoạt động).

経営 悪化(けいえいあっか)のため, 会社 解散した。→ Vì kinh doanh thua lỗ nên công ty đã giải thể.

3: Giải tán (Quốc hội) - Thuật ngữ chính trị

→ chỉ việc Thủ tướng tuyên bố giải tán Hạ viện để tổ chức tổng tuyển cử sớm.

vd: 衆議院(しゅうぎいん) 解散された。→ Hạ viện đã bị giải tán.

22
New cards

散々な

さんざんな (ính từ đuôi な)

1: thảm hại / tồi tệ (Kết quả, trạng thái)

→ Dùng khi một sự việc kết thúc với kết quả cực kỳ xấu, dưới mức kỳ vọng rất nhiều.

vd: 散々な 結果 だった。→ Kết quả rất tồi tệ

昨日 の デート は 雨 に 降られて 散々だった。→ Buổi hẹn hò hôm qua thật là tồi tệ vì bị dính mưa.

2: Dữ dội, nặng nề (Mức độ chỉ trích, phê phán)

→ Dùng khi ai đó bị mắng hoặc bị chỉ trích một cách không thương tiếc.

vd: 彼 は 上司 に 散々に 叱られた。→ Anh ấy bị cấp trên mắng cho một trận tơi bời/nặng nề.

3: Khổ sở / Vất vả

→ dùng để chỉ một trải nghiệm cực kỳ tồi tệ, khiến bạn cảm thấy kiệt sức hoặc bế tắc.

vd: 雨 に 降られた 上に 道 に 迷って, 散々な 目に遭った。→ Đã bị dính mưa lại còn lạc đường, đúng là một trải nghiệm khổ sở/tơi bời.

4: (Bị) hành hạ / Quay cuồng

→ không dùng cho việc tra tấn thể xác, mà dùng cho việc bị người khác "hành" về mặt tinh thần, công việc hoặc lời nói.

vd: 今日 は 散々な 一日 だった。→ Hôm nay là một ngày tồi tệ

23
New cards

散々な目に遭う

さんざんなめにあう gặp phải chuyện cực kỳ tồi tệ / thê thảm

散々な: thảm hại

目にあう: gặp phải

→ nói về việc gặp phải chuyện cực kỳ xui xẻo, khốn đốn.

vd: 試験 で 散々な目にあった。→ Tôi gặp kết quả rất thảm trong kỳ thi。

雨 に 降られた 上に 道 に 迷って, 散々な 目に遭った。→ Đã bị dính mưa lại còn lạc đường, đúng là một trải nghiệm khổ sở/tơi bời.

24
New cards

飾(かざーる、しょく)

飾る

飾り

かざる (tha động từ)

1: trang trí, làm đẹp

→ Làm cho vật gì đó đẹp hơn bằng cách thêm đồ trang trí

vd: 部屋 花 で 飾る。→ Trang trí phòng bằng hoa。

クリスマスツリー 飾る。→ Trang trí cây thông Noel。

2: làm tăng giá trị / làm đẹp cho (trừu tượng)

→ Dùng với những thứ như thành tích, sự kiện…đạt được một thành tích giúp cho sự nghiệp hoặc sự kiện đó thêm rực rỡ.

vd: 最後 勝利 で 飾る。→ Kết thúc bằng một chiến thắng vẻ vang。

成功 が 人生 を 飾る。→ Thành công tô điểm cho cuộc đời。

3: Làm màu, phô trương (Hình thức)

vd: 言葉 を 飾る。→ Nói hoa mỹ

自分 飾る。→ Làm màu/Làm dáng (Cố tỏ ra mình giỏi giang, giàu có hơn thực tế).

飾り(かざり)(danh từ)

1: đồ trang trí

vd: クリスマス の 飾り。→ Đồ trang trí Giáng sinh。

2: phần trang trí / yếu tố làm đẹp

vd: 飾り を つける。→ Thêm phần trang trí

3: chỉ để làm cảnh (không có thực chất)

vd: 彼 は 社長だ が、ただ の 飾り だ。→ Anh ta là giám đốc nhưng chỉ là bù nhìn。

25
New cards

飾り付け

飾り付けをする

飾りを付ける

かざりつけ (danh từ) sự trang trí

vd: 部屋 の 飾り付けtrang trí phòng

飾り付けをする(かざりつけをする) (tha động từ) trang trí

vd: クリスマスの 飾り付けをする。→ trang trí giáng sinh

飾りを付ける(かざりをつける)gắn thêm đồ trang trí

vd: ケーキ に 飾りを付ける。→ Gắn đồ trang trí lên bánh。

26
New cards

着飾る

きかざる (tha động từ) ăn diện / mặc đẹp / diện đồ lộng lẫy

vd: 彼女 は 着飾って 出かけた。→ Cô ấy ăn diện rồi ra ngoài。

27
New cards

装飾する

>< 飾る

そうしょくする (tha động từ) Trang trí, trang hoàng, tô điểm

→ Nó chỉ việc thêm các chi tiết, họa tiết hoặc vật dụng vào một vật thể hoặc không gian để tăng tính thẩm mỹ hoặc giá trị nghệ thuật.

→ Sắc thái: Nhấn mạnh vào yếu tố hình thức, họa tiết và mang tính chất hàn lâm hơn.

vd: 部屋 の 壁 を きれい に 装飾する。→ Trang trí bức tường trong phòng thật đẹp.

>< 飾る (かざる): thông dụng, đời thường → Dùng cho mọi thứ (hoa, cây thông, thành tích, lời nói); Nghĩa bóng: Có thể mang nghĩa "làm màu", "khoe mẽ" >< 装飾する trang trọng, dùng trong văn viết / chuyên môn (thiết kế, kiến trúc…) → Chủ yếu dùng cho kiến trúc, nội thất, trang sức, nghệ thuật.

28
New cards

服飾

>< 服

>< 衣服

ふくしょく (danh từ)

① Trang phục, y phục (quần áo nói chung)

→ Chỉ toàn bộ những gì liên quan đến ăn mặc

vd: 服飾 に 気 を 使う。→ Chú ý đến trang phục

② Thời trang / lĩnh vực trang phục (fashion) → rất hay dùng

→ Dùng trong: ngành nghề, học thuật, thiết kế

vd: 服飾 デザイン を 学ぶ。→ Học thiết kế thời trang

>< 服(ふく): quần áo

>< 衣服(いふく): y phục (trang trọng)

→ 服飾: lĩnh vực thời trang (bao gồm cả phụ kiện, thiết kế)

29
New cards

服飾デザイナー

デザイナー

ファッションデザイナー

ふくしょくデザイナー (danh từ) nhà thiết kế thời trang

vd: 彼女 は 服飾デザイナー だ。→ Cô ấy là nhà thiết kế thời trang。

デザイナー: nhà thiết kế (chung)

ファッションデザイナー: nhà thiết kế thời trang (cách nói phổ biến hơn)

→ 服飾デザイナー: cách nói mang tính học thuật / chuyên ngành

30
New cards

修飾する

しゅうしょくする (tha động từ)

1: bổ nghĩa (ngữ pháp)

→ Từ/cụm từ làm rõ nghĩa cho từ khác

vd: 形容詞 が 名詞 を 修飾する。→ Tính từ bổ nghĩa cho danh từ。

2: thêm chi tiết / làm cho rõ hơn

vd: 文 を 修飾する。→ Bổ sung chi tiết cho câu。

31
New cards

菊(きく)

菊の花

きく (danh từ)

1: hoa cúc

→ Loài hoa rất phổ biến ở Nhật, có nhiều ý nghĩa văn hóa

vd: が 咲いている。→ Hoa cúc đang nở。

2: biểu tượng hoàng gia Nhật Bản

→ Hoa cúc là biểu tượng của Thiên hoàng

vd: は 皇室 の 象徴 だ。→ Hoa cúc là biểu tượng của hoàng gia。

菊の花(きくのはな)(danh từ) hoa cúc (nhấn mạnh “bông hoa”)

vd: 菊の花 を 飾る。→ Trang trí hoa cúc

32
New cards

菊人形

人形

きくにんぎょう (danh từ) búp bê làm từ hoa cúc

→ Dùng hoa cúc để tạo hình người (trưng bày lễ hội)

vd: 菊人形 を 見に行く。→ Đi xem búp bê hoa cúc

人形(にんぎょう): búp bê

33
New cards

食用菊

しょくようぎく (danh từ) hoa cúc ăn được

→ Một số loại hoa cúc dùng làm thực phẩm

vd: 食用菊 を 食べる。→ Ăn hoa cúc (loại ăn được)。

34
New cards

春菊

しゅんぎく (danh từ) rau tần ô (một loại rau ăn, lá giống cúc)

→ Thường dùng trong lẩu

vd: 春菊 を 鍋 に 入れる。→ Cho rau tần ô vào lẩu。

35
New cards

野菊

のぎく (danh từ) hoa cúc dại

→ Hoa cúc mọc tự nhiên ngoài đồng

vd: 野菊 が 咲いている。→ Hoa cúc dại đang nở。

36
New cards

枝(えだ、し)

えだ (danh từ)

1: cành cây

vd: が 折れた。→ Cành cây bị gãy。

2: nhánh (trừu tượng: hệ thống, gia đình, vấn đề…)

vd: 話 が に 分かれる。→ Câu chuyện chia thành nhiều nhánh

幹(みき): thân cây

37
New cards

小枝

こえだ (danh từ) cành nhỏ / nhánh nhỏ

vd: 小枝 を 拾う。→ Nhặt cành nhỏ

38
New cards

枝豆

大豆

えだまめ (danh từ) đậu nành non (đậu edamame)

vd: 枝豆 を 食べる。→ Ăn đậu edamame。

大豆(だいず): đậu nành (đã trưởng thành)

39
New cards

枝分かれ / 枝分かれする

えだわかれ (danh từ, tự động từ)

1: phân nhánh (cây)

vd: 木 が 枝分かれする。→ Cây phân nhánh

2: chia nhánh (đường, câu chuyện, ý tưởng…)

vd: 道 が 枝分かれしている。→ Con đường chia nhánh

40
New cards

枝葉末節

枝葉末節にこだわる

しようまっせつ (danh từ) chi tiết vụn vặt / phần không quan trọng

→ Nghĩa đen: cành lá và phần nhỏ

vd: 枝葉末節 に こだわる。→ Bận tâm vào những chi tiết vụn vặt。

枝葉末節にこだわる(しようまっせつにこだわる)quá chú ý / bám vào những chi tiết vụn vặt

vd: 枝葉末節にこだわる べき ではない。→ Không nên bận tâm vào chi tiết vụn vặt。

41
New cards

こだわる / 拘る

N + に + こだわる

こだわり

>< 執着する

こだわる (tự động từ)

1: Tỉ mỉ, trau chuốt, có nguyên tắc riêng

→ Dùng để chỉ việc một người cực kỳ chú trọng vào các chi tiết nhỏ để đạt được chất lượng tốt nhất.

→ N + に + こだわる

vd: 彼 は 料理 の 素材(そざい)に こだわっている。→ Anh ấy rất kỹ tính/tỉ mỉ trong việc chọn nguyên liệu nấu ăn.

細部(さいぶ) まで こだわった デザイン。→ Một thiết kế được chăm chút đến từng chi tiết nhỏ nhất.

2: Chấp nhặt, để ý chuyện vụn vặt, bảo thủ

→ Dùng khi một người quá bận tâm vào những thứ không quan trọng, hoặc cứ khư khư giữ lấy quan điểm cũ mà không chịu thay đổi.

vd: いつまでも 過去(かこ)の 失敗 こだわらないでください。→ Đừng mãi để tâm/chấp nhất vào những thất bại trong quá khứ nữa.

形(かたち)に こだわりすぎて, 本質(ほんしつ)を 見失(みうしな)う。→ Quá câu nệ vào hình thức mà đánh mất đi bản chất.

こだわり (Danh từ) Sự tâm huyết, sự đặc biệt (thường thấy trên bao bì sản phẩm).

vd: こだわり の コーヒー → Cà phê được tuyển chọn/pha chế đặc biệt

>< 執着する(しゅうちゃくする): Cố chấp, ám ảnh. Mang nghĩa tiêu cực mạnh (ví dụ: ám ảnh về tiền bạc, quyền lực). >< こだわる Nhấn mạnh vào việc chú trọng chi tiết (có thể tốt hoặc xấu).

42
New cards

紺(こん)

紺のスーツを着る

ネイビー

藍色

こん (danh từ) Màu xanh đậm (xanh lam đậm, gần như xanh đen)

→ Là màu xanh sẫm, thường thấy trong quần áo, đồng phục, vải nhuộm truyền thống.

vd: の スーツ を 着ている。→ Mặc bộ vest màu xanh đậm.

紺のスーツを着る(こんのスーツをきる)Mặc bộ vest màu xanh đậm

青(あお)màu xanh (chung chung, bao gồm cả xanh lá và xanh dương trong tiếng Nhật cổ)

ネイビー màu navy (mượn từ tiếng Anh “navy”)

藍色(あいいろ)màu chàm (indigo) → màu nhuộm từ cây chàm, có sắc “tự nhiên” hơn >< 紺 → xanh đậm nói chung, không nhất thiết là màu nhuộm tự nhiên

43
New cards

紺色

こんいろ (danh từ) Màu xanh đậm (xanh navy)

vd: 紺色 のスーツを着ている。→ Anh ấy mặc bộ vest màu xanh đậm.

44
New cards

濃紺

のうこん (danh từ) Màu xanh đậm hơn nữa (rất đậm) → xanh cực đậm, gần như đen
vd: 濃紺 の ジャケット を 着る。→ Mặc áo khoác màu xanh đậm đậm.

45
New cards

紺碧

こんぺき (danh từ) Xanh biếc (trời hoặc biển trong xanh)
vd: 紺碧 の 空 が 広がる。→ Bầu trời xanh biếc trải rộng.

46
New cards

紫(むらさき、し)

紫のセーターを着る

むらさき (danh từ) màu tím

紫のセーターを着る(むらさきのセーターをきる)Mặc áo len màu tím
vd: 彼女 は 紫のセーターを着る。→ Cô ấy mặc áo len màu tím.

47
New cards

紫色

むらさきいろ (danh từ) Màu tím (cách nói đầy đủ)
vd: 紫色 の 花 が 咲く。→ Hoa màu tím nở.

48
New cards

紫外線

しがいせん (danh từ) Tia cực tím (tia UV)
vd: 紫外線 を 浴びる。→ Bị tia UV chiếu vào.

49
New cards

浴びる

あびる (tha động từ)

1: Tắm (Dội nước, xối nước)

vd: シャワー を 浴びる。→ Tắm vòi sen.

2: Đắm mình trong... (Ánh sáng, không khí)

vd: 朝日 浴びて 散歩する。→ Đi dạo và đắm mình trong nắng sớm.

3: Hứng chịu / Nhận lấy (Sự chỉ trích, lời khen, sự chú ý)

→ dùng khi bạn là đối tượng nhận được một lượng lớn phản ứng hoặc sự quan tâm từ người khác (cả tích cực lẫn tiêu cực).

vd: 観客 の 拍手 浴びる。→ Nhận những tràng pháo tay của khán giả.

激しい 批判 浴びる。→ Hứng chịu sự chỉ trích dữ dội.

視線 を 浴びる(しせんをあびる)→ Thu hút ánh nhìn (nhấn mạnh vào hành động nhìn).

4: Bị dính / Bị phủ lên (Bụi bẩn, chất lỏng ngoài ý muốn)

vd: 工事 で ほこり を 浴びた。→ Bị bụi phủ đầy người do công trường thi công.

泥水 浴びる。→ Bị dội/bắn nước bùn vào người.

50
New cards

紅(べに、くれない、こう、く)

口紅

口紅を付ける

くちべに (danh từ) Son môi
vd: 彼女 は 口紅 を 買った。→ Cô ấy đã mua son môi.

口紅を付ける(くちべにをつける)Thoa son môi
vd: 毎朝 口紅を付ける。→ Mỗi sáng tôi thoa son môi.

51
New cards

紅色

朱色

べにいろ (danh từ) Màu đỏ thắm (đỏ tươi, truyền thống)
vd: 紅色 の 着物 を 着る。→ Mặc kimono màu đỏ thắm.

朱色(しゅいろ): đỏ cam

52
New cards

紅茶

紅茶を入れる

緑茶

お茶

烏龍茶

こうちゃ (danh từ) Trà đen (black tea) → lên men hoàn toàn
vd: 紅茶 を 飲む。→ Uống trà đen.

紅 (đỏ) → chỉ màu nước trà

紅茶を入れる(こうちゃをいれる)pha trà

vd: 母 が 紅茶 を 入れてくれた。→ Mẹ đã pha trà cho tôi.

緑茶(りょくちゃ) (danh từ) trà xanh (không lên men)

vd: 緑茶 を 入れる。→ Pha trà xanh.

お茶(おちゃ) (danh từ) trà nói chung (thường ám chỉ trà xanh trong đời sống Nhật)

vd: お茶 を ください。→ Cho tôi trà.

烏龍茶(ウーロンちゃ) (danh từ) trà ô long (bán lên men)

vd: 烏龍茶 を 注文する。→ Gọi trà ô long.

53
New cards

紅茶の香り

香水

こうちゃのかおり (danh từ) Hương trà

vd: 紅茶の香り が 好きだ。→ Tôi thích mùi hương trà.

香水(こうすい): nước hoa

54
New cards

紅葉する

こうようする (tự động từ) Lá cây chuyển sang màu đỏ/vàng (vào mùa thu)
vd: 葉 が 紅葉する。→ Lá cây chuyển màu.

55
New cards

紅一点

こういってん (danh từ) Một người phụ nữ duy nhất trong tập thể nam giới → một bông hoa giữa đám nam
vd: 彼女 は チーム の 紅一点 だ。→ Cô ấy là người phụ nữ duy nhất trong đội.

56
New cards

真紅

しんく (danh từ) Đỏ thẫm, đỏ rực (rất mạnh)
vd: 真紅 の バラ が咲く。→ Hoa hồng đỏ rực nở.

57
New cards

紅葉

紅葉前線

紅葉(こうよう) (danh từ) hiện tượng lá đỏ mùa thu
vd: 紅葉 が きれい だ。→ Lá đỏ rất đẹp.

紅葉前線 (こうようぜんせん)Biểu đồ dự báo lịch trình lá đỏ (tương tự dự báo hoa anh đào).

紅葉(もみじ) (danh từ) cây/lá phong
vd: もみじ を 見る。→ Ngắm lá phong.

58
New cards

灰(はい、かい)

はい (danh từ) Tro (sau khi vật bị đốt cháy)
vd: が 落ちる。→ Tro rơi xuống.

煙(けむり): khói

炭(すみ): than

59
New cards

灰皿

はいざら (danh từ) Gạt tàn (dùng để đựng tro thuốc lá)
vd: 灰皿 を 使う。→ Dùng gạt tàn.

60
New cards

灰色

はいいろ (danh từ) Màu xám
vd: 灰色 の 空 だ。→ Bầu trời màu xám.

61
New cards

火山灰

火山

火山灰が降る

かざんばい (danh từ) Tro núi lửa
vd: 火山灰 が 積もる。→ Tro núi lửa tích tụ.

火山(かざん): núi lửa

火山灰が降る(かざんばいがふる)Tro núi lửa rơi xuống.

62
New cards

降る

ふる (tự động từ)

1: Rơi từ trên trời xuống (mưa, tuyết…)

vd: 雨 が 降る。→ Trời mưa

昨夜、雪 激しく 降った。→ Đêm qua tuyết rơi rất dày.

2: Rơi xuống / Đổ xuống (Nghĩa bóng hoặc hiện tượng lạ)

→ Dùng khi có một lượng lớn vật gì đó từ trên cao rơi xuống như một cơn mưa.

vd: 灰 が 降る。→ Tro rơi xuống

批判 降る ように 注がれる。→ Những lời chỉ trích đổ xuống dồn dập.

3: Xuất hiện / "Rơi" trúng đầu (Sự việc bất ngờ)

→ Dùng cho những sự việc khách quan, bất ngờ ập đến mà mình không kiểm soát được.

vd: 災難(さいなん) 降る。→ Tai họa ập xuống / rơi xuống đầu.

63
New cards

石灰

せっかい (danh từ) Vôi (chất dùng trong xây dựng, nông nghiệp)
vd: 石灰 を 使う。→ Sử dụng vôi.

64
New cards

石灰岩

せっかいがん (danh từ) Đá vôi → loại đá chứa vôi
vd: 石灰岩 を 調べる。→ Nghiên cứu đá vôi.

65
New cards

鮮(あざーやか、せん)

鮮やかな

あざやかな (tính từ đuôi な)

1: Rực rỡ, chói lọi, tươi tắn (Màu sắc)

→ Dùng để tả màu sắc cực kỳ rõ nét, tươi sáng, không bị xỉn hay mờ nhạt.

vd: 鮮やかな 赤い ドレス を 着ている。→ Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ rực rỡ.

鮮やかな 花 が 咲く。→ Hoa nở rực rỡ.

2: Sống động, rõ nét (Ký ức, ấn tượng)

→ Dùng khi một hình ảnh hoặc kỷ niệm hiện lên trong tâm trí một cách rõ ràng như mới vừa xảy ra, không hề phai mờ.

vd: 10年前 の 出来事 が 鮮やかに 蘇(よみがえ)る。→ Những sự việc từ 10 năm trước hiện về một cách rõ nét/sống động.

鮮やかな 印象 を 受けた。→ Tôi có ấn tượng rất rõ ràng.

3: Thành thạo, điêu luyện, đẹp mắt (Kỹ năng, thao tác)

→ Dùng để khen ngợi những động tác, kỹ năng được thực hiện một cách khéo léo, dứt khoáthoàn hảo.

vd: 料理人 が 鮮やかな 手つき で 魚 を さばく。→ Người đầu bếp làm cá với đôi tay điêu luyện/thoăn thoắt.

66
New cards

新鮮

新鮮み

しんせん (tính từ-na)

1: tươi

vd: 新鮮な 魚。→ Cá tươi.

2: mới mẻ (cảm giác, ý tưởng)

vd: 新鮮な 気持ち。→ Cảm giác mới mẻ.

新鮮み(しんせんみ)(Danh từ) Cảm giác mới mẻ, sự tươi mới (về ý tưởng, cảm xúc).

vd: このデザインには 新鮮み がある。→ Thiết kế này có cảm giác mới mẻ.

67
New cards

鮮魚

冷凍魚

せんぎょ (danh từ) Cá tươi (chưa qua chế biến)
vd: 鮮魚 を 買う。→ Mua cá tươi.

冷凍魚(れいとうぎょ): cá đông lạnh

68
New cards

生鮮

>< 新鮮

生鮮食品

加工食品

せいせん (danh từ) Đồ tươi sống (thịt, cá, rau…)
vd: 生鮮 を 扱う 店。→ Cửa hàng bán đồ tươi sống.

>< 新鮮(しんせん): tươi → tính chất “tươi” >< 生鮮 danh từ chỉ nhóm hàng tươi sống

生鮮食品(せいせんしょくひん)(danh từ) Thực phẩm tươi sống (rau, thịt, cá…)
vd: 生鮮食品 を 買う。→ Mua thực phẩm tươi sống.

加工食品(かこうしょくひん): thực phẩm chế biến

69
New cards

鮮明

せんめい (tính từ đuôi な / danh từ)

1: Rõ nét, sắc nét (Hình ảnh, độ phân giải)

→ Dùng để miêu tả hình ảnh, video hoặc các vật thể nhìn thấy được có đường nét cực kỳ rõ ràng, không bị mờ nhòe.

vd: 映像 が 鮮明 だ。→ Hình ảnh rõ nét.

この カメラ は 暗い 場所 でも 鮮明な 写真 が 撮れる。→ Chiếc máy ảnh này có thể chụp được những bức ảnh sắc nét ngay cả ở nơi tối.

2: Rõ ràng, minh bạch (Lập trường, thái độ)

→ Dùng khi muốn nói về một quan điểm, sự khác biệt hoặc ranh giới được phân định cực kỳ dứt khoát, không mập mờ.

vd: 彼 は 自分 の 反対 意見 を 鮮明 に した。→ Anh ấy đã làm rõ ràng/dứt khoát ý kiến phản đối của mình.

3: Sống động, mồn một (Ký ức)

→ Ở nghĩa này, nó khá giống với 鮮やか (あざやかな) nhưng 鮮明 nhấn mạnh vào việc các chi tiết trong ký ức vẫn còn nguyên vẹn, không bị nhòa đi theo thời gian.

vd: 当時 の 記憶 が 今 でも 鮮明 に 残っている。→ Những ký ức thời đó đến tận bây giờ vẫn còn sót lại một cách mồn một/rõ mịt.

70
New cards

鮮明に記憶している

せんめいにきおくしている (tha động từ) Nhớ rất rõ, nhớ rõ ràng
vd: その 日 の こと を 鮮明に記憶している。→ Tôi nhớ rất rõ chuyện ngày hôm đó.

71
New cards

記憶

記憶する

>< 覚える

>< 思い出

記憶にない

記憶に新しい

記憶に残る

きおく (Danh từ)

(1) Ký ức, trí nhớ

vd: 子供 の 頃 の 記憶 が ある。→ Tôi có ký ức về thời thơ ấu.

(2) Nội dung đã nhớ (trong não hoặc máy móc)

記憶する(きおくする)(tha động từ)

1: Ghi nhớ kiến thức, sự kiện (Học thuật & Trí tuệ)

vd: 人 の 顔 は すぐ 記憶する が、名前 は すぐ 忘れてしまう。→ Tôi ghi nhớ khuôn mặt người khác rất nhanh, nhưng tên thì lại quên ngay.

2: Lưu trữ dữ liệu (Kỹ thuật & Máy tính)

→ khác biệt lớn nhất với 覚える(おぼえる). 記憶する được dùng cho máy móc, máy tính khi lưu trữ thông tin vào bộ nhớ (RAM/Ổ cứng).

vd: この パソコン は 大量 の データ 記憶する こと が できる。→ Chiếc máy tính này có thể lưu trữ một lượng lớn dữ liệu.

3: Khắc ghi (Cảm xúc & Ký ức sâu sắc)

vd: その 光景(こうけい)を しっかりと 脳裏(のうり) 記憶した。→ Tôi đã khắc ghi sâu sắc cảnh tượng đó vào trong tâm trí.

>< 覚える(おぼえる)Gần gũi, dùng nhiều trong đời sống. đối tượng: Chủ yếu là con người. → Bao gồm cả việc ghi nhớ, cảm nhận, và học kỹ năng (như học bơi). >< 記憶する Trang trọng, khách quan, cứng nhắc. đối tượng: Cả người và máy móc.→ Tập trung vào việc lưu trữ thông tin.

>< 思い出(おもいで): kỷ niệm có cảm xúc >< 記憶 → trung tính, mang tính trí não

記憶にない(きおくにない)Không nhớ, không có trong trí nhớ → Thường dùng: trong phỏng vấn, trong tình huống trang trọng

vd: そのことは 記憶 に ありません。→ Tôi không nhớ chuyện đó.

記憶に新しい(きおくにあたらしい)Vẫn còn mới trong ký ức, mới xảy ra gần đây

記憶に残る(きおくにのこる)Đọng lại trong ký ức, khó quên

72
New cards

彩(いろどーる、さい)

彩り

彩る

彩り(いろどり)(danh từ)

1 Màu sắc làm cho thứ gì đó trở nên đẹp và sinh động,
vd: 料理 に 彩り を 加える。→ Thêm màu sắc cho món ăn.

2 Yếu tố làm cho cuộc sống hoặc sự việc phong phú hơn.
vd: 音楽 は 人生 に 彩り を 与える。→ Âm nhạc mang lại màu sắc cho cuộc sống.

彩る(いろどる)(tha động từ)

1: Tô điểm, trang trí bằng màu sắc

→ Làm cho vật gì đó đẹp hơn bằng cách thêm màu sắc hoặc trang trí.
vd: 花 が 庭 を 彩る。→ Hoa tô điểm cho khu vườn.

2: Làm cho điều gì trở nên rực rỡ / nổi bật

→ Dùng khi một yếu tố làm cho cảnh vật hoặc sự kiện trở nên đẹp và sinh động hơn.
vd: イルミネーション が 夜の街 を 彩る。→ Đèn trang trí làm thành phố ban đêm rực rỡ.

3: Làm cho điều gì trở nên phong phú, sinh động (nghĩa bóng)

→ Làm cho cuộc sống, câu chuyện, lịch sử, sự kiện trở nên thú vị hơn.
vd: 彼 の 活躍 が 大会 を 彩った。→ Sự thể hiện của anh ấy làm giải đấu thêm sôi động.

73
New cards

花火が夜空を彩る

はなびがよぞらをいろどる Pháo hoa tô điểm bầu trời đêm

74
New cards

色彩

しきさい (danh từ)

(1) Màu sắc → màu sắc nói chung, mang tính trang trọng, mỹ thuật

vd: 色彩 が 美しい。→ Màu sắc đẹp.

(2) Sắc thái, đặc trưng

vd: 芸術的な 色彩sắc thái nghệ thuật

政治的な 色彩 が ある。→ Có sắc thái chính trị.

75
New cards

鮮やかな色彩

あざやかなしきさい Màu sắc rực rỡ
vd: 鮮やかな色彩 の 絵。→ Bức tranh có màu sắc rực rỡ.

76
New cards

多彩

>< 多様

>< 豊富

多彩な趣味

たさい (danh từ / tính từ đuôi な)

1: Đa sắc, nhiều màu sắc

vd: 多彩な 色 を 使う。→ Sử dụng nhiều màu sắc.

2: Đa dạng, phong phú (Phổ biến nhất)

→ chỉ sự đa dạng về loại hình, tài năng, hoặc nội dung.

vd: 多彩な 表現 が ある。→ Có nhiều cách biểu đạt đa dạng.

趣味 が 多彩 ですね → Sở thích của bạn phong phú thật đấy.

>< 多様(たよう): đa dạng trung tính >< 多彩: đa dạng + có sắc thái “đẹp, phong phú” >< 豊富(ほうふ): phong phú → nhiều về số lượng

多彩な趣味(たさいなしゅみ)Nhiều sở thích đa dạng

vd: 彼 は 多彩な趣味 を 持っている。→ Anh ấy có nhiều sở thích đa dạng.

77
New cards

水彩画

すいさいが (danh từ) Tranh màu nước

78
New cards

飼(かーう、し)

飼う

>< 育てる

かう (tha động từ)

1: nuôi (động vật)

Không dùng 飼う cho con người

vd: 犬 を 飼っている。→ Tôi đang nuôi chó。

2: giữ, nuôi (một thứ bên trong)

→ Dùng ẩn dụ: giữ trong lòng cảm xúc / ý nghĩ (cảm xúc tiêu cực)

vd: 心 に 不満 を 飼う。→ Nuôi sự bất mãn trong lòng。

>< 育てる(そだてる) nuôi dưỡng, trồng, giáo dục (rộng hơn)

→ Dùng cho: người, cây, kỹ năng

vd: 子供 を 育てる。→ Nuôi dạy con。

79
New cards

飼い主

かいぬし (danh từ) Chủ nuôi (chủ của thú cưng)
vd: 飼い主 を 探す。→ Tìm chủ nuôi.

80
New cards

飼育する

しいくする (tha động từ) Nuôi dưỡng, chăm sóc động vật (trong môi trường quản lý như vườn thú, trang trại)

→ không chỉ đơn thuần là việc cho ăn hay sở hữu một con vật, mà nó bao gồm cả một quy trình kỹ thuật: từ việc cung cấp thức ăn phù hợp, vệ sinh môi trường sống, theo dõi sức khỏe đến việc duy trì nòi giống.

vd: 動物園 で パンダ を 飼育する。→ Nuôi dưỡng gấu trúc trong sở thú.

81
New cards

飼料

エサ

飼料をやる

しりょう (danh từ) Thức ăn cho gia súc, vật nuôi
vd: 飼料 を 準備する。→ Chuẩn bị thức ăn chăn nuôi.

エサ: thức ăn cho động vật (cách nói thường) >< 飼料: mang tính chăn nuôi, chuyên môn

飼料をやる(しりょうをやる)(tha động từ) Cho vật nuôi ăn (thức ăn chăn nuôi)
vd: 牛 に 飼料をやる。→ Cho ăn thức ăn.

82
New cards

畜(ちく)

家畜

家禽

アヒル

かちく gia súc

牛(うし)→ bò
豚(ぶた)→ heo
羊(ひつじ)→ cừu

家禽(かきん)gia cầm

鶏(にわとり)→ gà
アヒル → vịt

83
New cards

畜産業

畜産業を営む

ちくさんぎょう (danh từ) Ngành chăn nuôi (livestock industry)
vd: 畜産業 が 発展する。→ Ngành chăn nuôi phát triển.

畜産業を営む(ちくさんぎょうをいとなむ)(tha động từ) Làm nghề chăn nuôi / kinh doanh chăn nuôi
vd: 彼 は 畜産業を営む。→ Anh ấy làm nghề chăn nuôi.

84
New cards

猫(ねこ、びょう)

猫の鳴き声

鳴き声

ねこ (danh từ) Con mèo
vd: が いる。→ Có con mèo.

猫の鳴き声(ねこのなきごえ)Tiếng mèo kêu
vd: 猫の鳴き声 が する。→ Có tiếng mèo kêu.

鳴き声(なきごえ)(danh từ) Tiếng kêu của động vật
vd: 鳥 の 鳴き声 が 聞こえる。→ Nghe thấy tiếng chim hót.

85
New cards

子猫

子犬

こねこ (danh từ) Mèo con
vd: 子猫 を 拾った。→ Nhặt được mèo con.

子犬(こいぬ): chó con

86
New cards

猫舌

ねこじた (danh từ) người không ăn/uống được đồ nóng
vd: 私 は 猫舌 だ。→ Tôi không ăn được đồ nóng.

87
New cards

猫背

ねこぜ (danh từ) Lưng gù (tư thế cong như mèo)
vd: 猫背 を 直す。→ Sửa lưng gù.

88
New cards

猫の手

猫の手も借りたいほど忙しい

猫の手も借りたい

猫の手にして

ねこのて (danh từ)

1: Tay mèo (nghĩa đen)
vd: 猫の手 が かわいい。→ Tay mèo dễ thương.

2: cực kỳ bận rộn

→ bận đến mức "vắt chân lên cổ", thiếu người làm đến mức muốn mượn cả cái bàn chân bé xíu (và vốn chẳng giúp được việc gì) của con mèo để giúp một tay.

→ nhấn mạnh: "Tôi bận đến mức quẫn bách rồi, dù là ai hay thứ gì không có năng lực giúp đỡ đi chăng nữa, tôi cũng muốn vớ lấy để nhờ vả."

Thành ngữ này thường dùng ở dạng: 「猫の手も借りたいほど忙しい」(ねこのて も かりたい ほど いそがしい) (Bận đến mức muốn mượn cả tay mèo).

Tránh dùng để nói với cấp trên → điều này có thể bị coi là thiếu lịch sự vì ám chỉ đối phương chỉ có năng lực như... con mèo.

猫の手も借りたい(ねこのてもかりたい)(thành ngữ) Rất bận, cần bất cứ sự giúp đỡ nào (dù nhỏ)
vd: 今日 は 忙しくて 猫の手も借りたい。→ Hôm nay bận đến mức cần bất cứ ai giúp.

今の 時期 は 店 が 混んでいて、猫の手も借りたい くらいです。→ Thời điểm này cửa hàng đông khách quá, bận tối tăm mặt mũi.

猫の手にして → kỹ thuật nắm các ngón tay lại như bàn chân mèo khi thái rau củ để tránh bị dao cắt vào tay. Các đầu bếp luôn dạy: 「猫の手にして」 (Hãy để tay hình chân mèo nhé).

89
New cards

愛猫家

あいびょうか (danh từ) Người yêu mèo
vd: 彼 は 愛猫家 だ。→ Anh ấy là người yêu mèo.

90
New cards

羊(ひつじ、よう)

羊の肉

羊(ひつじ)→ cừu

羊の肉(ひつじのにく)Thịt cừu
vd: 羊の肉 を 料理する。→ Nấu thịt cừu.

91
New cards

子羊

子牛

こひつじ (danh từ) Cừu con
vd: 子羊 が 生まれた。→ Cừu con được sinh ra.

子牛(こうし): bê con

92
New cards

羊飼い

>< 農家

ひつじかい (danh từ) Người chăn cừu
vd: 羊飼い が 羊 を 世話する。→ Người chăn cừu chăm sóc cừu.

>< 農家(のうか): nông dân nói chung >< 羊飼い: người chuyên chăn cừu

93
New cards

牧場

農場

ぼくじょう (danh từ)trang trại chăn nuôi (gia súc)

vd: 牧場 で 働く。→ Làm việc ở trang trại.

農場(のうじょう)(danh từ)nông trại (trồng trọt là chính, nhưng có thể bao gồm chăn nuôi)

94
New cards

羊毛

綿

羊毛のセーター

ようもう (danh từ) Lông cừu (nguyên liệu làm len)
vd: 羊毛 を 使う。→ Sử dụng lông cừu.

綿(わた): bông

毛(け): lông

羊毛のセーター(ようもうのセーター)Áo len làm từ lông cừu
vd: 羊毛のセーター を 着る。→ Mặc áo len lông cừu.

95
New cards

山羊

やぎ (danh từ) Con dê
vd: 山羊 が 鳴く。→ kêu.

96
New cards

豚(ぶた、とん)

豚肉

豚(ぶた)→ heo

豚肉(ぶたにく)(danh từ) Thịt heo
vd: 豚肉 を 食べる。→ Ăn thịt heo.

97
New cards

子豚

こぶた (danh từ) Heo con
vd: 子豚 が 走る。→ Heo con chạy.

98
New cards

豚小屋

小屋

小屋

ぶたごや (danh từ) Chuồng heo
vd: 豚小屋 を 掃除する。→ Dọn chuồng heo.

小屋(こや): túp lều / chuồng

小屋(ぎゅうしゃ): chuồng bò

99
New cards

養豚場

ようとんじょう (danh từ) Trang trại nuôi heo
vd: 養豚場 で 働く。→ Làm việc ở trại nuôi heo.

100
New cards

豚カツ

とんかつ (danh từ) Thịt heo chiên xù (món ăn Nhật)
vd: 豚カツ を 食べる。→ Ăn tonkatsu.