1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Forward s.t to S.O
Chuyển / gửi cài gì cho ai đó
Direct [ instruct = guide ]
Hướng dẫn
Direct (a) / directly ( adv)
Một cách trực tiếp
Direction =instruction
Sự hướng dẫn
Direction (n)
Chiều (hướng)
Direction (n)
Chiều (hướng)
Exceptional
= outstanding = excellent = xuất sắc, nổi bật
Excel at
+Ving / NP = excellence (n) = (sự) xuất sắc
Goal
= AIM =target = objective (n) = Mục tiêu
AIM to Vo
Đạt mục tiêu để làm gì
Reach
= achieve = accomplish = attaint = đạt được mục tiêu
Achievement = accomplishment (n)
Thành tựu / thành tích
An accomplished chef
Đầu bếp giỏi
Routine (a) (n)
Thường xuyên ( a) thói quen (n)
Routine practice
Thói quen thường xuyên
Daily routine
Thói quen hàng ngày
Routinely (adv)
= regularly = frequently = một cách thường xuyên
Likely (adv)
Probably / maybe / perhaps = có thể, có lẽ