Topnotch2 Unit9

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

63 Terms

1
New cards

cyberspace

(n) không gian mạng

2
New cards

Troubleshoot

Sửa chữa, khắc phục sự cố

3
New cards

wireless mouse

n. chuột không dây

4
New cards

fool around

v. bị lôi kéo vào các hoạt động không quan trong lắm

5
New cards

can't wait to do st

= look forward to doing smt

6
New cards

delete

v. xoá

7
New cards

junk mail

n. thư rác

8
New cards

spam mail

= junk mail

9
New cards

It takes/took sb time to do smt

mất bao lâu làm gì

10
New cards

monitor

n. màn hình

11
New cards

screen

(n) màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung

12
New cards

touchpad

Chuột cảm ứng (của máy tính xách tay)

13
New cards

pull-down menu

danh sách sổ xuống

14
New cards

cursor

con trỏ chuột

15
New cards

get rid of

v. bỏ, loại bỏ

16
New cards

keyboard freezes

bàn phím bị đơ, không dùng được

17
New cards

expert

n. chuyên gia

18
New cards

specialist

n. chuyên gia, chuyên viên = expert

19
New cards

crash

v. (máy tính) bị treo

20
New cards

Toolbar

n. thanh công cụ

21
New cards

scroll up

v. trượt lên

22
New cards

scroll bar

n. thanh trượt

23
New cards

give a hand

v. = help

24
New cards

command

n. lệnh

25
New cards

icon

n. biểu tượng

26
New cards

attach

v. đính kèm

27
New cards

attachment

n. tài liệu đính kèm

28
New cards

design a website

v. thiết kế một trang web

29
New cards

instant message

n. tin nhắn khẩn cấp

30
New cards

keep in touch

v. liên lạc

31
New cards

criminal

n. tên tội phạm

32
New cards

according to

conj. theo

33
New cards

official

a. một cách chính thức

34
New cards

research

n. nhà nghiên cứu

35
New cards

destroy

v. phá hoại, phá huỷ

36
New cards

confidential

a. tuyệt mật, tối mật

37
New cards

possibility

n. khả năng

38
New cards

spokesperson

n. người phát ngôn

39
New cards

fraud

n. lừa đảo

40
New cards

warn

v. cảnh báo

41
New cards

commit suicide

v. tự tử = kill oneself

42
New cards

visit a website

truy cập một trang web

43
New cards

to surf the internet

lướt web

44
New cards

join (an online group)

tham gia một nhóm trực tuyến

45
New cards

post a message

đăng một tin nhắn

46
New cards

to attach (a file)

đính kèm một file

47
New cards

upload (a file)

tải lên một file

48
New cards

share a link

chia sẻ một liên kết

49
New cards

download an application

tải xuống một ứng dụng

50
New cards

send an instant message

gửi tin nhắn nhanh

51
New cards

look up information

tìm kiếm, tra cứu thông tin

52
New cards

identity theft

đánh cắp thông tin cá nhân

53
New cards

accuse of

v. buộc tội về

54
New cards

withdraw

v. /wɪðˈdrɔ , wɪθˈdrɔ/ rút, rút khỏi, rút lui

55
New cards

battle

n. /'bætl/ trận đánh, chiến thuật

56
New cards

epidemic

bệnh dịch

57
New cards

criminal

n. /ˈkrɪmənl/ có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm

58
New cards

Cyberbullying

bắt nạt qua mạng

59
New cards

exchange

v., n. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi; sự trao đổi

60
New cards

bully

bắt nạt, ăn hiếp

61
New cards

criticize

(v.) phê bình, phê phán, chỉ trích

62
New cards

in person

trực tiếp

63
New cards

commit suicide

v. tự tử = kill oneself