1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
cyberspace
(n) không gian mạng
Troubleshoot
Sửa chữa, khắc phục sự cố
wireless mouse
n. chuột không dây
fool around
v. bị lôi kéo vào các hoạt động không quan trong lắm
can't wait to do st
= look forward to doing smt
delete
v. xoá
junk mail
n. thư rác
spam mail
= junk mail
It takes/took sb time to do smt
mất bao lâu làm gì
monitor
n. màn hình
screen
(n) màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chung
touchpad
Chuột cảm ứng (của máy tính xách tay)
pull-down menu
danh sách sổ xuống
cursor
con trỏ chuột
get rid of
v. bỏ, loại bỏ
keyboard freezes
bàn phím bị đơ, không dùng được
expert
n. chuyên gia
specialist
n. chuyên gia, chuyên viên = expert
crash
v. (máy tính) bị treo
Toolbar
n. thanh công cụ
scroll up
v. trượt lên
scroll bar
n. thanh trượt
give a hand
v. = help
command
n. lệnh
icon
n. biểu tượng
attach
v. đính kèm
attachment
n. tài liệu đính kèm
design a website
v. thiết kế một trang web
instant message
n. tin nhắn khẩn cấp
keep in touch
v. liên lạc
criminal
n. tên tội phạm
according to
conj. theo
official
a. một cách chính thức
research
n. nhà nghiên cứu
destroy
v. phá hoại, phá huỷ
confidential
a. tuyệt mật, tối mật
possibility
n. khả năng
spokesperson
n. người phát ngôn
fraud
n. lừa đảo
warn
v. cảnh báo
commit suicide
v. tự tử = kill oneself
visit a website
truy cập một trang web
to surf the internet
lướt web
join (an online group)
tham gia một nhóm trực tuyến
post a message
đăng một tin nhắn
to attach (a file)
đính kèm một file
upload (a file)
tải lên một file
share a link
chia sẻ một liên kết
download an application
tải xuống một ứng dụng
send an instant message
gửi tin nhắn nhanh
look up information
tìm kiếm, tra cứu thông tin
identity theft
đánh cắp thông tin cá nhân
accuse of
v. buộc tội về
withdraw
v. /wɪðˈdrɔ , wɪθˈdrɔ/ rút, rút khỏi, rút lui
battle
n. /'bætl/ trận đánh, chiến thuật
epidemic
bệnh dịch
criminal
n. /ˈkrɪmənl/ có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm
Cyberbullying
bắt nạt qua mạng
exchange
v., n. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi; sự trao đổi
bully
bắt nạt, ăn hiếp
criticize
(v.) phê bình, phê phán, chỉ trích
in person
trực tiếp
commit suicide
v. tự tử = kill oneself