1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
breakthrough (n)
Đột phá.
broadband (adj, n)
Băng thông rộng.
click (v)
Kêu kẻng xẻng, nhấp (chuột máy tính).
complex (adj)
Phức tạp.
consumer electronics (n phr)
Điện tử dân dụng.
craft (v, n)
Làm thủ công (bằng tay) / Thủ công.
data (n)
Dữ liệu.
download (v, n)
Tải xuống / Bản tải xuống.
file (n)
Tập tin / Cái giũa.
(games) console (n phr)
Trò chơi điều khiển.
manual (adj, n)
Làm bằng tay / Cẩm nang.
network (v, n)
Nối mạng / Mạng lưới.
nuclear (adj)
(Thuộc) hạt nhân.
offline (adj, adv)
Ngoại tuyến.
online (adj, adv)
Trực tuyến.
primitive (adj)
Nguyên thủy.
programmer (n)
Lập trình viên.
resource (n)
Nguồn.
technique (n)
Kỹ thuật, chuyên môn.
upload (v)
Tải lên.