Cô Thảo ;-;;

0.0(0)
Studied by 10 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

t đã bị khùng

Last updated 10:36 AM on 11/27/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

95 Terms

1
New cards

Be shy with

Ngại ngùng với

2
New cards

Conduct the survey

Tiến hành khảo sát

3
New cards

Far and wide

Khắp nơi

4
New cards

Round in circles

Quanh quẩn, không tiến triển

5
New cards

Across the board

Toàn diện, đồng loạt

6
New cards

In the vicinity of

Khoảng, aproximately

7
New cards

Cloud your judgement

Làm lu mờ phán đoán

8
New cards

Saw pink elephant

Nhìn thấy ảo giác (do say rượu hoặc kiệt sức)

9
New cards

Bring the house down

Làm khán giả cười lớn hoặc cổ vũ nhiệt tình

10
New cards

Perfectly natural

Hoàn toàn tự nhiên

11
New cards

Bring on

Mang lại, dẫn đến

12
New cards

Come about

Xảy ra

13
New cards

Put through

Kết nối (điện thoại), hoàn thành

14
New cards

Land a job

Kiếm được việc

15
New cards

Economize on

Tiết kiệm về

16
New cards

Obscure

Mơ hồ, ít được biết đến

17
New cards

Tangible

Hữu hình, rõ ràng

18
New cards

Intangible

Vô hình, không rõ ràng

19
New cards

Immaterial

Không quan trọng, không liên quan

20
New cards

At all times

Luôn luôn

21
New cards

Be lenient with

Khoan dung với

22
New cards

Intangible benefit

Lợi ích vô hình

23
New cards

Suit someone down to the ground

Hoàn toàn phù hợp với ai

24
New cards

It be a weight off one's mind when

Nhẹ nhõm khi

25
New cards

Stand a stead

Có lợi, có ích

26
New cards

Enormous application and enthusiasm

Sự nỗ lực và nhiệt huyết to lớn

27
New cards

Utilisation

Sự sử dụng

28
New cards

Be detailed to do s.th

Được giao nhiệm vụ làm gì

29
New cards

Stand comparison with

So sánh ngang bằng với

30
New cards

Ease off

Dịu bớt, giảm bớt

31
New cards

Kick off

Bắt đầu

32
New cards

Work off one's frustration

Xả bớt sự thất vọng

33
New cards

Hang on the decision of

Phụ thuộc vào quyết định của

34
New cards

Be frowned upon by

Bị phản đối bởi

35
New cards

Sweep aside one's fears

Gạt bỏ nỗi sợ hãi

36
New cards

Appraisal

Sự đánh giá

37
New cards

Hit the glass ceiling in

Gặp trở ngại vô hình (trong công việc)

38
New cards

Pay dispute

Tranh chấp lương bổng

39
New cards

Payslip

Bảng lương

40
New cards

Payroll

Bảng tính lương (danh sách nhân viên được trả lương)

41
New cards

Pay bed

Giường bệnh có thu phí

42
New cards

Constructive dismissal

Sự sa thải ngầm (khiến nhân viên tự nghỉ việc)

43
New cards

Be in the breach of one's contract

Vi phạm hợp đồng

44
New cards

Draw the dole

Nhận trợ cấp thất nghiệp

45
New cards

Take industrial action

Tiến hành đình công

46
New cards

Drive a motion for

Đề xuất một kiến nghị

47
New cards

Wind up

Kết thúc, thanh lý

48
New cards

Localise epidemic

Khoanh vùng dịch bệnh

49
New cards

Face the axe

Đối mặt với việc bị sa thải

50
New cards

Break even

Hòa vốn

51
New cards

Set their sights on

Đặt mục tiêu vào

52
New cards

Appear number

Hiện diện với số lượng

53
New cards

Have the audacity to do s.th

Có gan làm gì

54
New cards

Exuberant

Sôi động, tràn đầy năng lượng

55
New cards

Chivalrous

Ga lăng, hào hiệp

56
New cards

Ingenious

Khéo léo, sáng tạo

57
New cards

Treacherous

Nguy hiểm, phản bội

58
New cards

Slack

Lỏng lẻo, chậm chạp

59
New cards

Feeble excuse

Lý do yếu ớt

60
New cards

Feel inhibited

Cảm thấy gò bó, ngại ngùng

61
New cards

Exorbitant

Cắt cổ (giá cả)

62
New cards

Have extolled the beauty

Đã ca ngợi vẻ đẹp

63
New cards

Much less

Huống chi

64
New cards

Some 10%

Khoảng 10%

65
New cards

A quite more

Nhiều hơn khá nhiều

66
New cards

Much of the audience

Phần lớn khán giả

67
New cards

The foot patrol

Tuần tra bộ

68
New cards

Budding entrepreneur

Doanh nhân triển vọng

69
New cards

Plead with s.one to do s.th

Cầu xin ai làm gì

70
New cards

Convolute

Phức tạp, xoắn lại

71
New cards

Cut out (policy)

Loại bỏ, dừng (chính sách)

72
New cards

Exonerated

Được tha, miễn tội

73
New cards

Critically acclaimed

Được giới phê bình khen ngợi

74
New cards

The dismay of s.th

Sự thất vọng về điều gì

75
New cards

Be ingenious in

Khéo léo, sáng tạo trong

76
New cards

Replete

Đầy đủ, dồi dào

77
New cards

Devoid

Thiếu, không có

78
New cards

Be seen as a challenge to

Được xem là thách thức đối với

79
New cards

Pedagogical approach

Phương pháp sư phạm

80
New cards

Send s.one on an errand

Sai ai làm việc vặt

81
New cards

Hold responsibility for

Chịu trách nhiệm về

82
New cards

Be open to s.th

Cởi mở với điều gì

83
New cards

Dire warnings about

Lời cảnh báo nghiêm trọng về

84
New cards

Weather the storm

Vượt qua khó khăn

85
New cards

Ascertain the facts

Xác minh sự thật

86
New cards

Be pushing up daisies

Chết, nằm dưới mồ

87
New cards

Be in over one’s head

Vượt quá khả năng

88
New cards

Knock on wood

Gõ gỗ (để cầu may)

89
New cards

Be off one’s hand

Không còn liên quan, rũ bỏ trách nhiệm

90
New cards

Sheer madness

Sự điên rồ hoàn toàn

91
New cards

Keep s.th on ice

Hoãn lại điều gì

92
New cards

Principle underpinning

Nguyên tắc nền tảng

93
New cards

Rule of thumb

Quy tắc kinh nghiệm

94
New cards

Jog one’s memory

Gợi lại ký ức

95
New cards

Juice up

Làm sống động, tăng cường năng lượng