Cô Thảo ;-;;
Nghĩa tiếng Việt của các từ/cụm từ:
Be shy with: Ngại ngùng với
Conduct the survey: Tiến hành khảo sát
Far and wide: Khắp nơi
Round in circles: Quanh quẩn, không tiến triển
Across the board: Toàn diện, đồng loạt
In the vicinity of = approximately
Cloud your judgement: Làm lu mờ phán đoán
Saw pink elephant: Nhìn thấy ảo giác (do say rượu hoặc kiệt sức)
Bring the house down: Làm khán giả cười lớn hoặc cổ vũ nhiệt tình
Perfectly natural: Hoàn toàn tự nhiên
Bring on: Mang lại, dẫn đến
Come about: Xảy ra
Put through: Kết nối (điện thoại), hoàn thành
Land a job: Kiếm được việc
Economize on: Tiết kiệm về
Obscure: Mơ hồ, ít được biết đến
Tangible: Hữu hình, rõ ràng
Intangible: Vô hình, không rõ ràng
Immaterial: Không quan trọng, không liên quan
At all times: Luôn luôn
Be lenient with: Khoan dung với
Intangible benefit: Lợi ích vô hình
Suit someone down to the ground: Hoàn toàn phù hợp với ai
It be a weight off one's mind when: Nhẹ nhõm khi
Stand a stead: Có lợi, có ích
Enormous application and enthusiasm: Sự nỗ lực và nhiệt huyết to lớn
Utilisation: Sự sử dụng
Be detailed to do s.th: Được giao nhiệm vụ làm gì
Stand comparison with: So sánh ngang bằng với
Ease off: Dịu bớt, giảm bớt
Kick off: Bắt đầu
Work off one's frustration: Xả bớt sự thất vọng
Hang on the decision of: Phụ thuộc vào quyết định của
Be frowned upon by: Bị phản đối bởi
Sweep aside one's fears: Gạt bỏ nỗi sợ hãi
Appraisal: Sự đánh giá
Hit the glass ceiling in: Gặp trở ngại vô hình (trong công việc)
Pay dispute: Tranh chấp lương bổng
Payslip: Bảng lương
Payroll: Bảng tính lương (danh sách nhân viên được trả lương)
Pay bed: Giường bệnh có thu phí
Constructive dismissal: Sự sa thải ngầm (khiến nhân viên tự nghỉ việc)
Be in the breach of one's contract: Vi phạm hợp đồng
Draw the dole: Nhận trợ cấp thất nghiệp
Take industrial action: Tiến hành đình công
Drive a motion for: Đề xuất một kiến nghị
Wind up: Kết thúc, thanh lý
Localise epidemic: Khoanh vùng dịch bệnh
Face the axe: Đối mặt với việc bị sa thải
Break even: Hòa vốn
Set their sights on: Đặt mục tiêu vào
Appear number: Hiện diện với số lượng
Have the audacity to do s.th: Có gan làm gì
Exuberant: Sôi động, tràn đầy năng lượng
Chivalrous: Ga lăng, hào hiệp
Ingenious: Khéo léo, sáng tạo
Treacherous: Nguy hiểm, phản bội
Slack: Lỏng lẻo, chậm chạp
Feeble excuse: Lý do yếu ớt
Feel inhibited: Cảm thấy gò bó, ngại ngùng
Exorbitant: Cắt cổ (giá cả)
Have extolled the beauty: Đã ca ngợi vẻ đẹp
Much less: Huống chi
Some 10%: Khoảng 10%
A quite more: Nhiều hơn khá nhiều
Much of the audience: Phần lớn khán giả
The foot patrol: Tuần tra bộ
Budding entrepreneur: Doanh nhân triển vọng
Plead with s.one to do s.th: Cầu xin ai làm gì
Convolute: Phức tạp, xoắn lại
Cut out (policy): Loại bỏ, dừng (chính sách)
Exonerated: Được tha, miễn tội
Critically acclaimed: Được giới phê bình khen ngợi
The dismay of s.th: Sự thất vọng về điều gì
Be ingenious in: Khéo léo, sáng tạo trong
Replete: Đầy đủ, dồi dào
Devoid: Thiếu, không có
Be seen as a challenge to: Được xem là thách thức đối với
Pedagogical approach: Phương pháp sư phạm
Send s.one on an errand: Sai ai làm việc vặt
Hold responsibility for: Chịu trách nhiệm về
Be open to s.th: Cởi mở với điều gì
Dire warnings about: Lời cảnh báo nghiêm trọng về
Weather the storm: Vượt qua khó khăn
Ascertain the facts: Xác minh sự thật
Be pushing up daisies: Chết, nằm dưới mồ
Be in over one’s head: Vượt quá khả năng
Knock on wood: Gõ gỗ (để cầu may)
Be off one’s hand: Không còn liên quan, rũ bỏ trách nhiệm
Sheer madness: Sự điên rồ hoàn toàn
Keep s.th on ice: Hoãn lại điều gì
Principle underpinning: Nguyên tắc nền tảng
Rule of thumb: Quy tắc kinh nghiệm
Jog one’s memory: Gợi lại ký ức
Juice up: Làm sống động, tăng cường năng lượng