Cô Thảo ;-;;

Nghĩa tiếng Việt của các từ/cụm từ:

  1. Be shy with: Ngại ngùng với

  2. Conduct the survey: Tiến hành khảo sát

  3. Far and wide: Khắp nơi

  4. Round in circles: Quanh quẩn, không tiến triển

  5. Across the board: Toàn diện, đồng loạt

  6. In the vicinity of = approximately

  7. Cloud your judgement: Làm lu mờ phán đoán

  8. Saw pink elephant: Nhìn thấy ảo giác (do say rượu hoặc kiệt sức)

  9. Bring the house down: Làm khán giả cười lớn hoặc cổ vũ nhiệt tình

  10. Perfectly natural: Hoàn toàn tự nhiên

  11. Bring on: Mang lại, dẫn đến

  12. Come about: Xảy ra

  13. Put through: Kết nối (điện thoại), hoàn thành

  14. Land a job: Kiếm được việc

  15. Economize on: Tiết kiệm về

  16. Obscure: Mơ hồ, ít được biết đến

  17. Tangible: Hữu hình, rõ ràng

  18. Intangible: Vô hình, không rõ ràng

  19. Immaterial: Không quan trọng, không liên quan

  20. At all times: Luôn luôn

  21. Be lenient with: Khoan dung với

  22. Intangible benefit: Lợi ích vô hình

  23. Suit someone down to the ground: Hoàn toàn phù hợp với ai

  24. It be a weight off one's mind when: Nhẹ nhõm khi

  25. Stand a stead: Có lợi, có ích

  26. Enormous application and enthusiasm: Sự nỗ lực và nhiệt huyết to lớn

  27. Utilisation: Sự sử dụng

  28. Be detailed to do s.th: Được giao nhiệm vụ làm gì

  29. Stand comparison with: So sánh ngang bằng với

  30. Ease off: Dịu bớt, giảm bớt

  31. Kick off: Bắt đầu

  32. Work off one's frustration: Xả bớt sự thất vọng

  33. Hang on the decision of: Phụ thuộc vào quyết định của

  34. Be frowned upon by: Bị phản đối bởi

  35. Sweep aside one's fears: Gạt bỏ nỗi sợ hãi

  36. Appraisal: Sự đánh giá

  37. Hit the glass ceiling in: Gặp trở ngại vô hình (trong công việc)

  38. Pay dispute: Tranh chấp lương bổng

  39. Payslip: Bảng lương

  40. Payroll: Bảng tính lương (danh sách nhân viên được trả lương)

  41. Pay bed: Giường bệnh có thu phí

  42. Constructive dismissal: Sự sa thải ngầm (khiến nhân viên tự nghỉ việc)

  43. Be in the breach of one's contract: Vi phạm hợp đồng

  44. Draw the dole: Nhận trợ cấp thất nghiệp

  45. Take industrial action: Tiến hành đình công

  46. Drive a motion for: Đề xuất một kiến nghị

  47. Wind up: Kết thúc, thanh lý

  48. Localise epidemic: Khoanh vùng dịch bệnh

  49. Face the axe: Đối mặt với việc bị sa thải

  50. Break even: Hòa vốn

  51. Set their sights on: Đặt mục tiêu vào

  52. Appear number: Hiện diện với số lượng

  53. Have the audacity to do s.th: Có gan làm gì

  54. Exuberant: Sôi động, tràn đầy năng lượng

  55. Chivalrous: Ga lăng, hào hiệp

  56. Ingenious: Khéo léo, sáng tạo

  57. Treacherous: Nguy hiểm, phản bội

  58. Slack: Lỏng lẻo, chậm chạp

  59. Feeble excuse: Lý do yếu ớt

  60. Feel inhibited: Cảm thấy gò bó, ngại ngùng

  61. Exorbitant: Cắt cổ (giá cả)

  62. Have extolled the beauty: Đã ca ngợi vẻ đẹp

  63. Much less: Huống chi

  64. Some 10%: Khoảng 10%

  65. A quite more: Nhiều hơn khá nhiều

  66. Much of the audience: Phần lớn khán giả

  67. The foot patrol: Tuần tra bộ

  68. Budding entrepreneur: Doanh nhân triển vọng

  69. Plead with s.one to do s.th: Cầu xin ai làm gì

  70. Convolute: Phức tạp, xoắn lại

  71. Cut out (policy): Loại bỏ, dừng (chính sách)

  72. Exonerated: Được tha, miễn tội

  73. Critically acclaimed: Được giới phê bình khen ngợi

  74. The dismay of s.th: Sự thất vọng về điều gì

  75. Be ingenious in: Khéo léo, sáng tạo trong

  76. Replete: Đầy đủ, dồi dào

  77. Devoid: Thiếu, không có

  78. Be seen as a challenge to: Được xem là thách thức đối với

  79. Pedagogical approach: Phương pháp sư phạm

  80. Send s.one on an errand: Sai ai làm việc vặt

  81. Hold responsibility for: Chịu trách nhiệm về

  82. Be open to s.th: Cởi mở với điều gì

  83. Dire warnings about: Lời cảnh báo nghiêm trọng về

  84. Weather the storm: Vượt qua khó khăn

  85. Ascertain the facts: Xác minh sự thật

  86. Be pushing up daisies: Chết, nằm dưới mồ

  87. Be in over one’s head: Vượt quá khả năng

  88. Knock on wood: Gõ gỗ (để cầu may)

  89. Be off one’s hand: Không còn liên quan, rũ bỏ trách nhiệm

  90. Sheer madness: Sự điên rồ hoàn toàn

  91. Keep s.th on ice: Hoãn lại điều gì

  92. Principle underpinning: Nguyên tắc nền tảng

  93. Rule of thumb: Quy tắc kinh nghiệm

  94. Jog one’s memory: Gợi lại ký ức

  95. Juice up: Làm sống động, tăng cường năng lượng